Tiếng Anh Lớp 3 Unit 9 What Colour Is It?

--- Bài mới hơn ---

  • Học Kỹ Năng Tranh Luận Qua Sách Tiếng Anh Lớp 3
  • Học Để Tự Tin Giao Tiếp Trong Môi Trường Tiếng Anh
  • Giải Và Dịch Lesson 3 Unit 14 Sgk Tiếng Anh Lớp 5
  • Giải Bài Tập Sgk Tiếng Anh Lớp 5 Unit 14: What Happened In The Story
  • Tiếng Anh 5 Unit 15 Lesson 3 (Trang 34
  • Mời các bậc phụ huynh và các bạn học sinh lớp 3 học tiếng anh lớp 3 Unit 9: What colour is it? – Nó màu gì? (Trang 58-63 SGK)

    PHẦN DÀNH CHO PHỤ HUYNH

    Phụ huynh giúp con ôn tập mẫu câu trong phần mẫu câu:

    – Để con nhớ mẫu câu tốt hơn, phụ huynh có thể cùng con đóng vai hội thoại, sử dụng mẫu câu hỏi tên và trả lời để có đoạn hội thoại dài hơn và thú vị hơn.

    – Phụ huynh cùng con học theo các phần trong SGK:

    + Look, listen and repeat: Phụ huynh cho các con xem tranh, sau đó nghe băng và lặp lại theo băng khoảng 3 lần

    + Point and say: Phần này phụ huynh cho con chỉ vào tranh, chỉ vào hình nhân vật nào sẽ nói theo lời thoại của nhân vật đó, sử dụng mẫu câu đã học.

    + Let’s talk: Phần này là phần luyện tập nói, phụ huynh cùng con đóng vai giao tiếp

    + Listen and tick: Phụ huynh cho con nghe băng để chọn đáp án. Phụ huynh có thể cho con nghe từ 1 đến 2 lần để nắm ý và chọn đáp án. Sau đó có thể cho con nghe thêm 1 đến 2 lần nữa để chép lại hội thoại theo những gì con nghe được

    + Let’s write: Phần này phụ huynh hướng dẫn con chọn những từ đã cho sắn để điền vào chỗ trống, hoàn thành các câu.

    + Let’s sing: Phụ huynh cho con nghe băng, sau đó cùng con hát lại theo băng. Phụ huynh có thể cho con học thuộc bài hát để con có phản xạ tốt hơn với các mẫu câu đã học

    + Listen and number: Phụ huynh cho con nghe băng để chọn đáp án. Phụ huynh có thể cho con nghe từ 1 đến 2 lần để nắm ý và chọn đáp án theo thứ tự xuất hiện của hội thoại. Sau đó có thể cho con nghe thêm 1 đến 2 lần nữa để chép lại hội thoại theo những gì con nghe được

    + Read and complete: Phần này phụ huynh hướng dẫn con đọc lại những mẫu câu đã học và dùng từ đã cho điền vào chỗ trống hoàn thành bài hội thoại.

    + Llisten and repeat: Phụ huynh cho các con nghe băng và lặp lại theo băng khoảng 3 lần

    + Listen and write: Phụ huynh cho con nghe băng và viết lại những gì con nghe được để điền vào chỗ trống. Bài tập nghe này giống như nghe chép chính tả nên phụ huynh ban đầu phụ huynh có thể cho con nghe nhiều lần, sau đó khi con quen có thể giảm số lần nghe xuống.

    + Read and match: Phần này phụ huynh hướng dẫn con đọc, sau đó dựa vào nội dung ở 2 cột để tìm ra các ý khớp với nhau và nối lại

    + Read and write: Phụ huynh hướng dẫn con đọc và điền từ vào chỗ trống để hoàn thành các câu đã cho.

    Tiếng anh lớp 3 Unit 9: What colour is it? – Nó màu gì?

    LESSON 1: PHẦN 1

    I. VOCABULARY: TỪ VỰNG

    – desk: bàn học

    – here: ở đây

    II. SENTENCE PATTERNS: MẪU CÂU

    Mẫu câu 1: Is this (your) + school thing (đồ dùng học tập)

    – Dịch: Đây có phải là…+ đồ dùng học tập (của bạn) không?

    – Mẫu câu này được sử dụng để hỏi về một đò dùng học tập ở gần người nói.

    – Trả lời: “Yes, it is” (Đúng vậy) hoặc “No, it isn’t” (Không, không phải)

    – Ví dụ:

    Is this your book?- Yes it is.

    Dịch: Đây có phải sách của bạn không? – Ừ, đúng vậy.

    Is this your notebook? – No, it isn’t.

    Đây có phải là vở của bạn không? – Không, không phải.

    Mẫu câu 2: Is that (your) + school thing (đồ dùng học tập)?

    – Dịch: Đó có phải là…+ đồ dùng học tập (của bạn) không?

    – Mẫu câu này được sử dụng để hỏi về một đò dùng học tập ở xa người nói.

    – Trả lời: “Yes, it is” (Đúng vậy) hoặc “No, it isn’t” (Không, không phải)

    – Ví dụ:

    Is that your pen?- Yes it is.

    Dịch: Đó có phải bút của bạn? – Ừ, đúng vậy.

    Is that your bag? – No, it isn’t.

    Đó có phải là cặp sách của bạn không? – Không, không phải.

    III. EXERCISE: BÀI TẬP

    1. Look, listen and repeat: Nhìn, nghe và lặp lại

    a) Is this your school bag?

    Yes, it is.

    b) Is that your pen?

    No, it isn’t. My pen is here.

    Dịch:

    a) Đây là cặp của bạn phải không? – Ừ, đúng rồi.

    b) Đó là bút máy của bạn phải không? – Không, không phải. Bút máy của mình ở đây.

    2. Point and say: Chỉ và nói

    a) Is this your desk?

    Yes, it is.

    b) Is this your pencil sharpener?

    No, it isn’t.

    c) Is that your pen?

    Yes, it is.

    d) Is that your pencil case?

    No, it isn’t.

    Dịch:

    a) Đây là bàn của bạn phải không? Ừ, đúng rồi.

    b) Đây là gọt bút chì của bạn phải không? Không, không phải.

    c) Đó là bút máy của bạn phải không? Ừ, đúng rồi.

    d) Đó là hộp bút chì của bạn phải không? Không, không phải.

    a, – Is this your book?

    Yes, it is. / No, it isn’t.

    – Is this your rubber?

    Yes, it is. / No, it isn’t.

    – Is this your pencil case?

    Yes, it is. / No, it isn’t.

    b,- Is that your school bag?

    Yes, It is. / No, it isn’t.

    – Is that your pencil sharpener?

    Yes, it is./ No,it isn’t.

    – Is that your ruler?

    Yes, it is. / No, it isn’t.

    Dịch:

    a, – Đây là quyển sách của bạn phải không?

    Ừ, đúng rồi. / Không, không phải.

    – Đây là cục tẩy của bạn phải không?

    Ừ, đúng rồi. / Không, không phải.

    – Đây là hộp bút chì của bạn phải không?

    Ừ, đúng rồi. / Không, không phải.

    b, – Đó là cặp của bạn phải không?

    Ừ, đúng rồi. / Không, không phải.

    – Đó là gọt bút chì của bạn phải không?

    Ừ, đúng rồi. / Không, không phải.

    – Đó là thước của bạn phải không?

    Ừ, đúng rồi. / Không, không phải.

    4. Listen and tick: Nghe và đánh dấu

    1. A: Is this your pencil case?

    B: Yes, it is.

    2. A: Is that your notebook?

    B: Yes, it is.

    3. A: Is this your pen?

    B: Yes, it is.

    Dịch:

    1. A: Đây là hộp bút chì của bạn có phải không?

    B: Ừ, đúng vậy.

    2. A: Đây là sổ của bạn có phải không?

    B: Ừ, đúng vậy.

    3. A: Đây là bút của bạn có phải không?

    B: Ừ, đúng vậy.

    5. Look, read and write: Nhìn, đọc và viết

    1. Mary: Is this your rubber?

    Peter: Yes, it is.

    2. Mary: Is this your pencil case?

    Peter: No, it isn’t.

    3. Mary: Is that your school bag?

    Peter: Yes, it is.

    4. Mary: Is that your book?

    Peter: Yes, it is.

    Dịch:

    1. Mary: Đây là cục tẩy của bạn phải không?

    Peter: Ừ, đúng rồi.

    2. Mary: Đây là hộp bút chì của bạn phải không?

    Peter: Không, không phải.

    3. Mary: Đó là cặp của bạn phải không?

    Peter: Ừ, đúng rồi.

    4. Mary: Đó là sách của bạn phải không?

    Peter: Ừ, đúng rồi.

    1. This is a school bag.

    2. Is this your school bag? Yes, it is.

    3. That is a pencil case.

    4. Is that your pencil case? No, it isn’t.

    Dịch:

    2. Đây có phải là cặp sách của bạn không? Ừ, đúng vậy.

    3. Đó là một chiếc bút chì.

    4. Đó là hộp bút chì của bạn phải không? Không, không phải.

    Mời các bạn xem tiếp lesson 2 Unit 9: What colour is it? – Nó màu gì? ở trang tiếp theo.

    We on social :

    --- Bài cũ hơn ---

  • Tiếng Anh Lớp 3 Unit 9: What Colour Is It?
  • Tiếng Anh Lớp 3 Unit 19 They’re In The Park
  • Làm Sao Để Con Giải Tốt Đề Thi Tiếng Anh Lớp 3?
  • Những Trò Chơi Tiếng Anh Lớp 3 Cho Bé Ở Lớp Và Nhà
  • Giáo Trình Let’s Go 1A
  • Tiếng Anh Lớp 3 Unit 9: What Colour Is It?

    --- Bài mới hơn ---

  • Tiếng Anh Lớp 3 Unit 9 What Colour Is It?
  • Học Kỹ Năng Tranh Luận Qua Sách Tiếng Anh Lớp 3
  • Học Để Tự Tin Giao Tiếp Trong Môi Trường Tiếng Anh
  • Giải Và Dịch Lesson 3 Unit 14 Sgk Tiếng Anh Lớp 5
  • Giải Bài Tập Sgk Tiếng Anh Lớp 5 Unit 14: What Happened In The Story
  • Ngữ pháp + Bài tập SGK Tiếng Anh lớp 3

    Unit 9: What colour is it? – Nó màu gì?

    Nhằm giúp quý thầy cô giáo có thêm tài liệu để giảng dạy, các em học sinh có thêm tài liệu hay để tham khảo, chúng tôi đã sưu tầm và tổng hợp tài liệu Tiếng Anh lớp 3 Unit 9: What colour is it? – Nó màu gì? giúp các em học sinh nắm được từ vựng và ngữ pháp đã được học trong Unit 9 tiếng Anh lớp 3.

    Tiếng Anh lớp 3 Unit 7: That is my school Bài tập tiếng anh lớp 3 (mới) Unit 8: This is my pen Bài tập tiếng anh lớp 3 (mới) Unit 9: What colour is it?

    Ngữ pháp: Unit 9 – What colour is it?

    – Trong trường hợp muốn hỏi một hay nhiều đồ vật nào đó màu gì, chúng ta thường sử dụng mẫu câu sau:

    What colour is + danh từ số ít (singular noun)?

    … màu gì?

    What colour are + danh từ số nhiều (plural noun)?

    … màu gì?

    – Và để trả lời cho mẫu câu trên, chúng ta sử dụng:

    Danh từ số ít (singular noun) + is…

    Danh từ số nhiều (plural noun) + are ..

    Ex: 1. What colour is your hat?

    Cái mũ của bạn màu gì?

    It is blue. Nó màu xanh.

    2. What colour are the sunflowers?

    Những đóa hoa hướng dương màu gì?

    They are yellow. Chúng màu vàng.

    Lesson 1 – Unit 9 trang 58,59 SGK Tiếng Anh lớp 3

    Bài 1: Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và lặp tại)

    a) Is this your school bag? Đây là cặp của bạn phải không?

    Yes, it is. Vâng, đúng rồi.

    b) Is that your pen? Đó là viết máy của bạn phải không?

    No, it isn’t. My pen is here.

    Không, không phải. Viết máy của mình ở đây.

    Bài 2: Point and say. (Chỉ và nói).

    a) Is this your desk? Đây là bàn của bạn phải không?

    Yes, it is. Vâng, đúng rồi.

    b) Is this your pencil sharpener?

    Đây là gọt bút chì của bạn phải không?

    No, it isn’t. Không, không phải.

    c) Is that your pen? Đó là viết máy của bạn phải không?

    Yes, it is. Vâng, đúng rồi.

    d) Is that your pencil case?

    Đó là hộp bút chì của bạn phải không?

    No, it isn’t. Không, không phải.

    Bài 3. Let’s talk. (Chúng ta cùng nói).

    Is this your book?

    Đây là quyển sách của bạn phải không?

    Yes, it is. Vâng, đúng rồi. / No, it isn’t. Không, không phải.

    Is this your rubber?

    Đây là cục tẩy của bạn phải không?

    Yes, it is. Vâng, đúng rồi. / No, it isn’t. Không, không phải. Is this your pencil case?

    Đây là hộp bút chì của bạn phải không?

    Yes, it is. Vâng, đúng rồi. / No, it isn’t.

    Không, không phải. Is that your school bag?

    Đó là cặp của bạn phải không?

    Yes, It is. Vâng, đúng rồi. / No, it isn’t. Không, không phải. Is that your pencil sharpener?

    Đó là gọt bút chì của bạn phải không?

    Yes, it is. Vâng, đúng rồi. / No,it isn’t. Không, không phải.

    Is that your ruler?

    Đó là thước của bạn phải không?

    Yes, it is. Vâng, đúng rồi. / No, it isn’t. Không, không phải.

    Bài 4: Listen and tick. (Nghe và đánh dấu chọn).

    1. b 2. a 3. b

    Audio script

    1. Mai: Is this your pencil case?

    Nam: Yes, it is.

    2. Mai: Is that your notebook?

    Nam: Yes, it is.

    3. Mai: Is this your pen?

    Nam: Yes, it is.

    Bài 5: Look, read and write. (Nhìn, đọc và viết).

    1. Mary: Is this your rubber?

    Mary: Đây là cục tẩy của bạn phải không?

    Peter: Yes, it is.

    Peter: Vâng, đúng rồi.

    2. Mary: Is this your pencil case?

    Mary: Đây là hộp bút chì của bạn phải không?

    Peter: No, it isn’t.

    Peter: Không, không phải.

    3. Mary: Is that your school bag?

    Mary: Đó là cặp của bạn phải không?

    Peter: Yes, it is.

    Peter: Vâng, đúng rồi.

    4. Mary: Is that your book?

    Mary: Đó là sách của bạn phải không?

    Peter: Yes, it is.

    Peter: Vâng, đúng rồi.

    Bài 6: Let’s write. (Chúng ta cùng viết).

    1. This is a school bag.

    2. Is this your school bag? Yes, it is.

    That is a pencil case.

    Is that your pencil case? No, it isn’t.

    Lesson 2 – Unit 9 trang 60,61 SGK Tiếng Anh lớp 3

    Bài 1: Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và lặp lại).

    a) What colour is your box? hộp của bạn màu gì?

    It’s red. Nó màu đỏ.

    b) What colour are your pencils, Nam?

    Những cây bút chì của bạn màu gì vậy Nam?

    They’re green. Chúng màu xanh lá cây.

    Bài 2: Point and say. (Chỉ và nói).

    a) What colour is your pen? Bút máy của bạn màu gì?

    It’s blue. Nó màu xanh da trời.

    b) What colour is your ruler? Cây thước của bạn màu gì?

    It’s white. Nó màu trắng.

    c) What colour is your pencil case?

    Hộp bút chì của bạn màu gì?

    It’s yellow. Nó màu vàng.

    d) What colour are your school bags?

    Những chiếc cặp của bạn màu gì?

    They’re brown. Chúng màu nâu.

    e) What colour are your rubbers?

    Những cục tẩy của bạn màu gì?

    They’re green. Chúng màu xanh lá cây.

    g) What colour are your notebooks?

    Những quyển tập của bạn màu gì?

    They’re orange. Chúng màu cam.

    Bài 3: Let’s talk. (Chúng ta cùng nói).

    What colour is your pen? Bút máy của bạn màu gì?

    It’s green. Nó màu xanh lá cây.

    What colour is your school bag?

    Chiếc cặp của bạn màu gì?

    It’s brown. Nó màu nâu.

    What colour are your notebooks?

    Những quyển tập củo bạn màu gì?

    They’re blue. Chúng màu xanh da trời.

    What colour are your rubbers?

    Những cục tẩy của bạn màu gì?

    They’re white. Chúng màu trắng.

    What colour are your books?

    Những quyển sách của bạn màu gì?

    They’re yellow. Chúng màu vàng.

    Bài 4: Listen and number. (Nghe và điền số).

    a 3 b 2 c 4 d 1

    Audio script

    1. Nam: What colour are your pencil sharpeners?

    Mai: They’re green.

    2. Mai: What colour is your pencil?

    Nam: It’s blue.

    3. Mai: What colour is your school bag?

    Nam: It’s black.

    4. Nam: What colour is your pen?

    Mai: It’s orange.

    Bài 5: Read and match. (Đọc và nối).

    1 – b This is my desk. It is yellow.

    Đây là bàn học của tôi. Nó màu vàng.

    2 – d These are my pencil sharpeners. They are blue.

    Đây là những cái gọt bút chì của tôi. Chúng màu xanh do trời.

    3 – a That is my pen. It is black.

    Đó là viết máy của tôi. Nó màu đen.

    4 – e Those are my pencils. They are green.

    Đó là những cây viết chì của tôi. Chúng màu xanh lá.

    5 – c That is my bookcase. It is brown.

    Đó là kệ sách của tôi. Nó màu nâu.

    Bài 6: Let’s sing. (Chúng ta cùng hát).

    My new pen

    Linda, Mai, do you have any pens?

    Yes, sir, yes, sir, here they are.

    One is for Peter and one is for Mai.

    And one is for you, sir. Thanks! Goodbye.

    Bút mới của tôi

    Linda, Mai, em có bút máy nào không?

    Thưa thầy có ạ, có ạ, chúng đây ạ.

    Một cho Peter và một cho Mai.

    Và một cho thầy, thưa thầy, cảm ơn! Tạm biệt thầy.

    Lesson 3 – Unit 9 trang 62,63 SGK Tiếng Anh lớp 3

    Bài 1: Listen and repeat. (Nghe và lặp lại).

    i it What colour is it? Nó màu gì?

    o orange It’s orange. Nó màu cam.

    Bài 2: Listen and write. (Nghe và viết).

    1. it 2. orange

    Audio script

    1. It is my school bag.

    2. My favourite colour is orange.

    Bài 3: Let’s chant. (Nào chúng ta cùng ca hát).

    What colour is it?

    What colour is it? It’s red. It’s red.

    What colour is it? It’s green. It’s green.

    What colour is it? It’s orange. It’s orange.

    What colour are they? They’re blue. They’re blue.

    What colour are they? They’re brown. They’re brown.

    What colour are they? They’re black. They’re black.

    Nó màu gì?

    Nó màu gì? Nó màu đỏ. Nó màu dỏ.

    Nó màu gì? Nó màu xanh lá. Nó màu xanh lá.

    Nó màu gì? Nó màu cam. Nó màu cam.

    Chúng màu gì? Chúng màu xanh da trời. Chúng màu xanh da trời.

    Chúng màu gì? Chúng màu nâu. Chúng màu nâu.

    Chúng màu gì? Chúng màu đen. Chúng màu đen.

    Bài 4: Read and match. (Đọc và nối)

    1 – c Is that your school bag? – Yes, it is.

    2 – d What colour is it? – It’s black.

    3 – a Are these your rubbers? – Yes, they are.

    4 – b What colour are they? – They’re green.

    Bài 5: Read and complete. (Đọc và hoàn thành câu)

    (1) green (2) desk (3) they (4) pens (5) colour

    Đây là chiếc cặp của tôi. Nó màu xanh lá cây. Đó là chiếc bàn học của tôi. Nó màu nâu. Đây là những quyển sách của tôi. Chúng màu xanh da trời. Đó là những cây viết của tôi. Chúng màu đen. Và chiếc cặp của bạn màu gì?

    Bài 6: Project. (Đề án/Dự án)

    Tô màu cầu vồng. Nói về chúng cho các bạn nghe.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Tiếng Anh Lớp 3 Unit 19 They’re In The Park
  • Làm Sao Để Con Giải Tốt Đề Thi Tiếng Anh Lớp 3?
  • Những Trò Chơi Tiếng Anh Lớp 3 Cho Bé Ở Lớp Và Nhà
  • Giáo Trình Let’s Go 1A
  • Giải Lesson 2 Unit 17 Trang 48 Sgk Tiếng Anh Lớp 4 Mới Tập 2
  • Hoc Tieng Anh Lop 6

    --- Bài mới hơn ---

  • Học Rộng Trong Tiếng Tiếng Anh
  • Ielts Vocabulary: Knowledge Collocations ( P1)
  • Abc English Cho Học Sinh Lớp 1 Và Lớp 2 – Trung Tâm Công Nghệ Thông Tin
  • Đất Nước Ba Lan Nói Tiếng Gì? Khám Phá Về Ngôn Ngữ Của Ba Lan
  • Học Số Đếm Bằng Tiếng Ba Lan
  • Play / pause

    • Audio Bài Học

    0:00

    0:00

    volume

    • Audio Bài Học

    H ƯỚNG DẪN CÁCH HỌC MÔN TIẾNG ANH 6

    I, Đặc điểm chung :

    – Tiếng anh lớp 6 là cuốn sách đầu tiên của bộ sách dạy tiếng Anh 4 năm dùng

    chocác trường THCS . Nội dung quyển sách là những chủ điểm gần gũi với cuộc sống

    , sát thực với mục đích , nhu cầu và hứng thú của các em .

    – Tiếng Anh 6 giúp các em bước đầu làm quen với tiếng Anh đồng thời giúp các em

    luyện tập để có thể nghe , nói , đọc và viết được tiếng Anh ở mức độ đơn giản

    thông qua các bài học phong phú và sinh động .

    – Tiếng Anh 6 gồm 16 đơn vị bài học . Mỗi đơn vị gồm 2 đến 3 phần ( A, B , C )

    đến 2 tiết học 45 phút , hs tiếp thu bài học thông qua tranh ảnh , băng đĩa và

    sự hướng dẫn của gv …

    II, Một số câu thông dụng trong tiết học :

    – Look at the board : Hãy nhìn lên bảng

    – Listen : Lắng nghe

    – Listen and repeat : Nghe và lặp lại

    – Read : đọc

    – Write : viết

    – Good morning , teacher : chào cô ( thầy )

    – Goodbye , teacher : tạm biệt cô ( thầy )

    – See you again : hẹn gặp lại

    – May I go out? xin phép em ra ngoài được không?

    – May I come in? xin phép em vào lớp được không?

    --- Bài cũ hơn ---

  • Chúng Ta Học Tiếng Nga – Bài 4
  • Tiếng Anh Lớp 1
  • Lớp Học Tiếng Trung Ở Long An – Chất Lượng Vượt Trội
  • Phương Pháp Và Giáo Trình Học Tiếng Anh Cho Trẻ Em Từ 7 – 8 Tuổi
  • Học Tiếng Anh Lớp 3 – Unit 6. Stand Up! – Lesson 2 – Thaki
  • De Thi Hoc Sinh Gioi Mon Tieng Viet Lop 3

    --- Bài mới hơn ---

  • Đề Thi Học Sinh Giỏi Môn Toán, Tiếng Việt Lớp 3 Trường Tiểu Học Nghĩa Hiệp Năm 2011
  • Bộ Đề Thi Học Sinh Giỏi Toán Lớp 3 Có Đáp Án
  • Tổng Hợp 2 Đề Thi Học Kì 1 Toán Và Tiếng Việt Lớp 3 Có Đáp Án
  • Đề Kiểm Tra Toán Và Tiếng Việt Lớp 3 Theo Tháng
  • Bản Mềm: Bài Tập Môn Toán Và Tiếng Việt Lớp 3
  • Published on

    1. 1. CỤM CHUYÊN MÔN CÁT NGẠN II ĐỀ THI HỌC SINH GIỎI TRƯỜNG NĂM HỌC 2012-2013 GIỎI LỚP 3 MÔN TIẾNG VIỆT ( Thời gian làm bài 60 phút không kể thời gian chép đề.) Bài 1: Điền vào chỗ trống tiếng mở hay mỡ để tạo thành từ ngữ thích hợp … mang, … màng, cởi …, dầu …, … đầu, … màn, thịt …, củ khoai …. Bài 2: Tìm những từ ngữ cho biết ngỗng và vịt được nhân hóa trong bài thơ sau: Ngỗng không chịu học Khoe biết chữ rồi Vịt đưa sách ngược Ngỗng cứ tưởng xuôi Cứ giả đọc nhẩm Làm vịt phì cười Vịt khuyên một hồi – Ngỗng ơi! Học! Học! Phạm Hổ Bài 3: Cho một số từ ngữ: Ăn uống, xe lửa, cửa sổ, mùa xuân,lao động, mặt trời, nhảy nhót, lợn gà, múa hát, gió. Hãy phân các từ trên thành 2 nhóm: từ chỉ hoạt động và từ chỉ sự vật. Bài 4. Gạch một gạch dưới bộ phận chỉ Ai?(cái gì?, con gì?), gạch 2 gạch dưới bộ phận chỉ Làm gì?( thế nào?) trong các câu sau: a. Những con đường làng lầy lội vì mưa. b. Buổi sáng, sương muối phủ trắng cành cây, bãi cỏ. Bài 5. Viết một đoạn văn ngắn(từ 7 đến 9 câu), kể về việc chăm sóc bồn hoa của lớp em, trong đoạn văn có sử dụng mẫu câu Ai làm gì?
    2. 2. ĐÁP ÁN – BIỂU ĐIỂM MÔN TIẾNG VIỆT Bài 1.( 1.5 điểm: đúng mỗi từ ghi o,2 điểm) Các từ điền đúng là: Mở mang, mỡ màng, cởi mở, dầu mỡ, mở đầu, mở màn, thịt mỡ, củ khoai mỡ. Bài 2.(1.5 điểm: đúng mỗi từ ngữ ghi o,2 điểm) Các từ ngữ đó là: không chịu học, khoe biết chữ, đưa sách ngược, cứ tưởng xuôi, giả đọc nhẩm, phì cười, khuyên một hồi. Bài 3. (2 điểm: mỗi từ xếp đúng ghi 0,2 điểm) -Từ chỉ sự vật: xe lửa, cửa sổ, mùa xuân, mặt trời, lợn gà, gió. – Từ chỉ hoạt động;Ăn uống, lao động, nhảy nhót, múa hát. Bài 4. (2 điểm: gạch đúng mỗi bộ phận ghi 0,5 điểm) a. Những con đường làng /lầy lội vì mưa. b. Buổi sáng, sương muối /phủ trắng cành cây, bãi cỏ. Bµi 5:(3 điểm ) – Trình bày được đoạn văn có câu mở đoạn, đúng hình thức, diễn đạt trôi chảy, có câu mẫu Ai làm gì? Ghi điểm tối đa. – Các mức khác giáo viên tự chiết điểm.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Đề Thi Học Sinh Giỏi Môn Tiếng Việt Lớp 3
  • Bộ Đề Thi Học Sinh Giỏi Tiếng Việt Lớp 3
  • Kể Lại Buổi Đầu Tiên Em Đi Học Từ 5
  • 7 Bước Đơn Giản “kể Lại Ngày Đầu Tiên Đi Học” Hay Như Văn Mẫu!
  • Tập Làm Văn Lớp 3: Kể Lại Buổi Đầu Em Đi Học
  • Download Bao Cao Tot Nghiep: Doi Moi Phuong Phap Day Va Hoc Tieng Anh Cho Hoc Sinh Lop 3 Cap Tieu Hoc

    --- Bài mới hơn ---

  • Sách Tiếng Anh Cho Bé Lớp 3
  • Đề Thi Học Kì 2 Lớp 3 Môn Tiếng Anh Năm 2014
  • Giáo Án Tiếng Anh Lớp 3 Chương Trình Mới Học Kì 2
  • Đề Kiểm Tra Cuối Học Kỳ 2 Môn Tiếng Anh Lớp 3 Dành Cho Bé
  • Đề Thi Tiếng Anh Lớp 3 Giữa Học Kỳ 2 Kèm Lời Giải Cho Bé
  • Báo cáo tốt nghiệp

    “Đổi mới phương pháp dạy và học tiếng Anh cho học sinh lớp 3 cấp tiểu học”

    ĐỀ CƯƠNG PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU KHOA HỌC

    Đổi mới phương pháp dạy và học tiếng Anh cho học sinh lớp 3 cấp Tiểu học

    Trong đó, căn bản nhất là việc dạy và học ngoại ngữ ở các cấp học và trình độ đào tạo chưa có định hướng mục tiêu cụ thể về năng lực ngoại ngữ, thiếu tính liên tục và liên thông. Nhận thức của cơ quan chỉ đạo, quản lý việc dạy và học ngoại ngữ còn hạn chế, đều cho rằng là môn có – thì phải học. Hai lần trình bày đề án trước chính phủ, phó thủ tướng Phạm Gia Khiêm đều nhấn mạnh tới việc thay đổi tư duy, nhận thức về vai trò, vị trí của việc dạy và học ngoại ngữ.

    Thiết kế và thử nghiệm một số bài giảng Tiếng Anh lớp 3 nhằm phát triển thói quen tư duy của học sinh. Đề tài nhằm:

    phát triển thói quen tư duy của học sinh.

    sinh nắm bắt và vận dụng bài học vào thực tế.

    và phát triển thói quen tư duy của học sinh.

    tiểu học trong phạm vi nghiên cứu.

    – Một giờ học và một giờ sinh hoạt bộ môn tiếng Anh của một lớp 3 tại 2 trường.

    vấn đề nghiên cứu.

    Các câu hỏi đặt ra:

    Thiết kế bài giảng Tiếng Anh 3 nhằm phát triển thói quen tư duy của học sinh nếu được xây dựng và giảng dạy sẽ đáp ứng nhu cầu của người học và nâng cao chất lượng dạy và học ở các trường Tiểu học.

    Nhiệm vụ nghiên cứu

    Để thực hiện đề tài, người nghiên cứu sử dụng các phương pháp sau đây:

    Quan sát giáo viên và học sinh trường Tiểu Học Cẩm Sơn 2trong quá trình dạy và học tích cực qua một số bài giảng thử nghiệm.

    – Chọn mẫu để điều tra học sinh và thực hiện việc điều tra đến học sinh và giáo viên.

    -Thiết kế và dạy thử nghiệm một số bài giảng.

    Đề tài có ba điểm mới:

    Về giá trị thực tiễn, sau khi đề tài hoàn tất sản phẩm của đề tài là cách thiết kế và các bài giảng nhằm phát triển thói quen tư duy của học sinh.

    môn học khác nhằm phát triển thói quen tư duy của học sinh.

    Nội dung nghiên cứu của đề tài được trình bày trong 3 phần chính như sau:

    B/ Nội dung nghiên cứu:

    2.1 Vài nét về tình hình trường lớp và học sinh tiểu học trên địa bàn nghiên cứu.

    C/ Kết luận và khuyến nghị.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Một Vài Kinh Nghiệm Dạy Từ Vựng Tiếng Anh Cho Học Sinh Lớp 9
  • Sáng Kiến Kinh Nghiệm Nâng Cao Chất Lượng Môn Tiếng Anh Cho Học Sinh Lớp 3 Thông Qua Việc Dạy Từ Vựng
  • Lưu Ý Giáo Trình Dạy Tiếng Anh Cho Học Sinh Lớp 3,4,5 Năm Học 2022
  • Những Bài Hát Tiếng Anh Cho Học Sinh Lớp 3
  • Tổng Hợp Bài Tập Tiếng Anh Lớp 3 Cho Bé Ôn Luyện Tại Nhà
  • Hoc Tieng Anh Online, Hoc Anh Van, Hoc Anh Ngu, Hoc Ngoai Ngu, Tai Lieu Tieng Anh, Luyen Thi Tieng Anh, Hoc English Study

    --- Bài mới hơn ---

  • Mất Dạy Trong Tiếng Tiếng Anh
  • 500 Câu Chửi Bằng Tiếng Anh Thông Dụng Và Phổ Biến Hiện Nay
  • Giảng Dạy Trong Tiếng Tiếng Anh
  • Chương Trình Giảng Dạy Trong Tiếng Tiếng Anh
  • Sự Giảng Dạy Trong Tiếng Tiếng Anh
  • Mời quý bạn truy cập vào Preparation for IELTS Exam để bắt đầu học.

    GAMES & OTHER

    Thân chào bạn,

    Theo chúng tôi thì Lớp Ngoại Ngữ là nơi học tiếng Anh online tốt nhất hiện nay, chúng tôi sẽ giúp các bạn học tiếng

    Anh một cách nhanh nhất có thể. Chúng tôi biết rằng các bạn không có nhiều thời

    gian nên chúng tôi đã biên soạn ra các giáo trình học rất đơn giản và rất thực

    tế. Mục đích chính là muốn các bạn có hứng thú trong việc học. Hãy đừng bỏ học khi chưa bắt đầu vì những

    áp lực mà bạn đã tưởng tượng ra. “Vạn sự khởi đầu nan”, có nghĩa công việc gì lúc bắt đầu điều rất khó, những đã khởi sự được rồi thì rất dễ như việc hàng ngày. Để chứng minh những lời chúng tôi nói thì bạn hãy vào link này

    những câu đơn giản hoặc tiếng Anh cấp tốc

    trong vòng 1 buổi là bạn có thể nói được tiếng Anh. Nếu

    đúng như chúng tôi nói thì ngay bây giờ bạn đã có thể bắt đầu học

    chương trình English For Today hoặc

    3000 câu

    tiếng Anh thông dụng.

    Chúng tôi chắc với bạn, nếu

    bạn chăm chỉ học thì trong vòng 3 tháng bạn có thể giao tiếp bằng tiếng Anh một

    cách lưu loát.

    Trong trường hợp bạn có nhiều thời gian và muốn

    học một cách chính quy từ vỡ lòng đến nâng cao thì chúng tôi đã có chương trình

    học khác là

    Streamline English,

    American English và ngữ pháp ABC Grammar.

    Một số gợi ý nhỏ để việc học hiệu quả theo trình tự là bạn nên học

    ngữ pháp ABC trước,

    sau đó đến các phần từ vựng như

    từ vựng tổng hợp,

    3000 Oxford Words,

    1000 cụm từ thông dụng và rất rất

    nhiều chương trình học từ vựng khác mà bạn có thể tìm thấy ở menu “Học Từ Vựng”

    ở trang chủ.

    Trong trường hợp bạn cần tìm một từ bất chợt, thì cách nhanh nhất là

    dùng từ điển Anh-Viêt-Anh,

    để tra từ chéo qua lại. Ví dụ như tra từ Việt để biết tiếng Anh của từ đó là gì,

    hoặc bạn có thể dùng

    công cụ dịch nguyên câu để

    dịch qua lại những câu dài.

    Trong quá trình học từ vựng, cũng như xem các bài

    tra từ nhanh. Trong trường hợp từ cần tra là dạng hình ảnh thì bạn hãy nhấp

    chuột phải để hiện từ điển và gõ từ cần tra vào.

    Sau một thời gian học, bạn đã có một số kiến thức về ngữ pháp cũng như từ vựng,

    như

    Anh Ngữ Sinh Động,

    Word and Idioms và English

    American Style.

    Bạn nên luyện nghe các bài dễ trước, ví dụ như

    American Streamline Departure, và bạn nên chọn những bài nghe từ nhỏ nhất

    (theo số thứ tự), và sau này sẽ nghe tiếp các bài có số thứ tự lớn hơn.

    Ngoài chương trình học chính thức thì chúng tôi xin giới thiệu các bạn chương trình

    giải trí chơi mà học tại

    BaiDich.com, bạn sẽ nghe bài hát

    tiếng Anh và sau đó điền vào ô trống những từ bị thiếu mà bạn nghe được.

    Tiếp theo các bài luyện nghe thì bạn bước sang các bài luyện nói và viết, hãy bắt đầu

    với các bài hướng dẫn nói như

    động từ bất quy tắc.

    Sau khi bạn đã học qua những phần trên thì bạn hãy tập làm bài tập đạng trắc

    nghiệm chọn câu đúng sai.

    Lớp ngoại ngữ chúng tôi

    có trên 1000 bài tập TOEFL và một thư viện lớn bài tập tại

    English quiz hoặc vào trang chúng tôi để làm thêm những bài

    English Test nâng cao với nhiều cấp độ khác nhau, nhưng tốt nhất bạn

    nên làm bài tập ở level thấp trước.

    Sau những bài tập điều có

    đáp án và số câu trả lời đúng sai. Nếu bạn trả đúng thì rất mừng, nhưng

    cho dù bạn trả lời sai thì cũng không sao cả, vì bạn sẽ rút ra kinh nghiệm và học

    được các câu trả lời đúng theo đáp án, còn nếu bạn đã có một số kiến thức Anh

    ngữ nhất định thì bạn có thể tự chọn bài học phù hợp với mình tại chúng tôi

    Một gợi ý nhỏ là các menu đã được chúng tôi sắp xếp theo thứ tự, từ dễ đến khó,

    tính từ trên xuống. Mong bạn hãy dựa vào đó để tìm bài học cho phù hợp với trình

    độ của mình.

    Cuối cùng nếu bạn chịu khó siêng năng học theo hướng dẫn và làm

    những bài tập ở chúng tôi thì chúng tôi tin rằng sau một thời gian trình

    độ Anh ngữ của bạn sẽ không thua gì những bạn học chuyên ngành Anh ngữ.

    Các bạn học tại website http://lopngoaingu.com

    hoàn toàn miễn phí, không có bất kỳ khoản chi phí nào, sự thành công trong học

    tập của các bạn là nguồn động viên lớn với chúng tôi.

    Mọi thông tin xin gởi về: chúng tôi @ gmail.com

    Trân Trọng!

    Ban Biên Tập Lớp Ngoại Ngữ.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Nên Học Yola Hay Vus, So Sánh Chất Lượng Của 2 Trung Tâm – James
  • Trung Tâm Đào Tạo Tiếng Ý Uy Tín, Chất Lượng
  • Trung Tâm Học Tiếng Ý Cơ Bản Tại Tphcm
  • Dạy Tiếng Anh: Xu Hướng Mới
  • Dạy Tiếng Anh: Xu Hướng Mới – Changing Approaches In Elt
  • Tiếng Anh Lớp 3 Unit 2 What’s Your Name?

    --- Bài mới hơn ---

  • 99 Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Xây Dựng Dân Dụng Hiệu Quả
  • Trọn Bộ Tiếng Anh Chuyên Ngành Xây Dựng
  • Tổng Hợp Các Từ Vựng Tiếng Anh Ngành Xây Dựng Cần Thiết Nhất
  • Nên Làm Gì Sau Khi Học Xong Tiếng Anh Ở Philippines
  • Ngành Sư Phạm Tiếng Anh Học Xong Ra Làm Gì?
  • Mời các bậc phụ huynh và các bạn lớp 3 học Tiếng anh lớp 3 unit 1 : What’s your name?- Bạn tên là gì? (trang 12-17 SGK)

    PHẦN DÀNH CHO PHỤ HUYNH

    Phụ huynh giúp con ôn tập mẫu câu trong phần mẫu câu:

    • Để con nhớ mẫu câu tốt hơn, phụ huynh có thể cùng con đóng vai hội thoại, sử dụng mẫu câu hỏi tên và trả lời, kết hợp với các mẫu câu ở bài 1 để có đoạn hội thoại dài hơn và thú vị hơn
    • Phụ huynh cùng con học theo các phần trong SGK:

    + Look, listen and repeat: Phụ huynh cho các con xem tranh, sau đó nghe băng và lặp lại theo băng khoảng 3 lần

    + Point and say: Phần này phụ huynh cho con chỉ vào tranh, chỉ vào hình nhân vật nào sẽ nói theo lời thoại của nhân vật đó, sử dụng mẫu câu đã hoc.

    + Let’s talk: Phần này là phần luyện tập nói, phụ huynh cùng con đóng vai giao tiếp

    + Listen and tick: Phụ huynh cho con nghe băng để chọn đáp án. Phụ huynh có thể cho con nghe từ 1 đến 2 lần để nắm ý và chọn đáp án. Sau đó có thể cho con nghe thêm 1 đến 2 lần nữa để chép lại hội thoại theo những gì con nghe được

    + Let’s write: Phần này phụ huynh hướng dẫn con chọn những từ đã cho sắn để điền vào chỗ trống, hoàn thành các câu.

    + Let’s sing: Phụ huynh cho con nghe băng, sau đó cùng con hát lại theo băng. Phụ huynh có thể cho con học thuộc bài hát để con có phản xạ tốt hơn với các mẫu câu đã học

    + Listen and number: Phụ huynh cho con nghe băng để chọn đáp án. Phụ huynh có thể cho con nghe từ 1 đến 2 lần để nắm ý và chọn đáp án theo thứ tự xuất hiện của hội thoại. Sau đó có thể cho con nghe thêm 1 đến 2 lần nữa để chép lại hội thoại theo những gì con nghe được

    + Read and complete: Phần này phụ huynh hướng dẫn con đọc lại những mẫu câu đã học và dùng từ đã cho điền vào chỗ trống hoàn thành bài hội thoại.

    + Llisten and repeat: Phụ huynh cho các con nghe băng và lặp lại theo băng khoảng 3 lần

    + Listen and write: Phụ huynh cho con nghe băng và viết lại những gì con nghe được để điền vào chỗ trống. Bài tập nghe này giống như nghe chép chính tả nên phụ huynh ban đầu phụ huynh có thể cho con nghe nhiều lần, sau đó khi con quen có thể giảm số lần nghe xuống.

    + Read and match: Phần này phụ huynh hướng dẫn con đọc, sau đó dựa vào nội dung ở 2 cột để tìm ra các ý khớp với nhau và nối lại

    + Read and write: Phụ huynh hướng dẫn con đọc và điền từ vào chỗ trống để hoàn thành các câu đã cho.

    + Project: Phần này phụ huynh hướng dẫn con sử dụng mẫu câu hỏi tên và trả lời để con lên lớp làm việc nhóm với các bạn

    Để con ghi nhớ từ vựng tốt hơn, phụ huynh có thể cho các bé làm thêm bài tập điền từ vào chỗ trống, sắp xếp lại các chữ cái để có 1 từ đúng hoặc chơi trò chơi ô chữ để các con hứng thú hơn.

    Tiếng anh lớp 3 unit 2 What’s your name?

    I – Vocabulary: Từ vựng

    my: của tôi

    your: của bạn

    what: cái gì

    II – Senence Patterns

    Mẫu câu số 1: What’s your name? = What is your name?

    + Dịch: Tên bạn là gì

    + Mẫu câu hỏi dùng này để hỏi tên lần đầu tiên khi gặp mặt một ai đó

    Mẫu câu số 2: My name is…= My name’s…

    + Dịch: Tên của tôi/tớ/mình là…

    + Đây là mẫu câu dùng để giới thiệu tên giống với mẫu câu “I’m+ name (tên)”, cũng là câu trả lời cho câu hỏi What’s your name?

    + Ví dụ: What’s your name? My name’s Linda: Tên của bạn là gì? Tên mình là Linda

    My name’s Phong: Mình tên là Phong

    III – Exercise: Luyện tập

    Look, listen and repeat: Nhìn, nghe và nhắc lại

    a, Hi, my name’s Peter

    Hello Peter. My name’s Nam

    b, I’m Linda. What’s your name?

    My name’s Mai.

    Dịch:

    a, Xin chào, mình tên là Peter

    Xin chào Peter. Mình tê là Nam.

    b, Xin chào, mình là Linda. Tên của bạn là gì?

    Mình tên là Mai.

    Point and say: Chỉ và đọc lại

    a, What’s your name?

    My name’s Phong.

    b, What’s your name? My name’s Quan

    What’s your name? My name’s Linda

    Dịch:

    a, Tên của bạn là gì?

    Mình tên là Phong

    b, Cậu tên là gì? Mình tên là Quân

    Tên cậu là gì? Mình tên là Linda

    Listen and tick: Nghe và chọn, đánh dấu V

    1. I’m Linh. What’s your name?

    Hello Linh. My name’s Peter. Nice to meet you

    Dịch:

    Mình là Linh. Tên cậu là gì?

    Chào Linh, mình là Peter. Rất vui được gặp cậu

    Chọn a

    2. Hi, my name’s Nam. What’s your name?

    Hello Nam. I’m Linda. Nice to meet you

    Dịch:

    Chào, mình là Nam. Cậu tên là gì?

    Chào Nam, mình là Linda. Rất vui được gặp cậu

    Chọn b

    Look and write: Nhìn và viết

    1. A: What’s your name?

    B: My name’s Peter

    Dịch:

    A: Tên của cậu là gì?

    B: Tên mình là Peter

    2. A: I’m Mai. What’s your name?

    B: My name’s Linda

    Dịch:

    A: Mình là Mai. Tên của cậu là gì?

    B: Mình tên là Linda

    Mời các bạn xem tiếp phần tiếp theo của bài Tiếng anh lớp 3 unit 2 What’s your name?- Bạn tên là gì? ở trang sau.

    We on social :

    --- Bài cũ hơn ---

  • Giải Bài Tập Sgk Tiếng Anh Lớp 3 Unit 2: What’s Your Name?
  • Pronunciation Workshop Bởi Paul Gruber
  • Workshop: Trải Nghiệm Mô Hình Học Tiếng Anh Của Philippines Tại Inec
  • Game Luyện Nghe Tiếng Anh Vui Nhộn!
  • Top 12 Bài Hát Tiếng Anh Trẻ Em Vui Nhộn
  • Hoc Tieng Anh Cap Toc

    --- Bài mới hơn ---

  • Cách Học Tiếng Anh Cấp Tốc Trong 1 Tháng Hàng Nghìn Người Đang Áp Dụng
  • Bí Quyết Học Tiếng Anh Cấp Tốc Cho Du Học Sinh
  • Bảy Phương Pháp Giúp Bạn Học Tiếng Anh Giao Tiếp Cấp Tốc
  • Học Tiếng Anh Bằng Duolingo Trên Pc, Học Tiếng Anh Online, Trực Tuyến
  • Học Tiếng Anh Trên Ứng Dụng Duolingo Có Hiệu Quả Hay Không?
  • Đôi khi, chúng ta lao vào học tiếng Anh cấp tốc mà chưa có một định hướng rõ ràng. Muốn học tiếng Anh cấp tốc đạt hiệu quả, chúng ta cần một phương pháp khoa học. Bài viết này sẽ gợi ý một vài bí quyết học Anh văn giao tiếp cấp tốc, có thể sẽ giúp ích cho bạn.

    Sau khi hiểu rõ được trình độ của mình, chúng ta cần tiến tới một bước cũng quan trọng không kém: Xác định mục tiêu: bạn cần làm gì, học gì, bắt đầu từ đâu. Phải xác định rõ ràng bởi đây chính là khung xương cho bạn, giúp bạn đắp dần những mảng còn thiếu vào vốn kiến thức tiếng Anh của mình. Việc học tiếng Anh cấp tốc sẽ trở nên khoa học hơn.

    Và sau đó, điều hết sức quan trọng là xác định phương pháp và lên thời gian biểu học tiếng Anh cho mình. Bạn đã tạo được một kế hoạch hoàn chỉnh để “lên dây lên cót” cho công cuộc học tiếng Anh cấp tốc của mình.

    Khâu gấp rút để “lao vào” học tiếng Anh cấp tốc chắc chắn sẽ không quá khó khăn và gặp nhiều trở ngại nếu như bạn đã thực hiện tốt quá trình chuẩn bị. Tuy nhiên, không thể không có những stress khi bạn lo lắng và căng thẳng. Bởi vậy, điều đầu tiên chính là quan tâm tới sức khỏe của bạn:

    • Nên ăn uống đủ bữa, đủ chất, uống nhiều nước để đảm bảo cho quá trình hoạt động của cơ thể.
    • Tranh thủ tập các động tác thể dục và hít thở thật sâu khi bạn thấy mệt mỏi.
    • Tránh đi ngủ quá muộn sẽ dẫn tới hại thần kinh và gây trì trệ đầu óc trong ngày hôm sau. Thay vì việc thức khuya thì bạn nên đi ngủ sớm và dậy sớm…

    Bạn cần đảm bảo sức khỏe và lắng nghe tiếng nói của chính cơ thể mình trong quá trình học tiếng Anh cấp tốc.

    Đây là những kỹ năng có thể luyện một các cấp tốc cho hiệu quả rõ rệt nhất. Tuỳ vào mục tiêu mà bạn nên chọn cho mình một giọng chuẩn để theo học. Bởi giọng Anh – Mỹ thì khác với giọng Anh – Anh. Nếu bạn không xác định rõ, học tập bằng tài liệu của cả Anh – Anh và Anh – Mỹ thì giọng của bạn sẽ bị mix, gây khó khăn khi giao tiếp.

    Ngoài ra, điều quan trọng khi học nói tiếng Anh là sự tự tin của người nói. Nhiều người rất ngại nói tiếng Anh bởi sợ sai hay xấu hổ vì khả năng tiếng Anh của mình. Điều này sẽ cản trở bạn rất nhiều. Một số mẹo nhỏ cho bạn như: Tập phát âm qua cách nghe băng, nghe nhạc rồi hát và nói theo, chú ý học cách nối đuôi, lên giọng và xuống giọng theo cảm xúc khi nói.

    Trò chuyện với bạn bè hay thầy cô,…bằng tiếng Anh và tốt hơn hết là tìm cách giao tiếp với người nước ngoài là một cách cực hay giúp bạn nhanh chóng cải thiện kỹ năng nghe nói. Quá trình này bạn nên lưu ý khi phát âm cần chú ý tới các yếu tố trọng âm và âm tiết cuối, nhược điểm của người Việt Nam khi phát âm là hay bỏ quên các âm cuối như: /s/, /d/, /k/, /g/, /s/, /l/, /z/, /v/, /s/, /f/.

    Một cách khác là đứng trước gương và thử nói chuyện với chính mình, về muôn vàn các đề tài như thời tiết, trang phục, sức khỏe… để tạo lập phong cách tự nhiên khi giao tiếp Anh ngữ… Vì học tiếng Anh cấp tốc nên bạn càng phải luyện tập một cách thường xuyên để đảm bảo không bị quên, phát âm sai. Tham gia 1

    CLB Tiếng Anh cũng là một ý tưởng không tệ khi học tiếng Anh cấp tốc.

    Đây là 2 kỹ năng khó luyện cấp tốc nhất, tuy nhiên chúng ta có thể luyện tập với một số mẹo sau:

      Đọc báo, xem tin tức bằng tiếng Anh. Điều này giúp cho bạn nâng cao vốn từ cũng như hiểu biết về các vấn đề quốc tế. Báo chí, tin tức luôn luôn được cập nhật hàng ngày, đảm bảo những gì bạn thu thập được mỗi ngày đều mới mẻ. Hơn nữa, nhiều khi từ ngữ, cách đọc trong sách vở đã “lỗi thời”, báo chí, bản tin sẽ giúp bạn update những từ ngữ mới, cách đọc mới…
      Viết, tóm tắt lại và nêu quan điểm/ nhận xét của bạn về những thông tin bạn vừa đọc, vừa nghe. Điều này có 3 tác dụng: giúp bạn ôn lại từ mới vừa đọc, giúp bạn tuy duy bằng tiếng Anh và đặc biệt là giúp bạn nâng cao khả năng viết phản biện rất quan trọng để viết luận sau này.
      Tập suy nghĩ bằng tiếng Anh. Trước một sự việc hay dự kiến, ý định…bất kỳ, bạn hãy thử hình thành ngôn ngữ diễn tả bằng Anh ngữ trong đầu. Điều này rất thú vị bởi nó sẽ giúp toàn bộ vốn từ của bạn trở thành “từ điển sống”, khả năng vận động từ ngữ trong giao tiếp của bạn sẽ năng động và linh hoạt hơn.

    NẾU CẦN CÔ TƯ VẤN GÌ ĐỂ LẠI THÔNG TIN Ở FORM ĐK TƯ VẤN SAU NHÉ

    --- Bài cũ hơn ---

  • Mẹo Học Tiếng Anh Giao Tiếp Cấp Tốc Hiệu Quả Bạn Nên Áp Dụng Ngay
  • 5 Phần Mềm Học Tiếng Anh Tốt Nhất Cho Người Mới Bắt Đầu
  • Các Phương Pháp Luyện Nghe Tiếng Anh Hiệu Quả Cho Người Mới Bắt Đầu
  • Cách Học Tiếng Anh Cho Người Mới Bắt Đầu
  • Download Tài Liệu Học Tiếng Anh Cho Người Mất Gốc English Knowhow
  • Hoc Tieng Nhat Minna Nonihongo 3.0 Apk

    --- Bài mới hơn ---

  • Hoc Tieng Nhat Minna No Nihongo Plus 1.4 Apk
  • Phần Mềm Ứng Dụng Học Tiếng Nhật Trên Iphone
  • Giao Tiếp Như Người Nhật Sau 6 Tháng Với 5 Phần Mềm Học Tiếng Nhật Giao Tiếp Miễn Phí Trên Android
  • Top 10 Phần Mềm Hỗ Trợ Học Tiếng Nhật Hữu Ích Dành Cho Bạn
  • 10 Phần Mềm Học Tiếng Nhật Miễn Phí Tốt Nhất Dành Cho Android
  • Description

    Hoc tieng Nhat Minna No Nihongo Free cung cap day du 50 bai hocgiao trinh minna, tu dien nhat – viet, bang chu cai hiraganakatakana, hoc kanji qua hinh anh, giao trinh soumatome N2 N3, 1000cau giao tiep thong dung, 20 bai hoi thoai luyen phan xa tiengnhat. Ngoai ra con rat nhieu thong tin tham khao huu ich giup cacban bat dau hoc tieng nhat mot cach de dang nhat. Cung nhu nang caokien thuc cho cac ban da co nen tang tieng Nhat. Phien ban 2.0: chophep nghe audio khi tat man hinh, giao dien thiet ke lai theo phongcach material, fix loi voi may android 6.0 tro len, tai bai nghe 1lan va quan li de dang, fix loi bi xoa bai nghe o mot so may. Ungdung Hoc Tieng Nhat Minna Pro hoan toan khong co QUANG CAO, ho trofix loi, giao dien tien loi va cap nhat du lieu thuong xuyen. LINK:http://goo.gl/dB867K Bao gom chuc nang chinh: ∴Tu dien Nhat – Viet(125k tu), tu dien Viet – Nhat (95k tu) ∴Bang chu cai Hiragana,Katakana, Ki tu dac biet ∴Tron bo 50 bai minna: kotoba, bunpo,kaiwa, reibun, bunkei, renshuu b, renshuu c, mondai, tu vung thamkhao. ∴Hoc 512 tu kanji bang hinh anh ∴Giao tiep voi 1000 mau cau∴Hoc 1945 tu kanji nang cao ∴Giao trinh soumatome N3: tu vung, nguphap, kanji, luyen nghe ∴Giao trinh soumatome N2: tu vung va chúng tôi phap va choukai cap nhat o phien ban toi. ∴20 bai nghe luyenphan xa tieng nhat ∴Thong tin tham khao ve cac ky thi nang luc,kinh nghiem hoc tap Trong qua trinh su dung, neu gap van de gi, vuilong lien he voi tac gia de duoc ho tro som nhe. Chuc cac ban nhanhchong dat cac chung chi JLPT N5 N4 N3 N2 N1 de phuc vu cong viec vahoc tap.

    App Information Hoc tieng Nhat Minna NoNihongo

    • Hoc tieng Nhat Minna NoNihongo

    • nemo.learnjapanese.minna.no.nihongo.free

    Select Hoc tieng Nhat Minna NoNihongo Version :

      Hoc tieng Nhat Minna NoNihongo 2.1 APK File

      Requires Android: Android 3.0+ (Honeycomb, API: 11)

      File Sha1: 011baae1409926bf5ccba29d3a40a00db88ac187

      APK Signature: a5cac5d54894bec5c8b4d10f541d853e8449345a

    --- Bài cũ hơn ---

  • Các Từ Tiếng Nhật Có Phiên Âm Cơ Bản, Từ Vựng Giao Tiếp Trong Công Việc
  • Cách Phát Âm Tiếng Nhật: Nuốt Âm Và Phát Âm Giống Như Người Bản Xứ
  • 4 Cách Nghe Và Phát Âm Chuẩn Tiếng Nhật
  • Ngữ Điệu Tiếng Nhật Và Cách Phát Âm Chuẩn Nhật
  • Sách 28 Ngày Tự Học Tiếng Nhật
  • Giải Bài Tập Sgk Tiếng Anh Lớp 3 Unit 2: What’s Your Name?

    --- Bài mới hơn ---

  • Tiếng Anh Lớp 3 Unit 2 What’s Your Name?
  • 99 Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Xây Dựng Dân Dụng Hiệu Quả
  • Trọn Bộ Tiếng Anh Chuyên Ngành Xây Dựng
  • Tổng Hợp Các Từ Vựng Tiếng Anh Ngành Xây Dựng Cần Thiết Nhất
  • Nên Làm Gì Sau Khi Học Xong Tiếng Anh Ở Philippines
  • Giải Unit 2 SGK tiếng Anh 3 đầy đủ nhất

    Nhằm giúp quý thầy cô giáo có thêm tài liệu để giảng dạy, các em học sinh có thêm tài liệu hay để tham khảo, chúng tôi đã sưu tầm và tổng hợp tài liệu giải SGK Tiếng Anh lớp 3 Unit 2: What’s your name? giúp các em học sinh nắm được từ vựng và ngữ pháp đã được học trong Unit 2 tiếng Anh lớp 3.

    Giải bài tập Unit 2 SGK Tiếng Anh lớp 3: What’s your name?

    Hỏi: What’s your name?

    Tên của bạn là gì?

    “What’s là viết tắt của what is”.

    Trả lời: My name is + (name)./I am + (name).

    Tên tôi là……/ Mình tên là ….

    2. Tính từ sở hữu ( đại từ tính ngữ)

    Tính từ sở hữu được dùng để nói về một cái gì đó thuộc sở hữu của ai hoặc cái gì. Tính từ sở hữu bao giờ cũng đứng trước danh từ và dùng để bổ sung cho danh từ.

    Cấu trúc:

    Tính từ sở hữu + danh từ

    Ex: Your book is on the table

    Quyển sách của cậu ở trên bàn.

    Lưu ý:

    – Những từ gạch chân ở ví dụ (Ex) Trên là những danh từ.

    – Khi nói đến bộ phạn nào trên cơ thể ví dụ như chân, tay, dầu, bụng chúng ta luôn dùng cùng với tính từ sở hửu như: my, hands, your head, her feet…

    Ex: My hands are cold.

    Tay mình lạnh

    II. Lesson 1 – Unit 2 trang 12, 13 SGK Tiếng Anh lớp 3

    Lesson 1 (Bài học 1) Bài 1: Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và đọc lại).

    a) Hi. My name’s Peter.

    Xin chào. Mình tên là Peter.

    Hello, Peter. My name’s Nam.

    Xin chào, Peter. Mình tên là Nam.

    b) I’m Linda. What’s your name?

    Mình tên là Linda. Bạn tên là gì?

    My name’s Mai.

    Tên của mình là Mai.

    Bài 2: Point and say. (Chỉ và nói).

    What’s your name? Tên của bạn là gì?

    My name’s Phong. Tên của mình là Phong.

    What’s your name? Tên của bạn là gì?

    My name’s Linda. Tên của mình là Linda.

    What’s your name? Tên của bạn là gì?

    My name’s Quan. Tên của mình là Quân.

    Bài 3. Let’s talk. (Chúng ta cùng nói).

    What’s your name? Bạn tên là gì?

    My name’s Quan. Mình tên là Quân.

    What’s your name? Bạn tên là gì?

    My name’s Peter. Mình tên là Peter.

    What’s your name? Bạn tên là gì?

    My name’s Phong. Mình tên là Phong.

    What’s your name? Bạn tên là gì?

    My name’s Mai. Mình tên là Mai.

    What’s your name? Bạn tên là gì?

    My name’s Linda. Mình tên là Linda.

    Bài 4: Listen and tick (Nghe và đánh dấu chọn).

    1.a 2. b

    Audio script

    1. Linh: I’m Linh. What’s your name?

    Peter: Hello, Linh. My name’s Peter. Nice to meet you.

    2. Nam: Hi. My name’s Nam. What’s your name?

    Linda: Hello, Nam. I’m Linda. Nice to meet you.

    Bài 5: Look and write. (Nhìn và viết).

    1. A: What’s your name? Bạn tên là gì?

    B: My name’s Peter. Mình tên là Peter.

    2. A: I’m Mai. Mình là Mai.

    What’s your name? Tên của bạn là gì?

    B: My name’s Linda. Tên của mình là Linda.

    Bài 6: Let’s sing. (Chúng ta cùng hát).

    The alphabet song

    A B C D E F G

    H I J K L M N O P

    Q R S T U V

    W X Y Z

    Now I know my ABCs.

    Next time will you sing with me?

    Bài hát bảng chữ cái

    A B C D E F G

    H I J K L M N O P

    Q R S T U V

    W X Y Z

    Bây giờ tôi đã biết bảng chữ cái ABC rồi.

    Bạn sẽ cùng hát tiếp với tôi chứ?

    III. Lesson 2 – Unit 2 trang 14, 15 SGK tiếng Anh lớp 3

    Lesson 2 (Bài học 2) Bài 1: Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và lặp lại)

    a) What’s your name? Bạn tên là gì?

    My name’s Linda. Mình tên là Linda.

    b) How do you spell your name?

    Tên bạn đánh vần thế nào?

    L-l-N-D-A.

    Bài 2: Point and say. (Chỉ và nói).

    a) How do you spell your name?

    Tên bạn đánh vần thế nào?

    L-l-N-D-A.

    b) How do you spell your name?

    Tên bạn đánh vần thế nào? P-E-T-E-R.

    Bài 3: Let’s talk. (Chúng ta cùng nói).

    What’s your name? Bạn tên là gì?

    My name’s Hoa. Mình tên là Hoa.

    How do you spell your name?

    Tên bạn đánh vần thế nào?

    H-0-A

    What’s your name? Bạn tên là gì?

    My name’s Quan. Mình tên là Quân.

    How do you spell your name?

    Tên bạn đánh vần thế nào? Q-U-A-N.

    Bài 4: Listen and number. (Nghe và điền số).

    a 4 b 2 c 1 3d

    Audio script

    1. Peter. My name’s Peter.

    Mai: Hello, Peter. My name’s Mai.

    2. Linda: My name’s Linda. What’s your name?

    Quan: Hi, Linda. My name’s Quan.

    3. Mai: How do you spell your name?

    Linda: L-I-N-D-A.

    4. Quan: How do you spell your name?

    Peter: P-E-T-E-R.

    Bài 5: Read and match. (Đọc và nối).

    1 – c 2-b 3 – a

    1. A: Hi. My name’s Linda. Xin chào. Mình tên là Linda.

    B: Hi, Linda. I’m Hoa. Xin chào, Linda. Mình tên là Hoa.

    A: What’s your name? Bạn tên là gì?

    B: My name’s Peter. Mình tên là Peter.

    A: How do you spell your name?

    Tên bạn đánh vần thế nào?

    B: N-A-M.

    Bài 6: Let’s write. (Chúng ta cùng viết).

    What’s your name? Bạn tên là gì?

    My name’s Hoa. Mình tên là Hoa.

    How do you spell your name?

    Tên bạn đánh vần thế nào?

    H-O-A.

    IV. Lesson 3 – Unit 2 trang 16, 17 SGK tiếng Anh lớp 3

    Lesson 3. (Bài học 3) Bài 1: Listen and repeat. (Nghe và lặp lại)

    m Mai My name’s Mai. Tôi tên là Mai.

    P Peter Hello, Peter. Xin chào, Peter.

    Bài 2: Listen and write. (Nghe và viết).

    1. Peter 2. Mai

    Audio script

    1. Hello, Peter.

    2. My name’s Mai.

    Bài 3: Let’s chant. (Chúng ta cùng ca hát).

    What’s your name? Bạn tên là gì?

    What’s your name? My name’s Hoa.

    Bạn tên là gì? Mình tên là Hoa.

    Nice to meet you.

    Rất vui được biết bạn.

    What’s your name? My name’s Linda.

    Bạn tên là gì? Mình tên là Linda.

    Nice to meet you.

    Rất vui được biết bạn.

    What’s your name? My name’s Peter.

    Bạn tên là gì? Mình tên là Peter.

    Nice to meet you.

    Rất vui được biết bạn.

    Bài 4: Read and match. (Đọc và nối).

    1- b 2-d 3 – a 4-c

    1. Hello. I’m Mai. Xin chào. Mình là Mai.

    Hi, Mai. I’m Peter. Xin chào, Moi. Mình là Peter.

    2. What’s your name? Bạn tên là gì?

    My name’s Linda. Mình tên là Linda.

    3. My name’s Linda. Nice to meet you.

    Mình tên là Linda. Rất vui được biết bạn.

    My name’s Quan. Nice to meet you.

    Mình tên là Quân. Rất vui được biết bạn.

    4. How do you spell your name?

    Tên bạn đánh vần thế nào?

    P-E-T-E-R.

    Bài 5: Read and complete. (Đọc và hoàn thành câu).

    (1) My (2) Hi (3) How (4) What’s (5) name’s

    1. Peter: Hello. (1) My name’s Peter.

    Quan: (2) Hi, Peter. My name’s Quan.

    Peter: Nice to meet you, Quan. (3) How do you spell your name?

    Quan: Q-U-A-N

    2. Linda: (4) What’s your name?

    Phong: My (5) name’s Phong. And your name?

    Linda: Linda. L-l-N-D-A.

    Bài 6. Project. (Dự án).

    Làm theo nhóm. Phỏng vấn bạn trong lớp

    A: Hello. I’m Trang

    Xin chào. Mình là Trang.

    B: Hi, Trang. Nice to meet you, Trang.

    Chào, Trang. Rất vui được biết bạn, Trang.

    A: What’s your name?

    Tên bạn là gì?

    B: My name’s Khang.

    Mình tên là Khang.

    A: How do you spell your name?

    Tên bạn đánh vần thế nào?

    B: K-H-A-N-G.

    A: How are you, Khang?

    Bọn khỏe không, Khang?

    B: Fine, thank you. And you?

    A: Fine, thanks. Goodbye, Khang.

    B: Bye, Trang.

    Tạm biệt, Trang.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Pronunciation Workshop Bởi Paul Gruber
  • Workshop: Trải Nghiệm Mô Hình Học Tiếng Anh Của Philippines Tại Inec
  • Game Luyện Nghe Tiếng Anh Vui Nhộn!
  • Top 12 Bài Hát Tiếng Anh Trẻ Em Vui Nhộn
  • Học Tiếng Anh Vui Nhộn
  • Web hay
  • Links hay
  • Push
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100