Đề Xuất 5/2022 # Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ Đề: Văn Hóa # Top Like

Xem 11,484

Cập nhật nội dung chi tiết về Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ Đề: Văn Hóa mới nhất ngày 25/05/2022 trên website Maytinhlongthanh.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Cho đến nay, bài viết này đã thu hút được 11,484 lượt xem.

--- Bài mới hơn ---

  • Học Bảng Chữ Cái Tiếng Hàn Một Cách Hiệu Quả
  • Combo Học Tiếng Hàn Đơn Giản Cho Người Mới Bắt Đầu
  • Giao Tiếp Tiếng Hàn Dành Cho Người Mới Bắt Đầu
  • Khóa Học Giao Tiếp Tiếng Hàn Dành Cho Người Mới Bắt Đầu
  • Bảng Chữ Cái Tiếng Hàn Chuẩn & Đầy Đủ Nhất
    • Culture (ˈkʌltʃə(r)): Văn hóa
    • Cultural assimilation (ˈkʌltʃərəl əˌsɪməˈleɪʃn): Sự đồng hóa về văn hóa
    • Exchange (ɪksˈtʃeɪndʒ): Trao đổi
    • Cultural exchange (ˈkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ): Trao đổi văn hóa
    • Cultural festival (ˈkʌltʃərəl ˈfestɪvl): Lễ hội văn hóa
    • Cultural heritage (ˈkʌltʃərəl ˈherɪtɪdʒ): Di sản văn hoá
    • Cultural integration (ˈkʌltʃərəl ˌɪntɪˈɡreɪʃn): Hội nhập văn hóa
    • Cultural misconception (ˈkʌltʃərəl ˌmɪskənˈsepʃn): Hiểu lầm về văn hóa
    • Cultural specificity (ˈkʌltʃərəl ˌspesɪˈfɪsəti): Nét đặc trưng văn hóa
    • Cultural uniqueness (ˈkʌltʃərəl juˈniːknəs): Nét độc đáo trong văn hóa
    • Culture shock (ˈkʌltʃə(r) ʃɒk): Sốc về văn hóa
    • Acculturation (əˌkʌltʃəˈreɪʃn): Sự tiếp nhận và biến đổi văn hóa
    • Ancient monument (ˌeɪnʃənt ˈmɒnjumənt): Di tích cổ
    • Art show (ɑːt ʃəʊ): Buổi biểu diễn văn nghệ
    • Artworks shop (ˈɑːtwɜːk ʃɒp): Cửa hàng mỹ nghệ
    • Assimilate (əˈsɪməleɪt): Đồng hóa
    • Civilization (ˌsɪvəlaɪˈzeɪʃn): Nền văn minh
    • Discriminate (against smb) (dɪˈskrɪmɪneɪt): Phân biệt đối xử (với ai)
    • Eliminate (ɪˈlɪmɪneɪt): Loại trừ
    • Ethical standard (ˈeθɪkl ˈstændəd): Chuẩn mực đạo đức
    • Fine art handicraft articles (faɪn ɑːt ˈhændikrɑːft ˈɑːtɪkl): Đồ thủ công mỹ nghệ
    • Folk culture (fəʊk ˈkʌltʃə(r)): Văn hóa dân gian
    • Full satisfaction guaranteed (fʊl ˌsætɪsˈfækʃn ˌɡærənˈtiː): Bảo đảm hoàn toàn thỏa mãn
    • Garments (ˈɡɑːmənt): Đồ may mặc
    • Historic site (hɪˈstɒrɪk saɪt): Di tích lịch sử
    • Wonder (ˈwʌndə(r)): Kỳ quan
    • Wooden carvings (ˈwʊdn ˈkɑːvɪŋ): Đồ gỗ chạm trổ gỗ
    • Intangible cultural heritage of humanity (ɪnˈtændʒəbl ˈkʌltʃərəl ˈherɪtɪdʒ əv hjuːˈmænəti): Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại
    • Integrate (ˈɪntɪɡreɪt): Hội nhập
    • International and domestic tours (ˌɪntəˈnæʃnəl ənd dəˈmestɪk tʊə(r)): Các tua du lịch quốc tế và nội địa
    • National identity (ˈnæʃnəl aɪˈdentəti): Bản sắc dân tộc
    • New Year’s Eve (ˌnjuː jɪəz ˈiːv): Đêm giao thừa
    • Offering/ sustenance (ˈɒfərɪŋ/ ˈsʌstənəns): Đồ cúng
    • Tradition (trəˈdɪʃn): truyền thống
    • Traditional opera (trəˈdɪʃənl ˈɒprə): Chèo
    • Oral tradition (ˈɔːrəl trəˈdɪʃn): Truyền miệng
    • Prejudice (ˈpdʒədɪs): Định kiến, thành kiến
    • Race conflict (reɪs ˈkɒnflɪkt): Xung đột sắc tộc
    • Racism (ˈreɪsɪzəm): Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
    • Rattan wares (ræˈtæn weə(r)): Đồ làm bằng mây
    • Ritual (ˈrɪtʃuəl): Lễ nghi
    • Show pjudice (against smb/smt) (ʃəʊ ˈpdʒədɪs): Thể hiện thành kiến (với ai, cái gì)
    • Stone stele (stəʊn): Bia đá
    • Tangerine trees (ˌtændʒəˈriːn triː): Cây quít, quất
    • Tet pole (pəʊl): Cây nêu ngày tết
    • Museum (mjuˈziːəm): Bảo tàng
    • The Museum of Fine Arts (ðə mjuˈziːəm əv faɪn ɑːt): Bảo tàng mỹ thuật
    • The Museum of History (ðə mjuˈziːəm əv ˈhɪstri): Bảo tàng lịch sử
    • The Museum of the Army (ðə mjuˈziːəm əv ðə ˈɑːmi): Bảo tàng quân đội
    • The Museum of the Revolution (ðə mjuˈziːəm əv ðə ˌrevəˈluːʃn): Bảo tàng cách mạng

    Học từ vựng tiếng Anh về văn hóa

    • Pagoda (pəˈɡəʊdə): chùa
    • The Ambassadors’ Pagoda (ðə æmˈbæsədə(r) pəˈɡəʊdə): Chùa Quán Sứ
    • Pagoda of the Heavenly Lady (pəˈɡəʊdə əv ðə ˈhevnli ˈleɪdi): Chùa Thiên Mụ
    • The One Pillar pagoda (ðə wʌn ˈpɪlə(r) pəˈɡəʊdə); Chùa Một Cột
    • The Perfume Pagoda (ðə ˈpɜːfjuːm pəˈɡəʊdə): Chùa Hương
    • The portico of the pagoda (ðə ˈpɔːtɪkəʊ əv ðə pəˈɡəʊdə); Cổng chùa
    • The ancient capital of the Nguyen Dynasty (ðə ˌeɪnʃənt ˈkæpɪtl əv ðə Nguyen ˈdɪnəsti): Cố đô triều Nguyễn
    • Market (ˈmɑːkɪt): chợ
    • The Ben Thanh market (ðə Ben Thanh ˈmɑːkɪt): Chợ Bến Thành
    • The Hung Kings (ðə Hung kɪŋ): Các vua Hùng
    • The Lenin park (ðə lenin pɑːk): Công viên Lênin
    • The Reunification Railway (ðə ˌriːˌjuːnɪfɪˈkeɪʃn ˈreɪlweɪ): Đường sắt Thống Nhất
    • The thirty-six streets of old Hanoi (ðə ˈθɜːti sɪks striːt əv əʊld Hanoi): Ba mươi sáu phố phường Hà Nội cổ
    • The Trinh Lords (ðə Trinh lɔːd): Các chúa Trịnh
    • The Vietnamese speciality (ðə ˌviːetnəˈmiːz ˌspeʃiˈæləti): Đặc sản Việt Nam
    • To be imbued with national identity (ɪmˈbjuː): Đậm đà bản sắc dân tộc
    • To be well­ pserved (ˌwel prɪˈzɜːvd): Được giữ gìn, bảo tồn tốt
    • We celebrate New Year’s Eve with parties and fireworks – Chúng tôi ăn mừng đêm giao thừa với tiệc tùng và pháo hoa
    • Cooking is a hugely important part of French culture – Nấu ăn là một phần vôi cùng quan trọng của văn hóa Pháp.
    • The film examines the culture clash between the generations – Bộ phim bàn luận về cuộc xung đột văn hóa giữa các thế hệ.
    • The children are taught to respect different cultures – Những đứa trẻ được dạy phải tôn trọng các nền văn hóa khác nhau
    • It’s a result of the cultural exchange between Japan and Vietnam – Đó là kết quả của sự trao đổi văn hóa giữa Nhật Bản và Việt Nam
    • Vietnamese Tet traditional holiday is a Cultural uniqueness – Ngày Tết truyền thống là một nét văn hóa độc đáo của Việt Nam

    --- Bài cũ hơn ---

  • Top 07 Trung Tâm Tiếng Hoa Tại Tphcm Uy Tín Nhất
  • Học Phiên Âm Tiếng Hoa
  • Học Phiên Âm Tiếng Hoa (Tập 1)
  • Giáo Trình In ‘đường Lưỡi Bò’: Rà Soát Nhưng Không Phát Hiện
  • Trường Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội Gặp Mặt Tân Sinh Viên Khoa Tiếng Trung
  • Bạn đang đọc nội dung bài viết Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ Đề: Văn Hóa trên website Maytinhlongthanh.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!

  • Web hay
  • Links hay
  • Push
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100