Top 6 # Xem Nhiều Nhất Nên Học Tiếng Hoa Giao Tiếp Hay Tổng Hợp Mới Nhất 1/2023 # Top Like | Maytinhlongthanh.com

Tổng Hợp Tài Liệu Học Tiếng Anh Giao Tiếp Miễn Phí Cực Hay!

#1. Sách luyện phát âm – English Pronunciation in Use

Nền móng của tiếng Anh giao tiếp là phát âm chuẩn. Vì vậy, tài liệu đầu tiên cô giới thiệu đến các bạn là bộ sách luyện phát âm English Pronunciation in Use “thần thánh”.

#2. Sách học từ vựng – English Vocabulary in use

Bên cạnh luyện phát âm, các bạn cũng cần tích lũy cho mình vốn từ vựng tiếng Anh càng nhiều càng tốt. Vậy có cách nào học từ vựng hiệu quả mà không nhàm chán?

English Vocabulary in use gồm 4 cuốn sách về từ vựng chia theo 4 cấp độ:

#3. Sách luyện nghe – Tactics for Listening

Chắc chắn để giao tiếp được với người nước ngoài, các bạn phải hiểu những gì họ nói. Kỹ năng nghe là yếu tố quan trọng không thể thiếu khi học tiếng Anh giao tiếp.

Bộ sách cũng được chia theo 3 cấp độ phù hợp với từng mức trình độ:

➨Các bài tập từ ngắn đến dài, có đáp án tapescript để check ở cuối sách, giúp bạn kiểm tra bài học.

➨ Các bài nghe theo accent Anh – Mỹ, phù hợp cho các bạn luyện theo giọng này. Với các bạn khác cũng có thể tham khảo vì thi TOEIC có sử dụng nhiều giọng đọc khác nhau.

➨ Có đủ Audio để tự luyện nghe hàng ngày.

Trong các tình huống giao tiếp, để đối phương hiểu rõ ý bạn, bạn cần phải diễn đạt logic và đúng ngữ pháp. Chỉ cần sai thời thì cũng đủ làm nghĩa của câu nói thay đổi.

Vì thế, bạn cần trang bị cho mình kiến thức nền tẳng về ngữ pháp tiếng Anh. Bộ sách English Grammar in Use chính là thứ bạn đang cần.

Với tái bản gần đây nhất, English Grammar in Use 2019 dành cho các bạn từ mất gốc tiếng Anh sẽ mang đến những chủ điểm ngữ pháp cơ bản nhất cho người học.

Sau khi các bạn rèn luyện những kỹ năng trên thật tốt, hãy dành thời gian tích lũy vốn từ vựng chuyên ngành mình đang theo học hoặc làm việc để có thể vận dụng trơn tru trong giao tiếp.

Cô Hoa đã tổng hợp sẵn 20 nhóm từ vựng chuyên ngành phổ biến nhất, hy vọng sẽ giúp ích cho các bạn thật nhiều trong quá trình học.

Lời kết

✎ GỢI Ý: Một số bài viết khác bạn nên đọc:

NẾU CÁC EM CÓ BẤT KÌ THẮC MẮC GÌ HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN VÀ CÂU HỎI DƯỚI PHẦN COMMENT ĐỂ ĐƯỢC CÔ GIẢI ĐÁP NGAY NHÉ! ^^

Tổng Hợp 100 Từ Vựng, Câu Giao Tiếp

1. Từ vựng tiếng anh về nail

Nail – /neil/: Móng

Toe nail – /’touneil/: Móng chân

Finger nail – /ˈfɪŋɡəneɪl/: Móng tay

Heel – /hiːl/: Gót chân

Nail polish – /ˈneɪl ˌpɑːlɪʃ/: Sơn móng tay

Nail file : Dũa móng

Manicure – /’mænikjuə/: Làm móng tay

Nail clipper – /neil’klipə/: Bấm móng tay

Nail art – / neil ɑ:t/: Vẽ móng

Buff – /bʌf/: Đánh bóng móng

File – /fail/: Dũa móng

Foot massage:xoa bóp thư giãn chân

Hand massage: Xoa bóp thư giãn tay

Nail polish remover: Tẩy sơn móng

Emery board – /ˈeməi ˌbɔːrd/: Tấm bìa phủ bột mài,dũa móng

Cut down – /kʌt daun/: Cắt ngắn

Around nail – /ə’raundneɪl/: Móng tròn trên đầu móng

Cuticle pusher – /ˈkjuːt̬ɪkəlˈpʊʃə/: Sủi da

2. Từ vựng tiếng anh về dụng cụ nail

Nail tip – /ˈneɪltɪp/:  Móng típ

Nail Form – /ˈneɪlfɔːrm/: Phom giấy làm móng

Nail brush – /ˈneɪlbrʌʃ/: Bàn chà móng

Base coat – /beɪskoʊt/: Lớp sơn lót

Top coat – /tɑːpkoʊt/: Lớp sơn bóng để bảo vệ lớp sơn (sau khi sơn)

Cuticle nipper – /ˈkjuː.t̬ɪkəl ˈnɪpə/: Kềm cắt da

Cuticle cream – /ˈkjuː.t̬ɪkəl.kriːm/: Kem mềm da

Polish change – /’pouliʃ tʃeindʤ/: Đổi nước sơn

Serum – /ˈsɪrə/: Huyết thanh chăm sóc

Scrub – /skrʌb/: Tẩy tế bào chết

Powder – /ˈpaʊ.dɚ/: Bột

Hand Piece: Bộ phận cầm trong tay để đi máy

Carbide: Đầu diamond để gắn vào hand piece

Gun(Air Brush Gun): Súng để phun mẫu

Stone: Đá gắn vào móng

Charm: Đồ trang trí gắn lên móng

Glue: Keo

Dryer: Máy hơ tay

Cuticle Oil: Tinh dầu dưỡng

Cuticle Softener: Dầu bôi để làm mềm da và dễ cắt

Cuticle Scissor: Kéo cắt da

Pattern: Mẫu màu sơn hay mẫu design

3. Từ vựng về các loại hình dạng móng

Rounded: Móng tròn

Shape nail – /ʃeip/: Hình dáng của móng

Oval nail – /’ouvəl neɪl/: Móng hình ô van

Square Round Corner: Móng vuông 2 góc tròn

Almond: hình bầu dục nhọn

Point (tên khác: Stiletto): Móng mũi nhọn

Coffin (tên khác: Casket): Móng 2 góc xéo, đầu bằng

Lipstick: Móng hình chéo như đầu thỏi son

Oval: Bầu dục đầu tròn

Square: Móng hình hộp vuông góc

4. Cách trang trí móng

Flowers: Móng hoa

Glitter: Móng lấp lánh

Strass: Móng tay đính đá

Leopard: Móng có họa tiết đốm

Stripes: Móng sọc

Confetti: Móng Confetti

Bow: Móng nơ

5. Một số câu nói tiếng anh ngành nail thông dụng

Hello, how are you? (Chào bạn, bạn có khỏe không?)

I’m fine, thanks ,how are you? (Tôi khoẻ,cám ơn bạn, bạn thì sao?)

How may I help you? (Tôi có thể giúp gì cho bạn?)

You like manicure? (Bạn muốn làm móng tay phải không?)

You like rounded nails? (Bạn muốn làm móng tròn phải không?)

You like pedicure? (Bạn muốn làm móng chân phải không?)

Do you like nail polish,nail art? (Bạn cần sơn móng hay vẽ móng?)

Whole (Nguyên móng)

Tip (Đầu móng)

You like waxing? (Bạn có cần tẩy lông không?)

You like massage? (Bạn cần xoa bóp phải không?)

A manicure with white nail polish please (Làm móng tay và sơn màu trắng)

May I have a nail polish? (Tôi có thể sơn móng tay không?)

May I have nail polish remover? (Tôi có thể tẩy sơn móng không?)

Follow me please (Làm ơn đi theo tôi)

How’s the water? (Bạn thấy nước thế nào?)

Water is good (Nước được rồi)

So hot (Nóng quá)

So cold (Lạnh quá)

Would you like massage? (Bạn muốn xoa bóp phải không?)

Would you like to body massage or foot massage? (Bạn thích massage thư giãn toàn thân hay chân?)

It hurts (Đau)

It’s hot (Nóng quá)

You’re killing me (Bạn đang giết tôi đấy)

Give me your hand (Đưa bàn tay cho tôi)

What kind of nails do you like? (Bạn muốn loại móng kiểu gì?)

Do you like oval or round shape nails? (Bạn cần móng oval hay tròn?)

I Want make it square with round corner (Tôi thích móng vuông nhưng tròn ở góc)

 Only just file (Chỉ dũa móng thôi)

Would you like to polish the whole nail or just the tip (Bạn cần sơn hết móng hay sơn đầu móng)

You should have your nails to be pedicure every week (Bạn hãy chăm sóc móng chân hàng tuần).

Do you have an appoitment? (Bạn đã đặt lịch hẹn chưa?)

Please turn off the air conditioning (Làm ơn tắt máy lạnh dùm.)

Do you want your nails to be polish change? (Bạn có muốn đổi màu sơn móng không?)

The foot massage cost is 10 USD (Thư giãn chân giá là 10 đô la).

All of our cuticle nipper is Trang Beauty’s product

Tất cả kềm cắt da của chúng tôi đề là sản phẩm của Trang Beauty

Did you book before you come here? (Bạn có đặt trước chỗ khi bạn tới đây không?)

Please square my Oval nails and colors it with mattle black OPI polish please. (Hãy cắt móng tay tôi hình oval và sơn nó với sơn móng OPI màu đen mờ)

Be more careful (Cẩn thận giúp)

Please sit down here (Hãy ngồi xuống đây)

After the course of treatment, your skin will be brighter, less wrinkles and smoother. (Sau quá trình điều trị da bạn sẽ sáng, mềm mại và ít nếp nhăn hơn)

I’d like my nails cut and colored please (Tôi muốn cắt và sơn móng.)

Please turn on the music (Bạn có thể bật nhạc.)

Let’s go take a bath (Bạn hãy đi tắm lại cho sạch.)

I love foot massage (Tôi thích xoa bóp chân)

Would you like a design for your big toe? (Bạn có muốn vẽ ngón cái không?)

Would you like simple , a flower or busy design? (Bạn thích đơn giản, hoa hay nhiều màu?)

Have a look at the pattern (Hãy nhìn vào mẫu này xem)

What color would you like? – Black (Màu bạn thích là gì? – Đen)

Give me your hand (Đưa tay cho tôi)

Move your hand close (Đưa tay gần hơn)

Don’t move your hand (Đừng di chuyển tay)

What’s the problem? (Có vấn đề gì vậy?)

Keep your hand still. (Giữ yên tay)

Your hand is shaking too much (Tay của bạn run quá)

I’d like to have Square (Tôi muốn có móng vuông góc)

Make it thin (Làm cho mỏng)

Make it look natural (Làm cho giống tự nhiên)

I know but I will do it later for you (Tôi biết nhưng tôi sẽ làm nó sau)

 I will fix it later (Tôi sẽ sửa nó sau)

Now, wash your hands please (Bạn vui lòng rửa tay đi)

In the back or in the washroom (Ở đằng sau hoặc trong phòng rửa)

It’s finished (Đã xong)

You are done (Xong rồi)

Be gentle, please (Làm nhẹ nhàng giúp)

You are too rough (Bạn làm thô bạo qúa)

I love foot massage beacause it’s make me feel very relax. (Tôi thích mát xa chân vì nó giúp tôi cảm thấy thư giãn.)

Nên Học Tiếng Anh Giao Tiếp Hay Ielts?

Trong quá trình mình dạy Tiếng Anh nhiều bạn luôn thắc mắc, nên học tiếng Anh giao tiếp hay học IELTS?

Những bạn hỏi câu hỏi này, hầu như là chưa thể sử dụng tiếng Anh thành thạo. Hoặc các bạn chưa hiểu rõ định hướng của mình là sử dụng tiếng Anh vào mục đích gì.

Hiện tại, trên các websites đã có rất nhiều bài viết về cách phân biệt IELTS với tiếng Anh giao tiếp. Hôm nay mình xin chia sẻ với các bạn về một cách nhìn khác về Tiếng Anh giao tiếp và IELTS. Hy vọng có thể giúp các bạn có định hướng và sự lựa chọn tốt hơn.

Tiếng Anh giao tiếp là gì và IELTS là gì?

Còn IELTS – là một chứng chỉ quốc tế đánh giá khả năng tiếng Anh . Kỳ thi đánh giá khả năng của người học trên bốn kỹ năng: Nghe – Nói – Đọc – Viết. Chứng chỉ IELTS 6.0 trở lên là điều kiện cần để đi du học hoặc ứng tuyển vào một số công ty nước ngoài. Hiện nay, các trường đại học top đầu ở Việt Nam cũng đang sử dụng IELTS để xét đầu vào của sinh viên.

Vậy mình nên học tiếng Anh giao tiếp hay IELTS khi mình mới bắt đầu?

Nhiều người nghĩ đằng nào IELTS cũng thi nghe – nói, mà giao tiếp cũng học nghe – nói. Vậy thì tại sao không học IELTS luôn?

Thực ra suy nghĩ như vậy cũng đúng. Mình ôn một lần cả từ vựng, ngữ pháp, nghe nói đọc viết, nếu mình đạt một level nhất định mình có thể đi thi. Như vậy vừa có thể giao tiếp vừa có chứng chỉ để nộp học hoặc xin việc làm.

Tuy nhiên nếu phân tích sâu vào, tiếng Anh giao tiếp và IELTS khác nhau rất lớn.

Mục tiêu cao nhất của tiếng Anh giao tiếp là gì?

Là có thể giao tiếp được, nghĩa là nghe và nói tiếng Anh một cách thành thạo. Đôi khi, việc mình nói không nhất thiết phải đúng ngữ pháp, hoặc phải đầy đủ câu từ.

Việc nói trong khi ôn luyện và thi IELTS lại là một việc khác.

Trong thang điểm chấm IELTS speaking, người ta sẽ chú trọng vào bốn điểm chính. Thứ nhất là Cohenrence and Fluency là mình nói ít bị ngập ngừng, và nói một cách logic. Thứ hai là Lexical Resources – Từ vựng – từ dùng chính xác và mang tính hàn lâm. Thứ ba, Grammatical Range and Accuracy – Ngữ pháp dùng chính xác về thì, về các cấu trúc ngữ pháp đa dạng. Và cuối cùng là Pronunciation – phát âm chính xác.

Sự khác biệt giữa tiếng Anh Giao tiếp và IELTS

Như vậy, các bạn có thể thấy rằng, Tiếng Anh giao tiếp và IELTS có những điểm khác biệt. Để học IELTS chúng ta phải trau dồi theo các tiêu chí chấm điểm của IELTS. Trong khi để giao tiếp tốt, chúng ta không cần phải đáp ứng hết các tiêu chí trên.

Ngoài ra, trong khi giao tiếp tiếng Anh, chúng ta còn sử dụng nhiều từ lóng, nhiều câu cửa miệng mà không thể tìm thấy trong bất cứ tài liệu ôn thi IELTS nào.

Thực tế nhiều bạn đạt điểm IELTS cao nhưng khi đi du học vẫn không thể hiểu được người bản xứ nói gì. Họ cũng không thể diễn đạt hết ý mình muốn nói. Trong khi nhiều bạn, giao tiếp tốt nhưng lại không đạt điểm cao khi đi thi IELTS.

Hơn nữa, học phí của một khóa Tiếng Anh giao tiếp sẽ dễ chịu hơn IELTS rất nhiều

Đặc biệt khi các bạn đã khai thác được cách học, thì các bạn hoàn toàn có thể tự học. Khi khả năng giao tiếp của các bạn đã tốt, thì việc chinh phục IELTS sẽ dễ dàng hơn rất nhiều. Điều này sẽ giúp tiết kiệm nhiều thời gian, tiền bạc và nâng cao khả năng của bạn nhiều hơn.

Kết luận

Nguyễn Thị Thảo – Founder Eflita Edu♦ ĐT: 0979.971.035♦ Website: msthaonguyen.com♦ Facebook: https://www.facebook.com/thao.eflita♦ Địa chỉ: Số 20/73 – đường TCH36 – Phường Tân Chánh Hiệp – Quận 12 – TPHCM

Tổng Hợp Video Học Tiếng Hàn Cơ Bản Giao Tiếp Của Sofl

Tổng hợp video học tiếng Hàn cơ bản giao tiếp của SOFL

Thứ ba – 03/07/2018 00:48

Mời các bạn tham quan các bài giảng qua video của chương trình học tiếng Hàn cơ bản giao tiếp tại tiếng Hàn SOFL. Đây sẽ là nguồn tài liệu hỗ trợ việc học tiếng Hàn rất hiệu quả đấy!

Học tiếng Hàn cơ bản giao tiếp qua video dạy cách phát âm

Bạn có muốn biết vì sao người Việt khó phát âm tiếng Hàn trong khi các âm tiết được ghép như ghép vần của người Việt vậy không? Đó là vì tiếng Hàn là một dạng chữ cái latinh, bạn phải viết theo chữ tượng hình nhưng đọc thì lại phải học theo phiên âm romaji để đọc. Ngoài rào cản là các nguyên tắc phát âm, cách bật hơi của người Hàn Quốc mà còn vì bạn phải ghi nhớ một lúc nhiều thứ mặt chữ, cách phát âm tiếng Hàn và phiên âm của nó. Đừng quá lo lắng, trong video này, cô giáo người Hàn Quốc sẽ chỉ ra cho bạn những điểm để khắc phục lỗi những lỗi mà người Việt hay gặp phải đấy!

Học tiếng Hàn cơ bản giao tiếp qua video hoạt hình

Bước 2: Nghe hết một lần video hoạt hình

Bước 3: Nếu có sub thì tắt sub đi sau đó thử ghi lại những gì mình nghe thấy nhanh nhất có thể. Tốt nhất là ghi theo cụm từ

Bước 4: Nhại theo từng câu một nếu là video về bài hát, hoặc nếu không bạn có thể học các từ vựng có trong video bằng cách phát âm lại giống như vậy.

Học tiếng Hàn cơ bản giao tiếp qua bài hát

Đây là hai video ví dụ đặc trưng về việc học tiếng Hàn qua bài hát dành cho học viên. Tại đây có cả phần lời bài hát tiếng Hàn kèm phiên âm và ý nghĩa tiếng Việt. Âm nhạc là nguồn cảm hứng khiến người học cảm thấy thư giãn, thoải mái. Đối với việc học tiếng Hàn, âm nhạc sẽ tạo ra những ấn tượng về âm ngữ, ngữ điệu của người bản ngữ.

Với các video học tiếng Hàn của SOFL các bạn sẽ có thêm tài liệu để học tiếng Hàn cơ bản giao tiếp được tốt hơn. Biết được các cách để học nói tiếng Hàn đúng chuẩn.