Top 8 # Xem Nhiều Nhất Học Từ Vựng Tiếng Anh Về Con Vật Mới Nhất 3/2023 # Top Like | Maytinhlongthanh.com

Học Từ Vựng Tiếng Anh Về Con Vật

Học từ vựng tiếng Anh về con vật

1.Từ vựng tiếng Anh về các loài côn trùng

– ant antenna: râu kiến

– anthill: tổ kiến

– grasshopper: châu chấu

– cricket: con dế

– scorpion: bọ cạp

– fly: con ruồi

– cockroach: con gián

– spider: con nhện

– ladybug: bọ rùa

– spider web: mạng nhện

– wasp: ong bắp cày

– snail: ốc sên

– worm: con giun

– mosquito: con muỗi

– parasites: kí sinh trùng

– flea: bọ chét

– beetle: bọ cánh cứng

– butterfly: com bướm

– caterpillar: sâu bướm

– cocoon: kén

– moth: bướm đêm

– dragonfly: chuồn chuồn

– praying mantis: bọ ngựa

– bee: con ong

– centipede: con rế

2.Từ vựng tiếng Anh về các loài thuộc thú

– mouse: chuột

– rat: chuột đồng

– squirrel: sóc

– chipmunk: sóc chuột

– rabbit: thỏ

– deer: hươu đực

– doe: hươu cái

– fawn: nai nhỏ

– elk: nai sừng tấm

– moose: nai sừng tấm

– wolf howl: sói hú

– fox: cáo

– bear: gấu

– tiger: hổ

– boar: lợn hoang (giống đực)

– bat: con dơi

– beaver: con hải ly

– skunk: chồn hôi

– raccoon: gấu trúc Mĩ

– kangaroo: chuột túi

– koala bear: gấu túi

– lynx: mèo rừng Mĩ

– porcupine: con nhím

– panda: gấu trúc

– buffalo: trâu nước

– mole: chuột chũi

– polar bear: gấu bắc cực

– zebra: ngựa vằn

– giraffe: hươu cao cổ

– Rhinoceros: tê giác

– elephant: voi

– lion: sư tử đực

– lioness: sư tử cái

– cheetah: báo Gêpa

– leopard: báo

– hyena: linh cẩu

3.Từ vựng tiếng Anh về các loài chim

– Eagle: đại bàng

– Owl: cú mèo

– Falcon: chim ưng

– Vulture: kền kền

– Crow: quạ

– Ostrich: đà điểu

– Woodpecker: gõ kiến

– Pigeon: bồ câu

– Sparrow: chim sẻ

– Parrot: con vẹt

– Starling: chim sáo đá

– Hummingbird: chim ruồi

– Canary: chim bạch yến/chim vàng anh

– Peacock: con công (trống)

– Peahen: con công(mái)

– Swan: thiên nga

– Stork: cò

– Crane: sếu

– Heron: diệc

– Flamingo: chim hồng hạc

– Pelican: bồ nông

– Penguin: chim cánh cụt

– Blackbird: chim sáo

– Bluetit: chim sẻ ngô

– Buzzard: chim ó/chim diều

– Cuckoo: chim cúc cu

– Kingfisher: chim bói cá

– Magpie: chim ác là

– Nightingale: chim sơn ca

– Pheasant: gà lôi

– Bat: con dơi

– Bumble-bee: ong nghệ

– Butter-fly: bươm bướm

– Cockatoo: vẹt mào

– Dragon-fly: chuồn chuồn

– Fire-fly: đom đóm

– Papakeet: vẹt đuôi dài

– Pheasant: chim trĩ

– Gull: chim hải âu

– Goose: ngỗng

– Goldfinch: chim sẻ cánh vàng

– Bunting: chim họa mi

4.Từ vựng về các loài động vật dưới nước

– seagull: mòng biển

– pelican: bồ nông

– seal: chó biển

– walrus: con moóc

– killer whale: loại cá voi nhỏ mầu đen trắng

– octopus: bạch tuộc

– dolphin: cá heo

– squid: mực ống

– shark: cá mực

– jellyfish: con sứa

– sea horse: cá ngựa

– whale: cá voi

– starfish: sao biển

– lobster: tôm hùm

– claw: càng

– shrimp: con tôm

– pearl: ngọc trai

– eel: con lươn

– shellfish: ốc

– coral: san hô

– clam: con trai

– crab: cua

5.Từ vựng về các loài lưỡng cư

– frog: con ếch

– tadpole: nòng nọc

– toad: con cóc

– snake: con rắn

– cobra: rắn hổ mang

– lizard: thằn lằn

– alligator: cá sấu Mĩ

– crocodile: cá sấu

– dragon: con rồng

– dinosaurs: khủng long

Phương Pháp Học Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Con Vật Khi Còn Nhỏ

Bunny: Thỏ con

Calf: Chỉ các con vật như voi, bò, trâu con…

Chick: Gà con, chim con

Cub: Thú con (Như hổ, sư tử, sói, gấu…)

Duckling: Vịt con

Fawn: Hươu con, Nai con

Foal: Ngựa con, lừa con.

Fry: Cá con

Gosling: Ngỗng con

Joey: Kangaroo con

Từ vựng tiếng Anh về các con vật khi còn nhỏ

Kid: Dê con

Kit /Kitten: Mèo con

Lamp: Cừu con

Owlet: Cú con

Parr: Cá hồi con

Tadpole: Nòng nọc (Ếch con)

Piglet: Lợn con

Puppy: Chó con

Squab: Chim bồ câu non

Phương pháp học từ vựng hiệu quả

Nhờ vào sự yêu thích cá nhân và công việc bạn làm, từ đó mới có thể tạo động lực để bạn học tiếng Anh tốt hơn và mạnh dạn phát triển bản thân theo hướng mình đam mê.

Hãy có một cuốn từ điển hình hoặc flashcard

Hiện nay trên thị trường không thiếu các sách từ điển sử dụng hình ảnh hay cả thiết bị hỗ trợ kèm sách. Việc học qua hình ảnh sẽ giúp bạn nhớ từ mới dễ dàng hơn thông qua việc nhìn hình ảnh của chúng.

Nghe một cuốn băng từ vựng trong thời gian chết

Thời gian chết là lúc bạn không làm gì và ngồi không có chủ đích, ví dụ như khi bạn đi bộ, lái xe đi làm hay đợi xe bus. Hãy tận dụng thời gian lãng phí đó để ôn lại các từ vựng tiếng Anh.

Hãy tận dụng mọi thời gian rảnh để học từ vựng mới

Hãy lắng nghe từ vựng bằng từ vựng mẹ đẻ trước, sau đó dừng lại để đoán ra từ tiếng Anh. Nếu bạn chưa thể nhớ ra thì hãy lắng nghe phát âm tiếng Anh của từ đó. Cách học này giúp bạn nhớ lâu hơn và phản xạ tiếng Anh cũng nhanh nhạy, tự nhiên hơn.

Học các từ vựng gia đình, đồng nghĩa, trái nghĩa kèm theo

Khi học một từ mới, hãy luôn tận dùng để học nhiều nhất có thể. Các từ vựng gia đình (Danh từ, động từ, tính từ), từ đồng /trái nghĩa là những từ bạn có thể học kèm theo để sử dụng khi nói hoặc viết trôi chảy hơn.

Hãy đọc thật nhiều

Để gặp được nhiều từ vựng mới, không cách nào khác ngoài đọc thật nhiều. Lý do đơn giản là khi bạn đọc nhiều bạn sẽ gặp nhiều từ mới bạn chưa biết và bạn lại tiếp tục học. Và nếu nói về bài tiếng Anh để đọc thì có rất nhiều ở các trang tin tức như CNN, BBC và hàng triệu trang khác.

Mong là sau những chia sẻ về các phương pháp học từ vựng tiếng Anh cùng các từ vựng về động vật khi còn nhỏ đã đem lại những điều bổ ích cho bạn.

Quỳnh Nga (Tổng hợp)

Nguồn hình: Pixabay

Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề “Con Vật Nhỏ”

4 năm trước

TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ CÁC ĐỘNG VẬT NHỎ

1. 蚂蚁 mǎyǐ: con kiến

2. 甲虫 jiǎchóng: bọ cánh cứng

3. 鸟 niǎo: con chim

4. 鸟笼 niǎo lóng: lồng chim

5. 大黄蜂 dà huángfēng: ong nghệ

6. 蝴蝶 húdié: con bướm

7. 毛毛虫 máomao chóng: sâu

8. 蜈蚣 wúgōng: con rết

9. 蟹 xiè: con cua

10. 苍蝇 cāngyíng: con ruồi

11. 青蛙 qīngwā: con ếch

12. 金鱼 jīnyú: cá vàng

13. 蚱蜢 zhàměng: châu chấu

14. 豚鼠 túnshǔ: chuột bạch

15. 仓鼠 cāngshǔ: chuột hamster

16. 刺猬 cìwèi: con nhím

17. 蜂鸟 fēngniǎo: chim ruồi

18. 鬣蜥 liè xī: con kỳ nhông

19. 昆虫 kūnchóng: côn trùng

20. 水母 shuǐmǔ: con sứa

21. 小猫 xiǎo māo: mèo con

22. 瓢虫 piáo chóng: bọ rùa

23. 蜥蜴 xīyì: con thằn lằn

24. 虱 shī: con rận

25. 土拨鼠 tǔ bō shǔ: con sóc ngắn đuôi macmôt

26. 蚊子 wén zi: con muỗi

27. 鼠 shǔ: con chuột

28. 牡蛎 mǔlì: con hàu

29. 蝎子 xiēzi: bọ cạp

30. 海马 hǎimǎ: cá ngựa

31. 贝类 bèi lèi: con nghêu

32. 虾 xiā: con tôm

33. 蜘蛛 zhīzhū: con nhện

34. 蜘蛛网 zhīzhū wǎng: mạng nhện

35. 海星 hǎixīng: con sao biển

36. 黄蜂 huángfēng: ong bắp cày

===================

TIẾNG TRUNG THĂNG LONG  Địa chỉ: Số 1E, ngõ 75 Hồ Tùng Mậu, Mai Dịch, Cầu Giấy, Hà Nội   Hotline: 0987.231.448  Website: http://tiengtrungthanglong.com/  Học là nhớ, học là giỏi, học là phải đủ tự tin bước vào làm việc và kinh doanh.

Nguồn: www.tiengtrungthanglong.com Bản quyền thuộc về: Tiếng Trung Thăng Long Vui lòng không copy khi chưa được sự đồng ý của tác giả

Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Con Người

1. Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận cơ thể

Ankle /ˈæŋ.kəl/: mắt cá chân

Calf /kæf/ : bắp chân

Arm /ɑːrm/: tay

Chest /tʃest/: ngực

Elbow /ˈel.boʊ/: khuỷu tay

Finger /ˈfɪŋ.ɡɚ/: ngón tay

Foot /fʊt/: bàn chân

Breast /brest/: ngực

Hand /hænd/: bàn tay

Knee /niː/: đầu gối

Leg /leɡ/: chân

Chin /tʃɪn/: cằm

Beard /bɪrd/: râu

Belly Button – /ˈbel.i ˈbʌt̬.ən/: rốn

Eyebrow /ˈaɪ.braʊ/: lông mày

Back /bæk/: lưng

Hair /her/: tóc

Cheek /tʃiːk/: má

Hip /hɪp/: hông

Jaw /dʒɑː/: quai hàm

Bones /boʊn/: xương

Moustache /ˈmʌs.tæʃ/ : ria

Shoulder /ˈʃoʊl.dɚ/: vai

Muscle /ˈmʌs.əl/: cơ bắp

Nose /noʊz/: mũi

Skin /skɪn/: da

Tongue /tʌŋ/: lưỡi

Tooth /tuːθ/: răng

Toe /toʊ/: ngón chân

Throat /θroʊt/: cổ họng

Bottom /ˈbɑː.t̬əm/: mông

Thigh /θaɪ/: đùi

Waist /weɪst/: eo

Wrist /rɪst/: cổ tay

Ví dụ:

He was a slim young man of medium height witch wavy, shoulder length blonde hair.

(Anh ta là một thanh niên mảnh khảnh với mái tóc vàng phù thủy có chiều cao trung bình, mái tóc vàng dài ngang vai.)

Lan had an oval face with a pale complexion, a small straight nose.

(Lan có khuôn mặt trái xoan với nước da nhợt nhạt, chiếc mũi nhỏ thẳng.)

Mai had a big brown sparkling eyes.

(Mai có một đôi mắt to màu nâu lấp lánh.)

2. Từ vựng tiếng Anh về hình dáng con người

Từ vựng miêu tả độ tuổi, chiều cao:

short /ʃɔːt/: lùn

tall /tɔːl/: cao

medium-height /ˈmiː.di.əm/ / haɪt/: chiều cao trung bình

young /jʌŋ/: trẻ tuổi

old /əʊld/: già

middle-aged /ˌmɪd.l̩ˈeɪdʒd/: trung niên

Từ vựng miêu tả hình dáng, khuôn mặt:

round /raʊnd/ hình tròn

oval /ˈəʊ.vəl/ hình oval, trái xoan

square /skweər/ hình chữ điền

Từ vựng miêu tả hình dáng, màu da:

well-built /wel ‘bɪlt/ khỏe mạnh, to lớn

plump /plʌmp/ tròn trịa, phúng phính

slim /slɪm/ gầy

pale-skinned /peɪl/ /skɪnd/ da nhợt nhạt

yellow-skinned /ˈjel.əʊ/ /skɪnd/ da vàng

dark-skinned /dɑːk/ /skɪnd/ da tối màu

olive-skinned /ˈɒl.ɪv/ /skɪnd/ da màu vàng và hơi tái xanh

Từ vựng miêu tả mái tóc:

long black /lɒŋ/ /blæk/ tóc đen, dài

short black /ʃɔːt/ /blæk/ tóc đen, ngắn

wavy brown hair /ˈweɪ.vi/ /braʊn/ /heər/ tóc nâu lượn sóng

grey hair /ɡreɪ/ /heər/ tóc muối tiêu

ponytail /ˈpəʊ.ni.teɪl/ tóc đuôi ngựa

curly hair /ˈkɜː.li/ /heər/ tóc xoăn sóng nhỏ

short spiky hair /ʃɔːt/ /ˈspaɪ.ki/ /heər/ tóc ngắn đầu đinh

bald /bəʊld/ hói

Ví dụ:

She is very pretty. She is tall and thin. She has a long black hair.

(Cô ấy rất đẹp. Cô ấy cao và gầy. Cô ấy có một mái tóc đen dài.)

Alex is very handsome with beautiful eyes and black mustache

(Alex rất đẹp trai với đôi mắt đẹp và bộ râu màu đen).

3. Hội thoại mẫu sử dụng từ vựng tiếng Anh về con người

– Excuse me, can you help me?

– Yes, may I help you?

– I want to know that has a girl come here?

– Yes, how does she look?

– Umm, she is thin. She has long black hair.

– Aw, Ms. Hoa? She was waiting for you on the second floor

– Oh yes, thank you!

– You’re welcome!

– Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi không?

– Vâng, tôi có thể giúp gì cho anh?

– Tôi muốn hỏi về một cô gái đã đến đây chưa

– Vâng, cô ấy trông như thế nào nhỉ?

– Umm, cô ấy cao gầy và có mái tóc đen dài.

– Aw, Chị Hoa phải không? Chị ấy đang đợi anh trên tầng 2.

– Oh đúng rồi, cảm ơn cô!

– Không có gì!

4. Tài liệu tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Anh về con người