Top 13 # Xem Nhiều Nhất Học Tiếng Anh Lớp 3 Về Thời Tiết / 2023 Mới Nhất 12/2022 # Top Like | Maytinhlongthanh.com

Bài Nói Tiếng Anh Về Thời Tiết / 2023

1. Cách trình bày bài nói tiếng Anh về thời tiết

1.1. Phần mở đầu

Ban đầu các bạn sẽ bắt đầu bằng những câu chào hỏi, để lấy được tinh thần trước khi nói:

– Hello everyone/ everybody, My name is Linh: Xin chào mọi người, tên của tôi là Linh.

– Ladies and gentlemen!: Kính chào quý vị đại biểu!

Giới thiệu đề tài của bài nói thường sử dụng những câu sau:

– I’m going to talk about…… (Tôi sẽ nói về………)

– I will take a look at…… (Tôi sẽ nói qua về…….)

– I will tell you something about the background of …… (Tôi sẽ nói cho các bạn vài điều căn bản về……)

– I will fill you in on the history of…….. (Tôi sẽ cho các bạn nghe lịch sử của……)

– I want to concentrate on ……….. (Tôi muốn tập trung nói về ……)

– Today I am here to present to you about …: Tôi ở đây hôm nay để trình bày với các bạn về…

– I would like to present to you …: Tôi muốn trình bày với các bạn về …

– As you all know, today I am going to talk to you about….: (Như các bạn đều biết, hôm nay tôi sẽ trao đổi với các bạn về…)

– I am delighted to be here today to tell you about…(Tôi rất vui được có mặt ở đây hôm nay để kể cho các bạn về…)

1.2. Phần nội dung chính

– Đầu tiên là nhận định của bạn về đề tài được nói đến. Sau đó trình bày chi tết về đề tài này. Bạn phải nói chân thực, mạch lạc từng ý và có ví dụ chứng minh để bài nói thêm sinh động.

Khi triển khai ý, nếu được, hãy cố gắng vận dụng trải nghiệm thật của bản thân hoặc những thông tin thực tế thay vì bài mẫu thuộc lòng. Bài nói của bạn nhờ đó sẽ tự nhiên hơn, gây thiện cảm cho người nghe.

1.3. Phần kết bài

Ở phần này bạn phải chốt lại vấn đề đước nói đến, tóm tắt lại với các câu sau đây:

Kết thúc bài nói thì bạn nên cảm ơn mọi người:

– Thank you all for listening, it was a pleasure being here today: Cảm ơn tất cả các bạn vì đã lắng nghe, thật là một vinh hạnh được ở đây hôm nay.

– Well that’s it from me. Thanks very much: Vâng, phần của tôi đến đây là hết. Cảm ơn rất nhiều.

– Many thanks for your attention: Cảm ơn rất nhiều vì sự tập trung của bạn.

– May I thank you all for being such an attentive audience: Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã rất tập trung.

2. Bài nói tiếng Anh về thời tiết mẫu

2.1. Bài nói số 1

2.2. Bài nói số 2

Hello everybody! My name is Han. I will tell you something about the background of weather in my country. Vietnam is a tropical country. The climate is often hot and humid. In North Vietnam there are four seasons: spring, summer, autumn and winter. In summer it is hot and sometimes very hot but in winter it is very cold. In South Vietnam there are only two seasons: the rainy season and the dry season. It rains a lot from May to November. In the dry season it is very hot. Sometimes there are storms in the North and floods in the South. Any way I prefer spring because the weather at that time is very nice, and the landscapes are very beautiful. That brings me to the end of my presentation, I’ve talked about weather in Vietnam. Thank you all for listening, it was a pleasure being here today!

Bỏ Túi Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Tiết Đa Dạng Nhất / 2023

2.4

(47.33%)

251

votes

1. Từ vựng tiếng Anh về thời tiết

A. Từ vựng tiếng Anh về tình trạng về thời tiết

Climate: Khí hậu

Sunny: Có nắng

Partly sunny: có nắng vài nơi

Windy: Nhiều gió

Dry: Khô

Wet: Ướt

Mild: Ôn hòa

Humid: Ẩm

Wind Chill: Gió rét

Stormy: Có bão

Sunshine: Ánh nắng

Wind: Gió

Breeze: Gió nhẹ

Gale: Gió giật

Drizzle: Mưa phùn

Torrential rain: Mưa lớn, nặng hạt

Frost: Băng giá

Clear: trời xanh, không mây, trong

Rainbow: Cầu vồng

Icy: Đóng băng

Overcast: U ám

Raindrop: Hạt mưa

[FREE]

Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

B. Từ vựng tiếng Anh về nhiệt độ

Temperature: Nhiệt độ

Degree: Độ

Celsius: Độ C

Fahrenheit: Độ F

Hot: Nóng

Warm: Ấm

Cold: Lạnh

Chilly: Lạnh thấu xương

Freezing: lạnh cóng, băng giá

C. Từ vựng tiếng Anh về hiện tượng thời tiết

Tornado: Lốc xoáy 

Typhoon: Bão (dùng để gọi các cơn bão ở Tây Bắc Thái Bình Dương)

Hurricane: Bão (dùng để gọi các cơn bão ở Đại Tây Dương / Bắc Thái Bình Dương)

Cyclone: Bão (dùng để gọi các cơn bão ở Nam Bán Cầu)

Flood: Lũ, lụt, nạn lụt

Tornado: Lốc xoáy 

D. Các kiểu thời tiết:

Weather forecast: Dự báo thời tiết

Rain: Mưa

Snowy: Trời có tuyết rơi

Cloudy: Nhiều mây

Fog – Foggy: Có sương mù

Lightning: Chớp, tia chớp

Thunder: Sấm, sét  

Ice: Băng

Shower: mưa rào

Câu hỏi về thời tiết

What’s the weather like?: Thời tiết thế nào?

How’s the weather? Thời tiết thế nào?

What’s the temperature? Nhiệt độ hiện đang là bao nhiêu nhỉ?

What temperature do you think it is? (Liệu hiện tại nhiệt độ đang là bao nhiêu nhỉ?)

What’s the weather forecast? Dự báo thời tiết thế nào?

What’s the forecast like?: Dự báo thời tiết thế nào?

Was it + hiện tượng thời tiết + thời gian? Thời tiết hôm qua/mấy ngày trước/tuần trước… như thế nào vậy nhỉ?

Did it + hiện tượng thời tiết + thời gian? Thời tiết hôm qua/mấy ngày trước/tuần trước/… như thế nào vậy nhỉ?

Mẫu câu miêu tả về thời tiết

It is + adjective (tính từ miêu tả thời tiết). Đây được xem là mẫu câu đơn giản, phổ biến nhất để nói về thời tiết. 

Ví dụ:

It is cloudy today. (Hôm nay trời có mây.)

It’s a nice day today. (Hôm nay trời đẹp.)

It’s sunny today. (Hôm nay trời có nắng.)

    It is + verb-ing (động từ nói về loại thời tiết đang diễn ra): Trời đang …, Thời tiết đang …

    Ví dụ:

    Look, it’s snowing! (Nhìn kìa, tuyết đang rơi đấy!)

    [FREE]

    Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

    Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

    3. Cuộc hội thoại tiếng Anh về thời tiết thường gặp

    Hội thoại 1: 

    A: It would be wonderful to go to the beach sometime this weekend. (Thật tuyệt khi đi biển vào cuối tuần này.)

    B: What’s the weather going to be like? I may want to go too. (Thời tiết sẽ như thế nào nhỉ? Tôi có thể muốn đi quá.)

    A: The weather is supposed to be warm this weekend. (Thời tiết được cho là ấm áp cuối tuần này.)

    B: Will it be good beach weather? (Vậy thời tiết trên bãi biển sẽ tốt đúng không?)

    A: I think it will be. (Tôi nghĩ vậy.)

    B: It wouldn’t be nice if it got colder this weekend. (Sẽ không tốt nếu trời trở lạnh hơn vào cuối tuần này.)

    A: I am looking forward to this trip, I hope it stays warm. (Tôi rất mong chờ chuyến đi này, tôi hy vọng nó sẽ ấm áp.)

    B: This Cat Ba weather is so uncertain, it’s impossible to know what’ll happen. (Thời tiết ở Cát Bà rất không chắc chắn, không thể biết chuyện gì sẽ xảy ra.)

    A: I know. Every day the weather seems different. (Tôi biết. Mỗi ngày thời tiết có vẻ đều khác nhau.)

    B: I would love it if it wasn’t always so unpredictable. (Tôi sẽ thích nó nếu nó không luôn khó đoán như vậy.)

    A: That would make it easier for us to make plans. (Điều đó sẽ giúp chúng tôi dễ dàng hơn trong việc lập kế hoạch.)

    B: I know. Things will be easier when you know what the weather’s going to be like. (Tôi biết. Mọi thứ sẽ dễ dàng hơn khi bạn biết thời tiết sẽ như thế nào.)

    Hội thoại 2:

    A: I really wanna to go to the beach this weekend. (Tôi thực sự muốn đi biển vào cuối tuần này.)

    B: That sounds like fun. What’s the weather going to be like? (Nghe thật vui. Thời tiết sẽ như thế nào vậy?)

    A: I heard that it’s going to be warm this weekend. (Tôi nghe nói rằng trời sẽ ấm vào cuối tuần này.)

    B: Is it going to be good beach weather? (Nó sẽ là thời tiết hoàn hảo ở bãi biển nhỉ?)

    A: I believe so. (Tôi tin là như vậy.)

    B: Good. I hope it doesn’t cool off this weekend. (Tôi hy vọng trời sẽ không lạnh vào cuối tuần này.)

    A: I know. I really want to go to the beach. (Tôi biết. Tôi thực sự muốn đi đến bãi biển.)

    B: But you know that Cat Ba weather is really unpredictable. (Nhưng bạn có biết rằng thời tiết Cát Bà thực sự không thể đoán trước.)

    A: You’re right. One minute it’s hot, and then the next minute it’s cold. (Đúng vậy. Một phút trước trời vẫn nóng, và phút sau trời đã lạnh.)

    B: I really wish the weather wouldn’t change. (Tôi thực sự ước thời tiết sẽ không đổi.)

    A: I do too. That way we could have our activities planned ahead of time. (Tôi cũng vậy. Bằng cách đó chúng ta có thể thực hiện các hoạt động như kế hoạch đã lên.)

    B: Yes, it would make things a lot easier. (Đúng vậy, điều đó sẽ làm mọi thứ dễ dàng hơn nhiều.)

    Comments

Thời Khóa Biểu Lớp 3 / 2023

THỜI KHÓA BIỂU LỚP 3 – TUẦN 22

HỌC – LUYỆN – HỎIHỌC – ÔN TẬP KIẾN THỨC TRỌNG TÂM CHO CON HỌC TẬP HIỆU QUẢ LUYỆN – RÈN LUYỆN TƯ DUY, PHẢN XẠ THÔNG QUA HÀNG NGHÌN BÀI TẬP

Với chương trình Học tốt, con sẽ được trang bị đầy đủ kiến thức cơ bản của 3 môn Toán, Tiếng Việt, Tiếng Anh thông qua những bài giảng trực tuyến sinh động, hấp dẫn. Mỗi đơn vị kiến thức sẽ được chia theo từng chương và được phân bổ theo thời gian chuẩn trên lớp, từ 35-40 phút với mỗi 1 kiến thức. Đây là thời lượng để học sinh Tiểu học hiểu được một kiến thức mới. Các con sẽ không cảm thấy nhàm chán bởi mỗi bài giảng đều được sử dụng nhiều ứng dụng, công cụ hiện đại đi cùng phương pháp truyền tải kiến thức trực quan, sinh động với nhiều ví dụ thực tế.

HỎI – KHI GẶP THẮC MẮC

Kết thúc quá trình HỌC với các bài giảng, học sinh sẽ được thực hành với kho bài tập 5000+ câu hỏi khác nhau từ dễ đến khó. Từ đó, con sẽ được luyện tập nhuần nhuyễn với đủ dạng bài có trong các kỳ thi quan trọng. Với những bài tập khó, con sẽ được nâng cao năng lực tư duy và phản xạ. Trong quá trình làm bài tập và nộp bài con sẽ được nhận kết quả đánh giá thông qua email, nhờ vậy con có thể bổ sung kịp thời phần kiến thức con đang hổng – rỗng.

Đây chính là điểm nổi bật của học trực tuyến, nhằm xóa tan khoảng cách giữa học sinh và giáo viên, cũng như giúp các em được thoải mái trao đổi những thắc mắc trong quá trình học và làm bài tập.

Ngoài ra, HOCMAI xin được bật mí cho cha mẹ và con GIẢI PHÁP HỌC TỐT HỌC KÌ II, với giải pháp học này, việc áp dụng lộ trình 3 bước HỌC – LUYỆN- HỎI của con sẽ phát huy hiệu quả cao nhất.

Học Tiếng Anh Theo Chủ Đề Thời Tiết / 2023

Có một sự thật là người bản xứ rất thích trò chuyện về thời tiết. Họ thường bắt đầu câu chuyện bằng những câu hỏi – đáp về vấn đề này. Bạn có muốn tìm hiểu những cấu trúc câu thông dụng nhất khi muốn hỏi thăm về thời tiết không?

What’s the weather like? – Thời tiết hôm nay thế nào?

What’s the forecast like? – Dự báo hôm nay thế nào?

What’s the temperature today? – Nhiệt độ hôm nay bao nhiêu nhỉ?

What do you think about the weather today? – Bạn nghĩ sao về thời tiết hôm nay?

It’s a nice day with sunny. – Hôm nay trời đẹp có nắng.

It’s rainy all day. – Hôm nay mưa cả ngày

It’s forecast to rain – Dự báo có mưa

It’s going to rain tonight – Tối nay trời có mưa đấy.

unbroken sunshine : trời quang đãng (chỉ có nắng mà không có mây)

(be) scorching hot : cực kì nóng, nóng (nắng) cháy da thịt

soak up the sunshine : tắm nắng

torrential rain : mưa lớn, nặng hạt

Storm in a teacup (cơn bão trong một tách trà) – phóng đại vấn đề.

Ví dụ: She told lie to me. It’s absolutely storm in a teacup. – Cô ấy chắc chắn nói dối tôi. Điều đó hoàn toàn là phóng đại.

Chasing rainbows (đuổi theo cầu vồng) – cố gắng thực hiện điều không thể.

Ví dụ: Jerry wanted to pursue his dream of being famous actor, but his friends told him to quit chasing rainbows. – Jerry muốn theo đuổi ước mơ đóng phim, nhưng bạn anh ta nói rằng điều đó chẳng khác gì đi bắt cầu vồng

Ví dụ: He run as lightning fast in order not to be late for school. – Cậu ta chạy nhanh để không bị đi học muộn.

Ví dụ: Annie always has her head in the cloud. She can’t focus on anything. – Annie lúc nào đầu óc cũng trên mây. Cô ấy chẳng tập trung vào bất cứ điều gì.

Ví dụ: It’s raining cats and dogs out there. You shouldn’t go home at this time. – Trời đang mưa to lắm. Cậu đừng nên về nhà bây giờ.

Face like thunder (mặt như sấm sét) – tức giận, buồn bã ra mặt.

Ví dụ: Ron must have been angry cause his face like thunder. – Ron chắc chắn đang tức giận vì mặt anh ta đang rất cáu.

Snowed under (ngập dưới tuyết) – có quá nhiều việc phải làm.

Ví dụ: Heather’s snowed under at work. She won’t be able to join us until 8 o’clock. – Heather đang ngập đầu trong công việc. Cô ấy không thể tới chơi với chúng ta trước 8h.

Under the weather (chịu ảnh hưởng thời tiết) – mệt, ốm, uể oải

Ví dụ: Unfortunately, I won’t be able to come to the party, because I’m feeling a bit under the weather. – Thật không may là tôi chẳng thể tới bữa tiệc nữa, tôi hơi bị mệt mỏi, uể oải.

Head Office: 20 Nguyễn Văn Tuyết, Quận Đống Đa, Hà Nội

Tel: 024.629 36032 (Hà Nội) – 0961.995.497 (TP. HCM)

ECORP Bắc Ninh: Đại học May Công nghiệp – 0869116496

Cảm nhận học viên ECORP English.