Đề Xuất 5/2022 # Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ Đề Nhà Bếp # Top Like

Xem 12,078

Cập nhật nội dung chi tiết về Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ Đề Nhà Bếp mới nhất ngày 18/05/2022 trên website Maytinhlongthanh.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Cho đến nay, bài viết này đã thu hút được 12,078 lượt xem.

--- Bài mới hơn ---

  • Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Công Việc – Jobs
  • Tiếng Anh Giao Tiếp Chủ Đề Sự Nghiệp
  • Tham Khảo Bài Học Tiếng Anh Về Chủ Đề Động Vật
  • Tổng Hợp Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Giáo Dục
  • Bộ 60 Từ Vựng Tiếng Anh Cơ Bản Chủ Đề Giáo Dục
  • Thiết bị ở nhà bếp

    Dụng cụ nhà bếp

    • Whisk: Cái đánh trứng
    • Washing-up liquid: Nước rửa bát
    • Tray: Cái khay, mâm
    • Tongs: Cái kẹp
    • Tin opener: Cái mở hộp
    • Tea towel: Khăn lau chén
    • Steamer: Nồi hấp
    • Spatula: Dụng cụ trộn bột

    Dụng cụ ăn uống

    Trạng thái món ăn

    Mùi vị thức ăn

    • Tasty: Ngon, đầy hương vị
    • Sweet: Ngọt, có mùi thơm
    • Spicy: Cay
    • Sour: Chua, ôi thiu
    • Sickly: Tanh (mùi)
    • Salty: Có muối, mặn
    • Poor: Chất lượng kém
    • Mild: Nhẹ (mùi)
    • Hot: Nóng, cay nồng
    • Horrible: Khó chịu (mùi)
    • Delicious: Ngon miệng
    • Bland: Nhạt nhẽo

    Các hoạt động chế biến món ăn

    III. Hội thoại tiếng Anh trong nhà bếp

    A: Can I help you, Mom. What should I first do here? (Mẹ ơi, con có thể giúp gì được gì không ạ. Đầu tiên con nên làm gì) ạ.

    A: Yes, and then? (Dạ, sau đó thì làm gì nữa ạ?)

    B: Wash the vegetables in the sink over there. (Cho rau vào bồn rửa và rửa sạch chúng giúp mẹ)

    A: Wash the vegetables. Ok, what’s next, please. (Rửa sạch rau củ sau làm gì tiếp theo ạ?)

    B: Then put all the vegetables near the cutting board. (Xếp gọn tất cả rau củ vào thớt)

    A: Anything else, Mom? (Còn gì nữa không ạ?)

    B: That’s all for now! (Hiện tại chỉ có bấy nhiêu việc thôi)

    Những câu giao tiếp trong nhà bếp

    • My mom is going to cook a dish of grilled food. (Mẹ tôi đang chuẩn bị nấu món thịt nướng)
    • How should this dish be ppared? (Món ăn này được sơ chế như thế nào vậy?)
    • What ingredients should this dish ppare? (Cần phải chuẩn bị những nguyên liệu gì cho món ăn này?)
    • Can I help you, sir? (Tôi có thể giúp bạn được gì không?)
    • How about the food on the stove? (Vậy còn thức ăn trong lò nướng thì xử lý thế nào ạ?)
    • What should we do with this chicken dish? (Chúng ta nên làm gì với món thịt gà?)
    • Should I and spice to the soup? (Tôi có nên nêm thêm gia vị vào món súp này không?)
    • How to use turmeric powder? (Cách dùng bột nghệ như thế nào vậy ạ?)
    • Please tell me the effect of ginger when cooking? (Hãy cho tôi biết tác dụng của gừng khi chế biến món ăn này là gì?)

    tailieuielts.com

    --- Bài cũ hơn ---

  • 50 Từ Vựng Tiếng Anh Về Bệnh Viện Có Thể Bạn Chưa Biết
  • 100 Bài Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản – Bài 6: Friends (Bạn Bè)
  • Học Ngay 60 Từ Vựng Tiếng Anh Về Tình Bạn Hay Nhất
  • 3 Đoạn Hội Thoại Tiếng Anh Về Ăn Uống Thú Vị Nhất
  • Cách Học Tiếng Anh Siêu Tốc Dành Cho Tất Cả Mọi Người!
  • Bạn đang đọc nội dung bài viết Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ Đề Nhà Bếp trên website Maytinhlongthanh.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!

  • Web hay
  • Links hay
  • Push
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100