Đề Xuất 6/2023 # Tỷ Giá Yên Hôm Nay # Top 6 Like | Maytinhlongthanh.com

Đề Xuất 6/2023 # Tỷ Giá Yên Hôm Nay # Top 6 Like

Cập nhật thông tin chi tiết về tin tức, bảng giá, nhận định xu hướng thị trường Tỷ Giá Yên Hôm Nay mới nhất trên website Maytinhlongthanh.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung Tỷ Giá Yên Hôm Nay để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Tỷ giá ngoại tệ của hệ thống các ngân hàng hôm nay

Khảo sát lúc 21:55, tỷ giá các loại ngoại tệ được niêm yết chính thức tại các ngân hàng cụ thể như sau:

Tỷ giá Vietcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Vietcombank (https://www.vietcombank.com.vn) lúc 21:55 ngày 07/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 21:13 - 07/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,290 23,660 370 23,320
EUR Euro 24,489 25,860 1,371 24,736
AUD Đô La Úc 15,295 15,947 652 15,450
CAD Đô La Canada 17,095 17,824 729 17,268
CHF France Thụy Sỹ 25,259 26,336 1,077 25,514
CNY Nhân Dân Tệ 3,232 3,370 138 3,264
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,439 3,312
GBP Bảng Anh 28,453 29,666 1,213 28,740
HKD Đô La Hồng Kông 2,918 3,043 125 2,948
INR Rupee Ấn Độ 0 295 284
JPY Yên Nhật 164 174 10 166
KRW Won Hàn Quốc 16 19 3 17
KWD Đồng Dinar Kuwait 0 79,228 76,173
MYR Renggit Malaysia 0 5,162 5,052
NOK Krone Na Uy 0 2,163 2,075
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 304 275
SAR Riyal Ả Rập Xê Út 0 6,497 6,246
SEK Krona Thụy Điển 0 2,199 2,109
SGD Đô La Singapore 16,994 17,718 724 17,165
THB Bạt Thái Lan 598 690 92 664

Tỷ giá BIDV

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BIDV (https://www.bidv.com.vn/) lúc 21:55 ngày 07/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:10 - 07/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,330 23,630 300 23,330
USD Đô La Mỹ 23,283 0 0
USD Đô La Mỹ 23,111 0 0
EUR Euro 24,597 25,777 1,180 24,664
AUD Đô La Úc 15,309 15,871 562 15,402
CAD Đô La Canada 17,125 17,763 638 17,229
CHF France Thụy Sỹ 25,290 26,247 957 25,443
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,350 3,242
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,420 3,310
GBP Bảng Anh 28,497 29,756 1,259 28,669
HKD Đô La Hồng Kông 2,931 3,038 107 2,952
JPY Yên Nhật 165 173 8 166
KRW Won Hàn Quốc 16 19 3 18
LAK Kíp Lào 0 1 1
MYR Renggit Malaysia 4,768 5,373 605 0
NOK Krone Na Uy 0 2,146 2,076
NZD Đô La New Zealand 13,976 14,413 437 14,060
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 334 260
SEK Krona Thụy Điển 0 2,182 2,111
SGD Đô La Singapore 17,047 17,639 592 17,150
THB Bạt Thái Lan 638 704 66 645
TWD Đô La Đài Loan 690 835 145 0

Tỷ giá Agribank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Agribank (https://www.agribank.com.vn/) lúc 21:55 ngày 07/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 21:55 - 07/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,290 23,640 350 23,310
EUR Euro 24,720 25,720 1,000 24,739
AUD Đô La Úc 15,386 15,920 534 15,448
CAD Đô La Canada 17,267 17,732 465 17,336
CHF France Thụy Sỹ 25,465 26,235 770 25,567
GBP Bảng Anh 28,684 29,513 829 28,857
HKD Đô La Hồng Kông 2,941 3,036 95 2,953
JPY Yên Nhật 166 173 7 167
KRW Won Hàn Quốc 0 20 17
NZD Đô La New Zealand 0 14,527 14,050
SGD Đô La Singapore 17,162 17,624 462 17,231
THB Bạt Thái Lan 657 693 36 660

Tỷ giá Techcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Techcombank (https://www.techcombank.com.vn/) lúc 21:55 ngày 07/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 21:13 - 07/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,314 23,657 343 23,324
USD Đô La Mỹ 23,291 0 0
USD Đô La Mỹ 23,248 0 0
EUR Euro 24,498 25,822 1,324 24,799
AUD Đô La Úc 15,195 16,073 878 15,458
CAD Đô La Canada 17,015 17,899 884 17,286
CHF France Thụy Sỹ 25,293 26,274 981 25,648
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,470 3,040
GBP Bảng Anh 28,430 29,721 1,291 28,797
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,066 2,864
JPY Yên Nhật 162 174 12 165
KRW Won Hàn Quốc 0 22 0
SGD Đô La Singapore 16,897 17,782 885 17,167
THB Bạt Thái Lan 591 706 115 654

Tỷ giá VietinBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietinBank (https://www.vietinbank.vn/) lúc 21:55 ngày 07/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 21:13 - 07/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,235 23,695 460 23,275
USD Đô La Mỹ 22,527 0 0
EUR Euro 24,310 25,610 1,300 24,320
EUR Euro 24,300 0 0
AUD Đô La Úc 15,408 16,028 620 15,428
CAD Đô La Canada 17,231 17,941 710 17,241
CHF France Thụy Sỹ 25,410 26,380 970 25,430
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,372 3,232
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,459 3,289
GBP Bảng Anh 28,712 29,892 1,180 28,722
HKD Đô La Hồng Kông 2,865 3,070 205 2,875
JPY Yên Nhật 164 174 10 165
KRW Won Hàn Quốc 16 20 4 16
LAK Kíp Lào 0 2 1
NOK Krone Na Uy 0 2,174 2,054
NZD Đô La New Zealand 14,017 14,607 590 14,027
SEK Krona Thụy Điển 0 2,224 2,089
SGD Đô La Singapore 16,885 17,695 810 16,895
THB Bạt Thái Lan 623 691 68 663

Tỷ giá Eximbank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Eximbank (https://eximbank.com.vn/) lúc 21:55 ngày 07/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:44 - 07/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,250 23,650 400 23,330
USD Đô La Mỹ 23,150 23,650 500 23,330
USD Đô La Mỹ 22,663 23,650 987 23,330
EUR Euro 24,716 25,389 673 24,790
AUD Đô La Úc 15,404 15,839 435 15,450
CAD Đô La Canada 17,239 17,708 469 17,291
CHF France Thụy Sỹ 25,475 26,169 694 25,551
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,380 3,257
GBP Bảng Anh 28,694 29,476 782 28,780
HKD Đô La Hồng Kông 2,500 3,031 531 2,959
JPY Yên Nhật 166 170 4 166
NZD Đô La New Zealand 13,994 14,418 424 14,064
SGD Đô La Singapore 17,145 17,611 466 17,196
THB Bạt Thái Lan 649 693 44 665

Tỷ giá Sacombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Sacombank (https://www.sacombank.com.vn/) lúc 21:55 ngày 07/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:44 - 07/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,282 23,685 403 23,342
EUR Euro 24,895 25,403 508 24,945
AUD Đô La Úc 15,474 15,938 464 15,524
CAD Đô La Canada 17,320 17,774 454 17,370
CHF France Thụy Sỹ 25,673 26,137 464 25,723
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,261
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,400
GBP Bảng Anh 28,955 29,471 516 29,005
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,900
JPY Yên Nhật 166 172 6 167
KHR Riel Campuchia 0 0 6
KRW Won Hàn Quốc 0 0 17
LAK Kíp Lào 0 0 1
MYR Renggit Malaysia 0 0 5,350
NOK Krone Na Uy 0 0 2,060
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,051
PHP Peso Philippine 0 0 320
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,200
SGD Đô La Singapore 17,212 17,671 459 17,262
THB Bạt Thái Lan 0 0 635
TWD Đô La Đài Loan 0 0 700

Tỷ giá HDBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HDBank (https://hdbank.com.vn/) lúc 21:55 ngày 07/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:26 - 07/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,310 23,630 320 23,330
USD Đô La Mỹ 23,230 23,630 400 23,330
USD Đô La Mỹ 23,230 23,630 400 23,330
EUR Euro 24,689 25,423 734 24,759
AUD Đô La Úc 15,359 15,930 571 15,406
CAD Đô La Canada 17,205 17,738 533 17,275
CHF France Thụy Sỹ 25,446 26,221 775 25,526
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,424 3,228
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,505 3,311
GBP Bảng Anh 28,720 29,476 756 28,802
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,046 2,946
JPY Yên Nhật 166 171 5 167
KRW Won Hàn Quốc 0 19 18
NZD Đô La New Zealand 0 14,482 13,993
SEK Krona Thụy Điển 0 2,238 2,127
SGD Đô La Singapore 17,084 17,660 576 17,166
THB Bạt Thái Lan 657 691 34 660

Tỷ giá SaigonBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SaigonBank (https://www.saigonbank.com.vn/) lúc 21:55 ngày 07/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 19:31 - 07/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,200 23,700 500 23,340
EUR Euro 24,690 25,530 840 24,854
AUD Đô La Úc 15,409 16,008 599 15,502
CAD Đô La Canada 17,231 17,844 613 17,342
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,612
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,236
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,320
GBP Bảng Anh 28,690 29,645 955 28,884
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,962
JPY Yên Nhật 166 171 5 166
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
NOK Krone Na Uy 0 0 2,079
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,133
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,114
SGD Đô La Singapore 17,109 17,735 626 17,201

Tỷ giá SHB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SHB (https://www.shb.com.vn/) lúc 21:55 ngày 07/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:26 - 07/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,320 23,665 345 0
USD Đô La Mỹ 22,627 23,665 1,038 0
EUR Euro 24,814 25,484 670 24,814
AUD Đô La Úc 15,346 15,926 580 15,446
CAD Đô La Canada 17,108 17,846 738 17,208
CHF France Thụy Sỹ 25,549 26,249 700 25,619
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,346 3,270
GBP Bảng Anh 28,785 29,555 770 28,885
HKD Đô La Hồng Kông 2,936 3,036 100 2,966
JPY Yên Nhật 165 171 6 166
KRW Won Hàn Quốc 0 21 17
SGD Đô La Singapore 17,160 17,680 520 17,160
THB Bạt Thái Lan 640 707 67 662

Tỷ giá LienVietPostBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng LienVietPostBank (https://lienvietpostbank.com.vn/) lúc 21:55 ngày 07/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 21:55 - 07/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,900 600 23,320
USD Đô La Mỹ 23,300 0 0
USD Đô La Mỹ 23,300 0 0
EUR Euro 24,794 26,122 1,328 24,894
AUD Đô La Úc 0 15,973 15,116
CAD Đô La Canada 0 0 17,016
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,641
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,172
GBP Bảng Anh 0 0 28,725
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,909
JPY Yên Nhật 164 176 12 165
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,050
SGD Đô La Singapore 0 0 17,110

Tỷ giá Viet Capital Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Viet Capital Bank (https://www.vietcapitalbank.com.vn/) lúc 21:55 ngày 07/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:10 - 07/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,350 23,670 320 23,370
EUR Euro 24,494 26,055 1,561 24,741
AUD Đô La Úc 15,208 16,341 1,133 15,344
CAD Đô La Canada 17,110 18,124 1,014 17,254
CHF France Thụy Sỹ 25,264 26,431 1,167 25,519
GBP Bảng Anh 28,458 29,811 1,353 28,745
HKD Đô La Hồng Kông 2,913 3,048 135 2,943
JPY Yên Nhật 164 175 11 166
SGD Đô La Singapore 16,998 17,863 865 17,170
THB Bạt Thái Lan 593 695 102 659

Tỷ giá MSB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MSB (https://www.msb.com.vn/) lúc 21:55 ngày 07/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:27 - 07/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,335 23,638 303 23,325
EUR Euro 24,861 25,487 626 24,680
AUD Đô La Úc 15,482 16,000 518 15,464
CAD Đô La Canada 17,332 17,847 515 17,313
CHF France Thụy Sỹ 25,702 26,138 436 25,697
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,207
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,252
GBP Bảng Anh 28,984 29,552 568 28,805
HKD Đô La Hồng Kông 2,872 3,118 246 2,932
JPY Yên Nhật 167 172 5 165
KRW Won Hàn Quốc 16 20 4 16
MYR Renggit Malaysia 4,578 5,502 924 4,588
NOK Krone Na Uy 0 0 2,054
NZD Đô La New Zealand 14,073 14,545 472 14,088
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,113
SGD Đô La Singapore 17,216 17,689 473 17,105
THB Bạt Thái Lan 653 710 57 661
TWD Đô La Đài Loan 682 847 165 695

Tỷ giá KienlongBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng KienlongBank (https://kienlongbank.com/) lúc 21:55 ngày 07/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:27 - 07/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
23,290 23,660 370 23,320
USD Đô La Mỹ 23,220 0 0
USD Đô La Mỹ 23,140 0 0
EUR Euro 25,237 26,214 977 25,337
AUD Đô La Úc 15,432 16,059 627 15,552
CAD Đô La Canada 17,066 17,668 602 17,166
CHF France Thụy Sỹ 0 26,662 25,953
GBP Bảng Anh 0 29,609 28,853
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,076 2,911
JPY Yên Nhật 171 178 7 172
NZD Đô La New Zealand 0 14,676 14,310
SGD Đô La Singapore 17,214 17,898 684 17,354
THB Bạt Thái Lan 0 710 659

Tỷ giá ABBANK

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ABBANK (https://www.abbank.vn/) lúc 21:55 ngày 07/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:10 - 07/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,310 23,650 340 23,330
USD Đô La Mỹ 23,250 23,610 360 23,290
EUR Euro 24,507 25,760 1,253 24,605
AUD Đô La Úc 15,288 16,035 747 15,349
CAD Đô La Canada 17,060 17,907 847 17,180
CHF France Thụy Sỹ 0 27,255 24,611
GBP Bảng Anh 28,480 29,808 1,328 28,594
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,055 2,936
JPY Yên Nhật 164 173 9 164
KRW Won Hàn Quốc 0 20 18
NZD Đô La New Zealand 0 14,605 13,975
SGD Đô La Singapore 0 17,795 17,073
23,290 23,650 360 23,330

Tỷ giá NCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng NCB (https://www.ncb-bank.vn/) lúc 21:55 ngày 07/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:44 - 07/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,310 23,630 320 23,330
USD Đô La Mỹ 23,300 23,630 330 23,330
USD Đô La Mỹ 23,290 23,630 340 23,330
EUR Euro 24,621 25 -24,596 24,731
AUD Đô La Úc 15,304 15,913 609 15,404
CAD Đô La Canada 17,151 17,764 613 17,251
CHF France Thụy Sỹ 25,463 26,130 667 25,593
GBP Bảng Anh 28,754 29,456 702 28,874
JPY Yên Nhật 165 17,130 16,965 166
KRW Won Hàn Quốc 14 20 6 16
SGD Đô La Singapore 16,938 17,680 742 17,159
THB Bạt Thái Lan 590 693 103 660

Tỷ giá VietABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietABank (https://vietabank.com.vn/) lúc 21:55 ngày 07/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:44 - 07/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,245 23,635 390 23,295
USD Đô La Mỹ 23,145 23,635 490 23,295
USD Đô La Mỹ 22,845 23,635 790 23,295
EUR Euro 24,662 25,271 609 24,812
AUD Đô La Úc 15,362 15,809 447 15,482
CAD Đô La Canada 17,180 17,678 498 17,310
CHF France Thụy Sỹ 25,355 26,073 718 25,535
DKK Đồng Krone Đan Mạch 3,183 3,463 280 3,263
GBP Bảng Anh 28,582 29,399 817 28,802
HKD Đô La Hồng Kông 2,827 3,093 266 2,897
JPY Yên Nhật 165 170 5 167
KRW Won Hàn Quốc 0 19 17
SGD Đô La Singapore 17,073 17,580 507 17,213

Tỷ giá Indovina Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Indovina Bank (https://www.indovinabank.com.vn/) lúc 21:55 ngày 07/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:10 - 07/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,280 23,625 345 23,345
USD Đô La Mỹ 23,270 0 0
USD Đô La Mỹ 23,260 0 0
EUR Euro 24,570 25,401 831 24,838
AUD Đô La Úc 15,354 16,286 932 15,529
CAD Đô La Canada 0 18,038 17,063
CHF France Thụy Sỹ 0 26,797 25,012
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,575 3,271
GBP Bảng Anh 28,552 29,544 992 28,860
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,064 2,923
JPY Yên Nhật 165 170 5 166
SGD Đô La Singapore 17,042 17,619 577 17,234
THB Bạt Thái Lan 0 702 670
TWD Đô La Đài Loan 0 794 757

Tỷ giá PublicBank Vietnam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PublicBank Vietnam (https://www.publicbank.com.vn/) lúc 21:55 ngày 07/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 21:55 - 07/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,285 23,660 375 23,320
EUR Euro 24,484 25,621 1,137 24,731
AUD Đô La Úc 15,290 15,942 652 15,445
CAD Đô La Canada 17,090 17,830 740 17,263
CHF France Thụy Sỹ 25,254 26,326 1,072 25,509
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,241
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,308
GBP Bảng Anh 28,448 29,674 1,226 28,735
HKD Đô La Hồng Kông 2,915 3,046 131 2,945
JPY Yên Nhật 163 174 11 165
MYR Renggit Malaysia 0 0 5,047
NZD Đô La New Zealand 0 0 13,936
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,103
SGD Đô La Singapore 16,988 17,713 725 17,160
THB Bạt Thái Lan 595 693 98 656

Tỷ giá GP Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng GP Bank (https://www.gpbank.com.vn/) lúc 21:55 ngày 07/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 21:55 - 07/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,200 23,700 500 23,340
USD Đô La Mỹ 23,100 0 0
USD Đô La Mỹ 23,100 0 0
EUR Euro 24,630 25,419 789 24,879
AUD Đô La Úc 0 0 15,535
CAD Đô La Canada 0 0 17,367
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,636
GBP Bảng Anh 0 0 28,910
JPY Yên Nhật 0 0 167
SGD Đô La Singapore 0 0 17,256
THB Bạt Thái Lan 0 0 620

Tỷ giá TPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng TPBank (https://tpb.vn/) lúc 21:55 ngày 07/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:44 - 07/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,250 23,660 410 23,315
EUR Euro 24,552 25,806 1,254 24,737
AUD Đô La Úc 15,170 15,983 813 15,370
CAD Đô La Canada 17,059 17,810 751 17,269
CHF France Thụy Sỹ 0 26,830 0
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,400 0
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,480 0
GBP Bảng Anh 28,571 29,701 1,130 28,741
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,090 0
INR Rupee Ấn Độ 0 294 0
JPY Yên Nhật 162 173 11 166
KRW Won Hàn Quốc 0 19 0
KWD Đồng Dinar Kuwait 0 79,661 0
MYR Renggit Malaysia 0 5,332 0
NOK Krone Na Uy 0 2,185 0
NZD Đô La New Zealand 0 14,758 0
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 297 0
SAR Riyal Ả Rập Xê Út 0 6,461 0
SEK Krona Thụy Điển 0 2,221 0
SGD Đô La Singapore 16,965 17,767 802 17,165
THB Bạt Thái Lan 0 697 0
TWD Đô La Đài Loan 0 793 0

Tỷ giá HSBC Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HSBC Việt Nam (https://www.hsbc.com.vn/) lúc 21:55 ngày 07/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:44 - 07/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,384 23,596 212 23,384
EUR Euro 24,632 25,588 956 24,682
AUD Đô La Úc 15,301 15,976 675 15,410
CAD Đô La Canada 17,105 17,825 720 17,263
CHF France Thụy Sỹ 25,503 26,333 830 25,503
GBP Bảng Anh 28,470 29,667 1,197 28,732
HKD Đô La Hồng Kông 2,921 3,044 123 2,948
JPY Yên Nhật 164 172 8 166
NZD Đô La New Zealand 14,057 14,514 457 14,057
SGD Đô La Singapore 17,002 17,717 715 17,159
THB Bạt Thái Lan 653 701 48 653

Tỷ giá VRB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VRB (https://vrbank.com.vn/) lúc 21:55 ngày 07/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 21:13 - 07/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,310 23,660 350 23,320
EUR Euro 24,656 25,839 1,183 24,723
AUD Đô La Úc 15,348 15,911 563 15,441
CAD Đô La Canada 17,170 17,806 636 17,273
CHF France Thụy Sỹ 25,334 26,292 958 25,487
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,429 3,318
GBP Bảng Anh 28,557 29,812 1,255 28,730
HKD Đô La Hồng Kông 2,932 3,039 107 2,953
JPY Yên Nhật 165 173 8 166
LAK Kíp Lào 0 1 1
NOK Krone Na Uy 0 2,152 2,081
RUB Ruble Liên Bang Nga 226 294 68 264
SEK Krona Thụy Điển 0 2,187 2,115
SGD Đô La Singapore 17,075 17,670 595 17,178
THB Bạt Thái Lan 0 705 646

Tỷ giá OceanBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OceanBank (https://www.oceanbank.vn/) lúc 21:55 ngày 07/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:44 - 07/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,330 23,630 300 23,340
USD Đô La Mỹ 23,328 0 0
USD Đô La Mỹ 23,326 0 0
EUR Euro 0 25,389 24,869
AUD Đô La Úc 0 15,887 15,489
CAD Đô La Canada 0 17,750 17,328
GBP Bảng Anh 0 29,479 28,916
JPY Yên Nhật 0 174 167
KRW Won Hàn Quốc 0 19 17
SGD Đô La Singapore 0 17,689 17,217

Tỷ giá ACB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ACB (https://www.acb.com.vn/) lúc 21:55 ngày 07/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 21:13 - 07/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,200 23,700 500 23,330
USD Đô La Mỹ 23,100 0 0
USD Đô La Mỹ 22,800 0 0
EUR Euro 24,730 25,456 726 24,830
AUD Đô La Úc 15,217 15,766 549 15,317
CAD Đô La Canada 17,172 17,712 540 17,276
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,575
GBP Bảng Anh 0 0 28,887
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 0
JPY Yên Nhật 165 170 5 166
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
SGD Đô La Singapore 17,062 17,607 545 17,173
THB Bạt Thái Lan 0 0 660
TWD Đô La Đài Loan 0 0 0

Tỷ giá PG Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PG Bank (https://www.pgbank.com.vn/) lúc 21:55 ngày 07/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:27 - 07/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,280 23,630 350 23,330
EUR Euro 0 25,404 24,871
AUD Đô La Úc 0 15,866 15,504
CAD Đô La Canada 0 17,735 17,345
CHF France Thụy Sỹ 0 26,347 25,474
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,445 3,317
GBP Bảng Anh 0 29,509 28,897
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,060 2,946
JPY Yên Nhật 0 170 167
NOK Krone Na Uy 0 2,162 2,081
SGD Đô La Singapore 0 17,623 17,253
THB Bạt Thái Lan 0 689 664

Tỷ giá MBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MBBank (https://www.mbbank.com.vn/) lúc 21:55 ngày 07/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:10 - 07/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,320 23,655 335 23,320
USD Đô La Mỹ 23,315 0 0
USD Đô La Mỹ 23,315 0 0
EUR Euro 24,625 25,883 1,258 24,785
AUD Đô La Úc 15,373 16,129 756 15,473
CAD Đô La Canada 17,175 17,923 748 17,275
CHF France Thụy Sỹ 25,424 26,366 942 25,524
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,373 3,258
GBP Bảng Anh 28,668 29,766 1,098 28,768
HKD Đô La Hồng Kông 2,919 3,095 176 2,929
JPY Yên Nhật 163 173 10 165
KHR Riel Campuchia 0 23,495 0
KRW Won Hàn Quốc 0 21 17
LAK Kíp Lào 0 3 0
NZD Đô La New Zealand 13,915 14,638 723 14,015
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0
SGD Đô La Singapore 17,074 17,827 753 17,174
THB Bạt Thái Lan 648 708 60 658

Tỷ giá VPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VPBank (http://www.vpbank.com.vn/) lúc 21:55 ngày 07/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:27 - 07/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,278 23,648 370 23,338
EUR Euro 24,533 25,666 1,133 24,583
AUD Đô La Úc 15,301 16,076 775 15,301
CAD Đô La Canada 17,153 17,922 769 17,153
CHF France Thụy Sỹ 25,540 26,227 687 25,640
GBP Bảng Anh 28,753 29,637 884 28,753
JPY Yên Nhật 164 172 8 165
SGD Đô La Singapore 17,043 17,817 774 17,043

Tỷ giá VIB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VIB (https://www.vib.com.vn/) lúc 21:55 ngày 07/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:27 - 07/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,720 420 23,320
EUR Euro 24,781 25,534 753 24,881
AUD Đô La Úc 15,365 15,999 634 15,505
CAD Đô La Canada 17,219 17,774 555 17,358
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,479
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,311
GBP Bảng Anh 28,664 29,584 920 28,924
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,925
JPY Yên Nhật 165 171 6 167
NOK Krone Na Uy 0 0 2,014
SGD Đô La Singapore 16,999 17,773 774 17,153

Tỷ giá SCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SCB (https://www.scb.com.vn/) lúc 21:55 ngày 07/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:10 - 07/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,700 400 23,300
USD Đô La Mỹ 23,270 23,700 430 23,300
USD Đô La Mỹ 23,230 23,700 470 23,300
EUR Euro 24,520 26,100 1,580 24,590
AUD Đô La Úc 15,140 16,490 1,350 15,230
CAD Đô La Canada 17,180 18,180 1,000 17,280
GBP Bảng Anh 28,610 30,230 1,620 28,670
JPY Yên Nhật 164 175 11 165
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
NZD Đô La New Zealand 0 0 13,860
SGD Đô La Singapore 17,120 18,150 1,030 17,190

Tỷ giá CBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng CBBank (https://www.cbbank.vn/) lúc 21:55 ngày 07/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 21:55 - 07/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,190 0 23,330
USD Đô La Mỹ 23,090 0 23,330
USD Đô La Mỹ 22,790 0 23,330
EUR Euro 24,752 0 24,852
AUD Đô La Úc 15,393 0 15,493
CAD Đô La Canada 0 0 17,329
GBP Bảng Anh 0 0 28,884
JPY Yên Nhật 166 0 167
SGD Đô La Singapore 17,114 0 17,226

Tỷ giá Hong Leong Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Hong Leong Việt Nam (https://www.hlbank.com.vn/) lúc 21:55 ngày 07/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 21:55 - 07/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,660 360 23,320
USD Đô La Mỹ 23,290 0 0
USD Đô La Mỹ 23,290 0 0
EUR Euro 24,420 25,649 1,229 24,620
AUD Đô La Úc 15,226 16,016 790 15,376
GBP Bảng Anh 28,479 29,670 1,191 28,729
JPY Yên Nhật 164 171 7 166
MYR Renggit Malaysia 0 5,153 5,069
SGD Đô La Singapore 17,022 17,695 673 17,172

Tỷ giá OCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OCB (https://www.ocb.com.vn/) lúc 21:55 ngày 07/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:10 - 07/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,315 23,735 420 23,365
USD Đô La Mỹ 23,315 23,735 420 23,365
USD Đô La Mỹ 23,315 23,735 420 23,365
EUR Euro 24,827 26,347 1,520 24,977
AUD Đô La Úc 15,381 16,802 1,421 15,531
CAD Đô La Canada 17,134 18,747 1,613 17,234
CHF France Thụy Sỹ 0 0 0
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,148
GBP Bảng Anh 28,797 29,711 914 28,947
JPY Yên Nhật 166 172 6 167
KRW Won Hàn Quốc 0 0 0
SGD Đô La Singapore 17,125 17,739 614 17,275
THB Bạt Thái Lan 0 0 0

Tỷ giá BAOVIET Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BAOVIET Bank (https://www.baovietbank.vn/) lúc 21:55 ngày 07/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 21:55 - 07/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,345 0 23,365
USD Đô La Mỹ 23,325 0 23,365
USD Đô La Mỹ 23,325 0 23,365
EUR Euro 24,515 0 24,777
AUD Đô La Úc 0 0 15,413
CAD Đô La Canada 0 0 17,279
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,523
GBP Bảng Anh 0 0 28,807
JPY Yên Nhật 0 0 164
SGD Đô La Singapore 0 0 17,168
THB Bạt Thái Lan 0 0 661

Tỷ giá SeABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SeABank (https://www.seabank.com.vn/) lúc 21:55 ngày 07/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 21:55 - 07/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,320 23,760 440 23,320
USD Đô La Mỹ 23,300 23,760 460 23,320
USD Đô La Mỹ 23,230 23,760 530 23,320
EUR Euro 24,624 25,814 1,190 24,674
AUD Đô La Úc 15,395 16,095 700 15,485
CAD Đô La Canada 17,176 17,926 750 17,256
CHF France Thụy Sỹ 25,443 26,203 760 25,593
GBP Bảng Anh 28,614 29,764 1,150 28,864
HKD Đô La Hồng Kông 2,516 3,186 670 2,816
JPY Yên Nhật 164 173 9 165
KRW Won Hàn Quốc 0 0 17
SGD Đô La Singapore 17,135 17,845 710 17,235
THB Bạt Thái Lan 623 710 87 643

Tỷ giá UOB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng UOB (https://www.uob.com.vn/) lúc 21:55 ngày 07/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 21:13 - 07/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,270 23,670 400 23,310
EUR Euro 24,370 25,653 1,283 24,622
AUD Đô La Úc 15,216 16,019 803 15,373
CAD Đô La Canada 17,002 17,896 894 17,177
CHF France Thụy Sỹ 25,116 26,439 1,323 25,375
GBP Bảng Anh 28,308 29,797 1,489 28,599
HKD Đô La Hồng Kông 2,904 3,057 153 2,934
JPY Yên Nhật 163 172 9 165
NZD Đô La New Zealand 13,774 14,714 940 13,874
SGD Đô La Singapore 16,898 17,787 889 17,073
THB Bạt Thái Lan 642 694 52 659

Tỷ giá PVcomBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PVcomBank (https://www.pvcombank.com.vn/) lúc 21:55 ngày 07/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 21:13 - 07/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,270 23,670 400 23,310
EUR Euro 24,370 25,653 1,283 24,622
AUD Đô La Úc 15,216 16,019 803 15,373
CAD Đô La Canada 17,002 17,896 894 17,177
CHF France Thụy Sỹ 25,116 26,439 1,323 25,375
GBP Bảng Anh 28,308 29,797 1,489 28,599
HKD Đô La Hồng Kông 2,904 3,057 153 2,934
JPY Yên Nhật 163 172 9 165
NZD Đô La New Zealand 13,774 14,714 940 13,874
SGD Đô La Singapore 16,898 17,787 889 17,073
THB Bạt Thái Lan 642 694 52 659

Tỷ giá DongA Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng DongA Bank (xxx) lúc 21:55 ngày 07/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 21:55 - 07/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,340 23,670 330 23,340
EUR Euro 24,740 25,410 670 24,850
AUD Đô La Úc 15,440 15,890 450 15,540
CAD Đô La Canada 17,260 17,750 490 17,360
CHF France Thụy Sỹ 22,610 23,080 470 25,600
GBP Bảng Anh 28,760 29,530 770 28,890
HKD Đô La Hồng Kông 2,410 2,920 510 2,900
JPY Yên Nhật 164 171 7 167
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,120
SGD Đô La Singapore 17,090 17,620 530 17,250
THB Bạt Thái Lan 600 690 90 660

Tỷ giá Nam A Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Nam A Bank (https://www.namabank.com.vn/) lúc 21:55 ngày 07/6, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 21:55 - 07/06/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,250 23,660 410 23,300
EUR Euro 24,649 25,405 756 24,844
AUD Đô La Úc 15,259 15,927 668 15,444
CAD Đô La Canada 17,145 17,729 584 17,345
CHF France Thụy Sỹ 25,246 26,293 1,047 25,516
GBP Bảng Anh 28,423 29,646 1,223 28,748
HKD Đô La Hồng Kông 2,917 3,078 161 2,917
JPY Yên Nhật 164 170 6 167
KRW Won Hàn Quốc 17 19 2 17
SGD Đô La Singapore 17,066 17,617 551 17,236

Bạn đang xem bài viết Tỷ Giá Yên Hôm Nay trên website Maytinhlongthanh.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!