Học Tiếng Anh Lớp 3 Unit 12 Sao Cho Hiệu Quả

--- Bài mới hơn ---

  • Giáo Trình Tiếng Anh Lớp 3 Family And Friends
  • Bài Tập Tiếng Anh Lớp 6 Unit 3: At Home
  • Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 6 Unit 3 At Home
  • Giải Unit 3 Lớp 6 At Home Hệ 7 Năm
  • Giải Bài Tập Sgk Tiếng Anh Lớp 6 Unit 3 At Home
  • Mục tiêu của việc học tiếng Anh lớp 3 qua Unit 12

    Bài tập tiếng Anh lớp 3 nâng cao (có đáp án)

    Nhiệm vụ của các giáo viên là hướng dẫn học sinh nắm được các từ vựng cơ bản về những vật dụng có trong căn phòng, giúp học sinh diễn tả được đặc điểm của ngôi nhà hoặc căn phòng đó. Còn đối với học sinh thì các bé phải quan sát, nghe và lặp lại theo hướng dẫn của giáo viên, cũng như làm bài tập để củng cố kiến thức.

    Ngữ pháp trong học tiếng Anh lớp 3 Unit 12

    Trong Unit 12, các bé sẽ được học ngữ pháp về “Mạo từ bất định (Indefinite articles)” với nội dung chi tiết và các ví dụ như sau:

    “a/an” được dùng trong lời nói chung chung hoặc để giới thiệu về một việc mà trước đó chưa được đề cập đến.

    Ví dụ: “A book (Một quyển sách)”. Câu này có ý nghĩa là đang nói chung chung về sách, chưa xác định sách đó tên là gì, hay thể loại gì.

    Đứng trước danh từ đếm được số ít, là những danh từ chỉ vật thể, con người, ý niệm,… riêng lẻ có thể đếm được ở dạng số ít.

    Ví dụ: “A girl (Một cô gái)”. Ở đây, “girl (cô gái)” là danh từ chỉ về con người, có thể đếm được, “a” đặt trước thể hiện trạng thái riêng lẻ, một mình, hàm ý nói chung chung về một cô gái nào đó.

    “a” được dùng trước danh từ bắt đầu bằng một phụ âm hoặc một nguyên âm nhưng phát âm như phụ âm. Một số ví dụ:

    – A pencil: một cây bút chì (“p” là phụ âm).

    – A student: một người sinh viên (“s” là phụ âm).

    – A one-way street: đường một chiều (“o” là nguyên âm nhưng trong từ “one” thì “o” phát âm như phụ âm).

    “an” đứng trước danh từ bắt đầu bằng một nguyên âm trong số các nguyên âm a, e, i, o, u. Ví dụ: An orange (một quả cam), an apple (một quả táo)…

    Học sinh cần phải nhớ những trường hợp dùng “a/an” sau đây:

    – Khi muốn chỉ một người hoặc một vật nào đó không xác định hoặc người/vật được đề cập đến lần đầu tiên mà người nghe chưa từng biết về người/vật đó.

    Ví dụ: She works in a big company (Cô ấy làm việc trong một công ty lớn). Trong câu này, “công ty lớn” không xác định được đó là công ty nào.

    – Dùng để chỉ về nghề nghiệp, chức vụ. Ví dụ: My sister is a singer (Chị của tôi là ca sĩ).

    – Dùng để nói về chức năng sử dụng của một vật. Ví dụ: Don’t use the glass as an ashtray (Đừng dùng cái ly làm gạt tàn thuốc).

    – Dùng để nói về việc gì đó chung chung, không rõ ràng. Ví dụ: She married a teacher (Cô ấy kết hôn với một giáo viên). Trong câu này, người nói chỉ nói chung chung về người giáo viên mà không rõ ràng đó là ai.

    – Dùng để mô tả đặc điểm, hình dạng… Ví dụ: She has a nice smile (Cô ấy có một nụ cười đẹp).

    Không được dùng “a/an” trong các trường hợp:

    – Danh từ không đếm được, ví dụ: “A rice” là từ sai, vì “rice (gạo)” không đếm được.

    – Các từ sở hữu “my, him, her, its, their, our”. Ví dụ: “a my book” là từ sai.

    – Các môn thể thao hay bữa ăn. Ví dụ: chỉ dùng “to have lunch (ăn trưa)” mà không được dùng “to have a lunch”.

    – Sau “kind of, sort of”, “a/an” được lược bỏ. Ví dụ: “A kind of book (Một loại sách)”.

    – Trong câu cảm thán với “What”, “a/an” không được bỏ. Ví dụ: “What a pity! (Thật tiếc!)”

    – “a/an” luôn đứng sau “rather, quite, such… (quả là, như thế…)”. Ví dụ: It’s such a nice day (Quả là một ngày đẹp trời).

    Cấu trúc trong học tiếng Anh lớp 3 Unit 12

    Bài học này giới thiệu về cấu trúc khi muốn trình bày về sự tồn tại hoặc không tồn tại của một vật nào đó một cách tự nhiên, cấu trúc như sau:

    – There is + a/an + danh từ số ít (Có một…)

    – There is not + a/an + danh từ số ít (Không có…)

    Bên cạnh đó, khi muốn hỏi về sự tồn tại của một vật thì đặt câu theo cấu trúc: Is there a/an + danh từ số ít? (Có một… phải không?). Có hai cách trả lời là “Yes, there is. (Vâng, có)” hoặc “No, there isn’t (Không, không có)”.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Hãy Để Freetalk English Hướng Dẫn Học Tiếng Anh Lớp 3 Unit 6
  • Mẹo Học Chữ Cái Tiếng Nhật Từ A Đến Z
  • Kinh Nghiệm Tự Học Giao Tiếp Tiếng Nhật Cơ Bản
  • Bảng Chữ Cái Tiếng Nhật Kanji Và Cách Học Kanji Từ A Đến Z
  • Tổng Hợp Toàn Bộ Giáo Trình, Tài Liệu Học Tiếng Nhật Miễn Phí Từ A Đến Z
  • Học Tốt Tiếng Anh Lớp 12

    --- Bài mới hơn ---

  • Giải Bài Tập Sgk Tiếng Anh Lớp 12 Unit 6: Listening, Writing, Language Focus Để Học Tốt Tiếng Anh
  • Unit 10 Lớp 12 Writing
  • Unit 9 Lớp 10: Writing
  • Unit 14 Lớp 10: Writing
  • “bí Kíp” Giúp Viết Một Đoạn Văn Bằng Tiếng Anh Dễ Dàng
  • Học Tốt Tiếng Anh Lớp 12 Unit 1: Life stories giúp bạn giải các bài tập trong sách bài tập tiếng anh, học tốt tiếng anh 12 tập trung vào việc sử dụng ngôn ngữ (phát âm, từ vựng và ngữ pháp) để phát triển bốn kỹ năng (nghe, nói, đọc và viết):

    Unit 1: Pronunciation (trang 5)

    1. (trang 5 SBT Tiếng Anh 12 mới) Complete the (a) sentences with the words in the box. Then write the corresponding homophones to complete the (b) sentences. The first one is done as an example. (Hoàn thành các câu (a) với các từ trong hộp. Sau đó viết các từ đồng âm tương ứng để hoàn thành câu (b). Câu tiên được thực hiện như là một ví dụ)

    Hướng dẫn dịch:

    1. (a) Anh ta đã phải phanh rất mạnh để tránh va vào xe tải ở phía trước.

    (b) Bạn nên nghỉ ngơi bây giờ. Bạn đã làm việc suốt trong 4 giờ rồi.

    2. (a) Khao khát danh tiếng và sự giàu có là điểm yếu của cô ấy. (Achilles heel: điểm yếu)

    (b) Bryan đã bị bong gân mắt cá chân, nhưng tôi tin anh sẽ vượt qua chấn thương của mình để giànhhuy chương vàng.

    3. (a) Kate đeo một chiếc nhẫn kim cương 16 carat đẹp mắt. giá trị của nó là hơn $ 100,000.

    (b) CEO đã quyết định sử dụng cà rốt và cây gậy để động viên nhân viên trong công ty của ông. (Cây gậy và củ cà rốt là một kiểu chính sách ngoại giao trong quan hệ quốc tế)

    4 (a) Alex cho biết ngày của anh rất bận rộn, và anh chỉ muốn sự yên tĩnh hiện giờ.

    (b) Nhóm chúng tôi khá mạnh, vì vậy hoàn thành dự án này trước thời hạn rất dễ dàng.

    5. (a) John bị bắt lái xe vượt đèn đỏ.

    (b) Angela ném một cục đá xuống sông.

    6. (a) Múa lân đi kèm với âm thanh của chũm chọe thu hút đám đông lớn.

    (b) Đà điểu Úc và chuột túi đã được chọn là biểu tượng của nước Úc để đại diện cho sự tiến bộ củaquốc gia bởi vì chúng không bao giờ di chuyển lùi về phía sau.

    7. (a) Quần jean màu xanh, mặt hàng quần áo phổ biến nhất trên thế giới, đã được phát minh bởi Jacob Davis.

    (b) Các bác sĩ sẽ sớm có thể sử dụng gen để điều trị hoặc ngăn ngừa bệnh.

    2. (trang 5 SBT Tiếng Anh 12 mới) Practice the sentences in 1. (Học sinh thực hành luyện tập các câu ở trong phần 1)

    Unit 1: Vocabulary & Grammar (trang 6)

    2. (trang 6 SBT Tiếng Anh 12 mới) Complete the following sentences with the correct form of the words from the crossword puzzle. (Hoàn thành các câu sau với dạng đúng của những từ trong câu đố ô chữ)

    Hướng dẫn dịch:

    1. Sự cống hiến không mệt mỏi của ông để bảo vệ động vật quý hiếm đã rất được ngưỡng mộ.

    2. Chăm chỉ và sự kiên trì giúp cầu thủ tennis thành công trong sự nghiệp thể thao của họ.

    3. Không dễ dàng để xây dựng một danh tiếng tốt, nhưng thậm chí còn khó khăn hơn để bảo vệ nó.

    4. Công ty đang tìm kiếm các sinh viên tài năng từ các trường đại học về thời trang, những người sẵn sàng làm việc chăm chỉ.

    5. Thế giới sẽ tốt hơn nếu có nhiều người bày tỏ sự hào phóng với người khác.

    6. Các vị khách quý của chúng tôi vừa đến nơi. Hãy chào đón họ với tiếng vỗ tay thật lớn.

    7. Winston Churchill là một trong những nhân vật nổi bật nhất trong nền chính trị Anh.

    3. (trang 7 SBT Tiếng Anh 12 mới) Put the verbs in brackets in the past simple or past continuous. (Đặt động từ trong ngoặc ở thì quá khứ đơn hoặc quá khứ tiếp diễn.)

    1. saw; left; was still talking; looked; was waiting; heard; had.

    2. Did you hear; happened; fell; were filming; played/was playing; read; said; were still operating.

    Hướng dẫn dịch:

    1. Chiều hôm nay, tôi đã thấy Dingo, người vô địch môn boxing, ở sân bay. Khi tôi rời sân bay lúc 5 giờ chiều, anh ấy vẫn đang nói chuyện với người quản lý chăm sóc khách hàng. Anh ấy trông rất lo lắng. Sau đó khi tôi đang chờ taxi, tôi nghe thấy anh ấy có vấn đề với hành lý của mình.

    2. Sue: Cậu đã nghe tin về Tim chưa?

    Ken: Ý cậu là ngôi sao điện ảnh nổi tiếng à? Chuyện gì vậy?

    Sue: Anh ấy ngã từ tầng 6 xuống khi họ đang quay một cảnh phim tòa nhà đang cháy. Anh ấy diễn làm một người lính cứu hỏa giải cứu một đứa trẻ.

    Ken: Quả là một cú sốc! Anh ấy có ổn không?

    Sue: Mình không biết. Mình chỉ đọc tin trên mạng xã hội. Họ nói các bác sĩ vẫn đang phẫu thuật cho anh ấy.

    Hướng dẫn dịch:

    Marco Polo sinh năm 1254, ở Venice, Ý, trong một gia đình thương gia giàu có. Ông đã đi rất nhiều nơi với gia đình của mình, hành trình đi từ châu Âu đến châu Á từ năm 1271 đến 1295. Ông sống ở Trung Quốc khoảng 17 năm. Hiện đang có một cuộc tranh luận giữa các nhà lịch sử về việc liệu Marco từng thực sự đã sang Trung Quốc không. Không có bằng chứng gì ngoài cuốn sách nổi tiếng của ông nói rằng ông đã từng đi đến Viễn Đông. Tuy nhiên, những kiến thức về văn hóa của ông về khu vực này thật khó để chối bỏ.

    5. (trang 7 SBT Tiếng Anh 12 mới) Underline ten mistakes in the conversation and correct them. (Gạch chân 10 lỗi sai trong cuộc đối thoại sau và sửa chúng)

    Van: What’s a book you’re reading about? → the

    Quang: Pelé’s life story. It’s quite interesting. You can learn more about his life and career.

    Van: When does he start playing the football? → did; X

    Quang: When he was a teenager. And at an age of 15, he was gaining a reputation as the powerful goal scorer. → the; gained; a

    Van: I see. But why is he considered a greatest of all football players? → the

    Quang: Pelé was scoring 1281 goals in 1363 games, which is the remarkable achievement since he was always surrounded by the defenders of the opposing team. → scored, a

    Van: I want to know more about him. Can I borrow a book? → your

    Hướng dẫn dịch:

    Vân: Cậu đang đọc sách về gì vậy

    Vân: Ông ấy bắt đầu chơi bóng đá từ bao giờ vậy?

    Quang: Khi ông còn là một thiếu niên. Và vào lúc 15 tuổi, ông đã tiếng như là người ghi bàn quyền lực.

    Vân: Tớ hiểu rồi. Nhưng tại sao anh ấy được đánh giá là cầu thủ bóng đá tuyệt vời nhất?

    Quang: Pelé đã ghi 1281 bàn trong 1363 trận đấu, điều này là một thành tựu đáng ghi nhận bởi anh luôn bị bao quanh bởi hậu vệ đối thủ.

    Vân: Tớ muốn biết thêm về ông ấy. Cho tớ mượn cuốn sách được không?

    Unit 1: Reading (trang 8)

    1. (trang 8 SBT Tiếng Anh 12 mới) Read the first part of the text about Beethoven and fill each gap with a word from the box. (Đọc phần đầu tiên của văn bản về Beethoven và điền vào mỗi khoảng trống với một từ từ hộp)

    2. (trang 8 SBT Tiếng Anh 12 mới) Read the second part of the text and answer the questions. (Đọc phần thứ 2 của văn bản và trả lời các câu hỏi)

    Hướng dẫn dịch:

    Hướng dẫn dịch

    Có ba giai đoạn chính trong sự nghiệp âm nhạc của Beethoven: đầu, giữa và cuối.

    Giai đoạn đầu của ông bắt đầu vào năm 1972 khi ông chuyển đến Vienna, Áo. Beethoven nhanh chóng làm nên tên tuổi một nghệ sĩ piano. Những sáng tác của ông trong giai đoạn này chủ yếu dành cho nhạc cụ chính của ông, đàn piano và thường là nhạc cổ điển tự nhiên. Tuy vậy, khả năng nghe của Beethoven ngày càng tệ hơn trong giai đoạn này, và ông cố gắng giấu đi sự thật này.

    Năm 1880, Beethoven chuyển từ nhạc cổ điển của thế kỉ trước sang một dòng nhạc lãng mạn, sang trọng hơn. Sự bay bổng của ông bắt đầu đi xa hơn với đàn piano.

    Giai đoạn giữa được tin là giai đoạn vĩ đại và năng suất nhất của Beethoven. Trong chưa đầy một thập kỉ, ông đã sáng tác rất nhiều tác phẩm kinh điển ở mọi thể loại.

    Beethoven ngừng làm nhạc trưởng và biểu diễn trước công chúng, nhưng vẫn tiếp tục sáng tác – nhiều trong số các tác phẩm nổi tiếng của ông được sản xuất vào thời điểm này. Đến năm 1815, ông gần như đã điếc hoàn toàn và cư xử cũng thô lỗ hơn. Năm 1827, ông chết sau một thời gian dài mắc bệnh. Gần 20,000 người xếp hàng trên những con phố ở Vienna để bày tỏ lòng kính trọng với nhạc sĩ đã thay đổi nền âm nhạc của Tây Âu.

    1. The early period in Beethoven’s music career began in 1792. Giai đoạn đầu trong sự nghiệp âm nhạc của Beethoven đã bắt đầu vào năm 1792.

    2. He composed classical music mainly for his main instrument, the piano. Ông sáng tác nhạc cổ điểnchủ yếu cho nhạc cụ chính của ông, piano.

    3. He was at the peak of his career in the middle period.

    4. He started composing more expssive or romantic music in this period. Ông ở đỉnh cao của sự nghiệp của mình trong giai đoạn giữa.

    5. He started losing his musical creativity because of his health problems and mental state. Ông bắt đầu mất đi sự sáng tạo âm nhạc của mình vì những vấn đề sức khỏe và trạng thái tinh thần.

    6. No, he continued to compose music even though he stopped conducting and performing in public. Không, ông vẫn tiếp tục sáng tác nhạc ngay cả khi ông ngừng chỉ đạo và biểu diễn trước công chúng

    7. A talented pianist; countless masterpieces; his most admired works; the composer who had changed the music scene of Western Europe. Một nghệ sĩ dương cầm tài năng; vô số kiệt tác; tác phẩm được ngưỡng mộ nhất của ông; nhà soạn nhạc người đã thay đổi nền âm nhạc của Tây Âu.

    3. (trang 9 SBT Tiếng Anh 12 mới) Find the words or phrases from the two sections of the text which mean the following: (Tìm các từ hoặc cụm từ từ hai phần của văn bản mà có nghĩa như sau:)

    Unit 1: Speaking (trang 10)

    Gợi ý

    Good morning teacher and friends, today I will talk about a famous historical p. He is Chu Van An.

    These are some facts about him. As you may know, he was an outstanding teacher and intellectual in Viet Nam. He was born in 1292. He passed his doctoral examination. He was in charge of Quoc Tu Giam – the first university of Viet Nam. He was responsible for teaching the crown prince who later became the King Tran Hien Tong. However, thereafter, he resigned and returned to his home village when the King Tran Du Tong refused his request of beheading eight mandarins who were accused of corruption.

    When visiting him, high-ranking mandarins who used to be his students still observed high etiquette and showed respect for him.

    Chu Van An is well respected due to his high moral standards and excellence in teaching. He was also a distinguished man who did not seek fame or wealth.

    2. (trang 10 SBT Tiếng Anh 12 mới) Work in groups. Use the note cards to psent your talk to your group members. (Làm việc nhóm. Sử dụng các thẻ ghi chú để trình bày bài nói của bạn trước thành viên trong nhóm)

    Unit 1: Writing (trang 11)

    1. Five years ago, when Edward was 35 years old, he was diagnosed with diabetes.

    2. He loved sport and didn’t want to give it up because of illness.

    3. He made his first attempt to engage in sporting activities four years ago with the support of his family.

    4. He did the Black Mountain hike with his friends, but had to check his blood glucose levels every four hours.

    5. The following year, he took part in the Melbourne Sunset Run to raise funds for an orphanage.

    6. His dream is to climb Mt Everest next year, so he made a fitness plan.

    7. He has to run twenty kilometers along the beach every day to keep fit and healthy.

    8. This is his motto: You should live your life to the fullest, no matter what challenges you face.

    2. (trang 11 SBT Tiếng Anh 12 mới) Imagine that you are Edward. Use the ideas in I to write your life story of 180-250 words. You can add further details to make your story more interesting. (Hãy tưởng tượng rằng bạn là Edward. Sử dụng ý tưởng trong 1 để viết câu chuyện cuộc sống của bạn trong 180-250 từ. Bạn có thể thêm thông tin chi tiết để làm cho câu chuyện của bạn thú vị hơn)

    Gợi ý

    Five years ago, when I was 35 years old, I was diagnosed with diabetes. I was completely shocked and could not accept the truth. However, I love sport and did not want to give it up because of illness.

    I made my first attempt to engage in sporting activities four years ago with the support of my family.

    I did the Black Mountain hike with my friends, but I had to check my blood glucose levels every four hours. The following year, I took part in the Melbourne Sunset Run to raise funds for an orphanage.

    My dream is to climb Mt Everest next year, so I made a fitness plan. I have to run twenty kilometers along the beach every day to keep fit and healthy. I hope to be strong enough to make my dream come true.

    I’ve told my own story hoping to encourage other people like me to try something challenging. Don’t allow illness to get in your way to success. You should live your life to the fullest, no matter what challenges you face. This is my motto.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Giải Sgk Unit 3 Lớp 11 A Party: Listening
  • Unit 3 Lớp 11 Skills
  • Unit 3 Lớp 11: Writing
  • Giải Bài Tập Sgk Tiếng Anh Lớp 11 Unit 3: Listening
  • Giải Bài Tập Sgk Tiếng Anh Lớp 11 Chương Trình Mới Unit 1: Speaking, Listening, Writing
  • Unit 12 Lớp 12: Listening

    --- Bài mới hơn ---

  • Unit 13 Lớp 11: Reading
  • Giải Bài Tập Sgk Tiếng Anh Lớp 11 Unit 13 Hobbies
  • Giải Bài Tập Sgk Tiếng Anh Lớp 10 Unit 13 Films And Cinema
  • Unit 13 Lớp 11: Writing
  • Unit 13 Lớp 11 Writing
  • Unit 12: Water Sports

    C. Listening (Trang 132-133-134 SGK Tiếng Anh 12)

    Before you listen ( Trước khi bạn nghe)

    – in a swimming pool or in the sea ( trong hồ hay trên biển)

    – with or without equipment ( có hay không có dụng cụ)

    – inpidually or in a team ( cá nhân hay đồng đội)

    B: Yes, I do. This sport is only played in a swimming pool. It’s a complicated sport because it requires the players to practise a lot beside being a good swimmer.

    C: And this sport is played with music and die swimmer must wear a nose clip.

    A: And it can be played either inpidually or in a team.

    Listen and repeat.

    – Synchronized swimming: môn bơi nghệ thuật

    – Annette Lellerman (tên người)

    – Katherine Curtis (tên người)

    – Chicago Teacher’s College: Trường Sư phạm Chicago

    – Wright Junior College: Trường Cao đẳng cộng động Wright

    – Amateur Athletic Union: Hiệp hội thể thao không chuyên

    While you listen ( Trong khi bạn nghe)

    Task 1. Listen to a woman talking about synchronized swimming and circle … . ( Nghe một phụ nữ nói về môn bơi nghệ thuật và khoanh tròn đáp án (A, B hoặc C) đúng nhất để hoàn thành mỗi câu sau.)

    Bài nghe: Gợi ý:

    Task 2. Listen again and answer the questions. ( Nghe lại và trả lời câu hỏi.)

    Bài nghe:

    1. Who invented synchronized swimming? ( Ai đã phát minh ra môn bơi nghệ thuật?)

    2. When did Katherine Curtis found a water ballet club? ( Khi nào Katherine Curtis thành lập câu lạc bộ múa ba-lê dưới nước?)

    3. Who developed the competition rules of synchronized swimming? ( Ai đã phát triển các luật thi đấu của môn bơi nghệ thuật?)

    4. When were the first formal national championships conducted? ( Khi nào thì kì vô địch quốc gia đầu tiên được tổ chức?)

    5. When did synchronized swimming become an Olympic event? ( Khi nào thì môn bơi nghệ thuật trở thành môn thi Olympic?)

    After you listen ( Sau khi bạn nghe)

    Bài nghe: Gợi ý:

    A: When did the synchronized swimming come into existence?

    B: In 1907.

    C: Who developed this sport and introduced it to school curriculum?

    D: Katherine Curtis. And 1923, she founded a water ballet club in Chicago.

    A: When did it become a publicly competition?

    B: In 1939 in Chicago.

    C: When was the synchronized swimming accepted as a competitive sport?

    D: In 1941 by the AAU, which was founded in 1940.

    A: And in 1946, this sport was formally played for the first time in the national championships conducted by the AAU.

    B: And in 1984 synchronized swimming became an Olympic event al the Los Angeles Games.

    Tapescript – Nội dung bài nghe Hướng dẫn dịch:

    Vận động viên bơi lội vĩ đại người Úc, Annette Lellerman đã ươm mầm hạt giống đầu tiên cho bộ môn bơi lội đồng bộ khi cô biểu diễn múa ba lê trong nước trong một chiếc bể thủy tinh ở New York vào năm 1907.

    Katherine Curtis, một phụ nữ người Mỹ, lấy cảm hứng từ môn thể thao dưới nước mới và cố gắng tìm kiếm sự bổ sung bơi lội đồng bộ cho việc giáo dục thể chất của trường đối với phụ nữ. Năm 1923, bà thành lập câu lạc bộ ballet nước và sáu mươi người bơi lội thu hút sự chú ý của quốc gia và quốc tế.

    Các môn thể thao nhanh chóng trở nên phổ biến trong số các phụ nữ trẻ ở khu vực Chicago và Curtis đã phát triển các quy tắc cho cạnh tranh, dựa chủ yếu vào các phương pháp chấm điểm được sử dụng trong thể dục và lặn.

    Cuộc thi ghi lại đầu tiên được tổ chức vào ngày 27 tháng 5 năm 1939, giữa Chicago Teacher’s College với Curtis và Wright Junior College, cũng ở Chicago.

    Ngay sau đó, bơi đồng bộ đã nhận được một sự chú ý lớn khi Hiệp hội Liên đoàn Thể thao Người nghiệp dư (AAU) được thành lập vào tháng 1 năm 1940. Năm sau, AAU chính thức chấp nhận bơi lội đồng bộ như một môn thể thao cạnh tranh cho các sự kiện của đội. Năm 1946, giải vô địch quốc gia đầu tiên được thực hiện bởi AAU.

    Bơi đồng bộ đã trở thành một sự kiện Olympic tại Los Angeles Games năm 1984.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Unit 13 Lớp 12: Listening
  • Unit 13 Lớp 11 Listening
  • Unit 13 Lớp 11: Listening
  • Unit 13 Lớp 10: Language Focus
  • Luyện Thi Đại Học Qua Mạng: Lời Khuyên Từ Thủ Khoa Đại Học Y Hà Nội
  • Unit 12 Lớp 12: Reading

    --- Bài mới hơn ---

  • Giải Bài Tập Sgk Tiếng Anh Lớp 12 Chương Trình Mới Unit 2: Urbanisation
  • Giải Bài Tập Sgk Tiếng Anh Lớp 11 Unit 2: Personal Experiences
  • Giải Bài Tập Sgk Tiếng Anh Lớp 11 Chương Trình Mới Unit 2: Relationships
  • Giải Bài Tập Tiếng Anh Lớp 9 Chương Trình Mới Unit 1: Skills 1, Skills 2, Looking Back
  • Bài Luận Tiếng Anh 9
  • Unit 12: Water Sports

    A. Reading (Trang 128-129-130 SGK Tiếng Anh 12)

    Before you read ( Trước khi bạn đọc)

    Work in pairs. Look at the picture and answer the questions. ( Làm việc theo cặp. Nhìn vào tranh và trả lời các câu hỏi.)

    Water Polo – Bóng nước

    1. Can you name the sport in the picture? ( Bạn có thể gọi tên môn thể thao trong tranh là gì không?)

    2. Where is it played? ( Nó được chơi ở đâu?)

    3. How do people play it? ( Người ta chơi môn thể thao này như thế nào?)

    While you read ( Trong khi bạn đọc)

    Read the passage and do the tasks that follow. ( Đọc đoạn văn và làm bài tập kèm theo.)

    Bài nghe: Nội dung bài nghe:

    Water polo is played in a pool 1.8 metres deep, 30 metres long and 20 metres wide, with a goal 3 metres high and at least 0.9 metre above the water. The goal is marked by vertical posts, a crossbar and a net.

    There are seven players per team, six swimmers and a goalie. The home team wears white caps, the visiting team blue ones and the goalies wear red caps with the number 1 in white.

    Defensive players are not allowed to interfere with the opponent’s movements unless the player is holding the ball. Major fouls are penalized by one minute in the penalty box and a player is ejected after committing five personal fouls.

    For minor fouls, such as holding or punching the ball, a free throw is awarded from the spot of the foul. At least two players must touch the ball after a free throw before a goal can be scored.

    A game is pided into quarters ranging from five to eight minutes in length. After a tie, there are two overtime periods of three minutes each. If the game is still tied after the overtime periods, two teams continue to play 3-minute overtime until the referee’s decision is made.

    Hướng dẫn dịch:

    Môn bóng nước được chơi trong một cái hồ sâu 1,8 mét, dài 30 mét và rộng 20 mét, với khung thành cao 3 mét và cao hơn mặt nước ít nhất 0,9 mét. Khung thành được đánh dấu bằng các cột dọc, một xà ngang và một tấm lưới.

    Mỗi đội có 7 cầu thủ, 6 tay bơi và 1 thủ môn. Đội chủ nhà đội mũ trắng, đội khách đội mũ xanh và thủ môn đội mũ đỏ với số 1 màu trắng.

    Giống như bóng đá, trò chơi bắt đầu với quả bóng ở giữa hồ và cả hai đội lao ra tranh bóng từ vạch gôn của họ. Quả bóng được đưa tới trước bằng cách chuyền một tay hoặc bơi với đầu nổi trên mặt nước và bóng ở giữa hai cánh tay vì thế bóng lướt đi trên gợn sóng do đầu của cầu thủ tạo ra. Ngoại trừ thủ môn, không cầu thủ nào được quyền giữ bóng bằng hai tay.

    Các cầu thủ hậu vệ không được phép ngăn cản đối phương di chuyển trừ khi cầu thủ kia đang giữ bóng. Những lỗi nghiêm trọng sẽ bị một quả phạt trong vòng một phút trong vòng cấm địa và cầu thủ nào phạm 5 lỗi sẽ bị truất quyền thi đấu.

    Đối với những lỗi nhỏ, chẳng hạn như giữ hoặc đấm bóng sẽ được hưởng một cú ném bóng tại điểm phạm lỗi. Phải có ít nhất hai cầu thủ chạm bóng sau cú ném đó thì bàn thắng mới được tính.

    Trận đấu được chia làm 4 hiệp, mỗi hiệp từ 5 tới 8 phút. Sau tỉ số hòa, có hai hiệp phụ, mỗi hiệp kéo dài 3 phút. Nếu trận đấu vẫn hòa sau hai hiệp phụ, hai đội sẽ tiếp tục chơi thêm 3 phút nữa cho đến khi có quyết định của trọng tài.

    Task 1. Work in pairs. Match the words in column A with their meanings in column B. ( Làm việc theo cặp. Ghép các từ ở cột A với ý nghĩa của chúng ở cột B.)

    Gợi ý: Từ vựng:

    1. opponent: đối thủ 2. penalize: phạt 3. eject: đuổi 4. foul: lỗi 5. tie: tỉ số hòa

    Task 2. Complete the following sentences, using the information from the passage. ( Hoàn thành câu sau, sử dụng thông tin từ đoạn văn.)

    Gợi ý:

    1. 1,8; 30 metres; 20 metrers

    2. while caps; blue caps; red caps with the number 1 in white

    3. their own goal lines

    4. holding or punching the ball

    5. five to eight minutes

    Task 3. Work in pairs. Ask and answer the following questions. ( Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời những câu hỏi sau.)

    1. Where can people play water polo?

    2. Where is the ball when the game starts?

    4. Which players are allowed to hold the ball with both hands?

    5. What happens to a player who commits five personal fouls?

    After you read ( Sau khi bạn đọc)

    Work in groups. Make a comparison between football and water polo, using the following suggestions. ( Làm việc nhóm. So sánh giữa bóng đá và bóng nước, sử dụng các gợi ý sau.)

    --- Bài cũ hơn ---

  • Unit 1 Lớp 10: Reading
  • Cách Học Tốt Tiếng Anh Cấp 3 Hiệu Quả
  • Giải Bài Tập Sgk Tiếng Anh Lớp 8 Chương Trình Mới Review 1
  • Giải Bài Tập Tiếng Anh Lớp 9 Chương Trình Mới Review 1 (Unit 1
  • Học Tốt Tiếng Anh Lớp 9
  • Máy Học Tiếng Anh Easy Talk Cho Học Sinh Từ Lớp 1 Đến Lớp 12

    --- Bài mới hơn ---

  • Lợi Ích Của Việc Học Tiếng Anh Từ Lớp 1
  • Học Nhẹ Nhàng Vững Vàng Kiến Thức.
  • A Closer Look 1
  • Tổng Hợp 5 Bài Hát Chữ Cái Tiếng Anh Cho Bé Dễ Thuộc Nhất
  • Lời Bài Hát Buồn Của Anh
  • Máy Học Tiếng Anh Easy-talk Đến Từ CitySmart Canada

    Kính thưa quý Phụ Huynh!

    Citysmart Canada Corporation, Qua nghiên cứu, Chúng tôi biết rằng đa số phụ huynh Việt Nam hiện nay thường suy nghĩ:

    – Không biết phát âm Tiếng Anh thế nào cho chuẩn?

    – Bối rối mỗi khi Con mình hỏi về cách phát âm tiếng anh?

    – Đang tìm giải pháp để con mình học tiếng anh hiệu quả nhất?

    – Lo lắng chính Thầy Cô trong trường đôi khi lại phát âm sai

    – Và do đó con mình sẽ không nói được Tiếng Anh sau khi học hết lớp 12 như bao học sinh khác hiện nay.

    * Để học tốt Tiếng Anh ngày nay có rất nhiều công cụ hỗ trợ như: Máy vi tính, kim từ điển, các loại băng đĩa,… mỗi công cụ đều có tác dụng nhất định. Nhưng không có thiết bị nào có thể giúp các em học theo sách mà các em đang học trong trường như bộ sách Let’s go, bộ Let’s learn, start with English, Tiếng Anh lớp 6,7,8,9,10,11,12 theo chương trình của Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo với nội dung và mục đích sư phạm toàn diện nhất.

    * Easy-Talk đến Việt Nam để đáp ứng nhu cầu đó, Easy-Talk là công cụ học Tiếng Anh giúp học sinh từ lớp mẫu giáo đến lớp 12 có thể phát triển đầy đủ và toàn diện nhất kỹ năng: nghe – nói – dịch. Giúp các em dễ dàng giao tiếp tự tin với người nước ngoài chỉ trong 1 thời gian ngắn.

    * Năm 2009, easy-talk là sản phẩm giáo dục duy nhất tại Việt Nam đạt cúp vàng sản phẩm giáo dục xuất sắc nhất vì sự tiện ích của nó. Đồng thời, easy-talk được các chuyên gia trong và ngoài nước đánh giá là sản phẩm hay nhất cho học sinh hiện nay.

    * Cách sử dụng ez-talk rất đơn giản, chỉ cần đặt sách lên máy và dùng bút cảm ứng chấm vào câu hoặc từ mà bạn muốn học, máy sẽ phát âm chính xác câu hoặc từ đó để bạn đọc theo và dịch nghĩa một cách chuẩn xác. Ngoài ra easy-talk còn có 1 kim từ điển 15.000 từ đi kèm, rất tiện lợi mỗi khi các em muốn tra từ… 

     

    Hãy giúp con bạn phát âm chuẩn Tiếng Anh ngay từ khi còn nhỏ!  

    Liên hệ: 0904551858 

     

    Mọi chi tiết vui lòng liên hệ với chúng tôi – để được mua theo đúng giá thống nhất trên toàn quốc – giao hàng miễn phí – dịch vụ hậu mãi chu đáo

     

    TAGS: may hoc tieng anh, but cham doc, but thong minh, mua ban, ha noi, cung cap, ngoai ngu tre em

    --- Bài cũ hơn ---

  • Cộng Đồng Mạng, Hot Trend, Bài Viết Hay 48H
  • Top 5 Quyển Sách Tiếng Anh Lớp 10 Nên Mua Từ Ngay Bây Giờ
  • Hallyu Là Gì? Cách Hàn Quốc Quảng Bá Hình Ảnh Đất Nước Ra Thế Giới
  • Tiếng Hàn Tổng Hợp Dành Cho Người Việt Nam Sơ Cấp 1
  • Xưng Hô Trong Tiếng Hàn Như Thế Nào Mới Đúng?
  • Tiếng Anh Lớp 12 Ebook Pdf

    --- Bài mới hơn ---

  • Đề Thi Chọn Học Sinh Giỏi Môn Tiếng Anh Lớp 9 Tp. Hồ Chí Minh Năm Học 2012
  • Giải Bài Tập Sgk Tiếng Anh Lớp 12 Unit 8: Life In The Future Để Học Tốt Tiếng Anh Lớp 12 Unit 8
  • Giải Bài Tập Sgk Tiếng Anh Lớp 12 Unit 8: Life In The Future
  • Giải Bài Tập Sgk Tiếng Anh Lớp 12 Chương Trình Mới Unit 8: The World Of Work
  • Bộ Đề Thi Học Kì 2 Lớp 12 Môn Tiếng Anh Có Đáp Án
  • Tiếng anh lớp 12 được biên soạn theo chương trình chuẩn tiếng anh Trung học phổ thông của Bộ Giáo dục và Đào tạo, được biên soạn theo chủ điểm (theme-based) gồm 16 đơn vị bài học và 6 bài ôn.Sách giúp các em luyện cách phát âm những phụ âm cuối từ, âm tiết có trọng âm trong những từ có hai âm tiết trở lên, nhịp điệu và các đường nét ngữ điệu cơ bản trong tiếng anh. Đặc biệt sách có phần “Test Yourself” được thiết kế để giúp học sinh tự kiểm tra khả năng và sự hiểu biết của mình sau khi các em đã học đến ba đơn vị bài học (khoảng từ 10 -15 tiết học)

    Để các bạn tiện học và nghiên cứu, chúng tôi tóm tắt ngữ pháp tiếng anh 12 sau đây.

    1. Câu điều kiện (Conditional Sentences)

    If + S + V(psent), S + will + V-inf ….

    *Chủ ngữ S trong câu điều kiện trên có thể giống nhau hoặc khác nhau.

    Ex: If I have free time, I will go out with you.

    (Nếu anh rãnh, anh sẽ đi chơi với em)

    If he says “I love you”, she will feel extremely happy.

    ( Nếu anh nói anh yêu em, cô ấy sẽ cảm thấy cực kì hạnh phúc)

    If + S + V2/V-ed/be(were), S + would + V-inf ….

    *Chủ ngữ S trong câu điều kiện trên có thể giống nhau hoặc khác nhau.

    Ex: If I were the judge, I would sentence that criminal to death

    (Nếu tôi là thẩm phán, tôi đã kết án tử hình tên tội phạm đó rồi)

    If I stayed at home now, my mom would force me to do the homework.

    (Nếu tôi mà đang ở nhà bây giờ, mẹ tôi sẽ bắt tôi làm bài tập)

    If + S + had V3/V-ed, S + would have + V3/V-ed….

    *Chủ ngữ S trong câu điều kiện trên có thể giống nhau hoặc khác nhau.

    Ex: If I hadn’t treated her too badly, She wouldn’t have left me behind.

    (Nếu tôi đã không đối xử tệ với cô ấy thì cô ấy đã không bỏ tôi lại rồi)

    If he had come in time for help, she wouldn’t have died.

    ( Nếu ông ấy đến kịp để giúp thì bà đã không chết rồi).

    Ex: If I had studied last night, I wouldn’t have get a big zero now.

    (Nếu tôi chịu học bài thì tôi đã không ăn trứng ngỗng như bây giờ).

    Động từ Wish = If only ( ao ước) thường dùng để diễn tả những ước muốn, những điều không có thật hoặc rất khó thực hiện. Có 3 loại câu ước:

    3. Các thì trong tiếng Anh

    * Chủ ngữ số ít và đại từ “He, she, it” thì đi với “V(s/es)”, “is” và “does” trong câu nghi vấn.

    Chủ ngữ số số nhiều và đại từ “You, we, they” đi với “V-inf”, “are” và “do” trong câu nghi vấn.

    Đại từ “I” đi với “V-inf”, “am” và “do” trong câu nghi vấn.

    • Thêm “es” sau các động từ tận cùng là : O, S, X, CH, SH, Y (nếu trước Y là phụ âm thì đổi Y thành I + ES, còn nếu nguyên âm thì thêm S).
    • Các trường hợp còn lại đều thêm S.

    Always(luôn luôn), usually( thường xuyên), often/occasionally( thường), sometimes ( thỉnh thoảng), rarely/barely/seldom ( hiếm khi), never ( không bao giờ).

    Lưu ý : các trạng từ trên đứng trước động từ thường và đứng sau động từ to be.

    * Chủ ngữ số ít và đại từ ” He, she, it” thì đi với “is”.

    Chủ ngữ số nhiều và đại từ ” You, we, they” thì đi với “are”.

    Đại từ “I” thì đi với “am”.

    Ex: I am having a party this Saturday. ( Tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc tùng thứ 7 này)

    Now( ngay bây giờ), at the moment(ngay lúc này), at the psent(ngay bây giờ), today( ngày hôm nay).

    * Chủ ngữ số ít và đại từ “He, she, it” thì đi với “has”.

    Chủ ngữ số số nhiều và đại từ “I, you, we, they” đi với “have”.

    Ex: I have leant English for 5 years. ( Tôi học tiếng Anh được 5 năm rồi)

    Ex:This is the biggest surprise that I’ve ever had.

    Ex: I bought a bunch of flowers yesterday. ( Tôi đã mua một bó bông ngày hôm qua)

    * Chủ ngữ số ít và đại từ “I, he, she, it” thì đi với “was”.

    Chủ ngữ số số nhiều và đại từ “You, we, they” đi với “were”.

    Ex: She was cooking dinner at 7 0’clock last night. (Cô ấy đang nấu ăn vào 7 giờ tối qua)

    Ex: I will become a doctor when I grow up. (Tôi sẽ trở thành bác sĩ khi tôi trưởng thành)

    Ex: By this time next month, my father will be visiting the White House. (Vào giờ này tháng sau, ba tôi đang ghé vào nhà Trắng.

    Khi đổ câu trực tiếp sang câu tường thuật cần lưu ý 3 điều sau:

    Ngôi thứ 1 sẽ được đổi thành chủ ngữ trong câu.

    Ngôi thứ 2 sẽ được đổi thành túc từ trong câu.

    Ngôi thứ 3 sẽ được giữ nguyên trong câu.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Đề Thi Giữa Học Kì 1 Tiếng Anh Lớp 12 Thpt Lý Thái Tổ
  • Đề Giữa Học Kì 1 Lớp 12 Môn Tiếng Anh Năm 2022 Có Đáp Án
  • Đề Thi Giữa Học Kì 1 Môn Tiếng Anh Lớp 12 Trường Thpt Minh Phú Số 1
  • Đề Thi Giữa Học Kì 1 Môn Tiếng Anh Lớp 12 Trường Thpt Thuận Thành 3, Bắc Ninh Có Đáp Án
  • Video Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 12
  • Tiếng Anh Lớp 4 Unit 12

    --- Bài mới hơn ---

  • Giải Lesson 1 Unit 11 Trang 6 Sgk Tiếng Anh Lớp 4 Mới Tập 2
  • Tiếng Anh Lớp 4 Unit 11
  • Cách Dạy Trẻ Lớp 4 Học Nói Tiếng Anh Hiệu Quả Nhanh Nhất
  • 20 Bài Học Tiếng Anh Lớp 4 Cha, Mẹ Và Bé Cùng Luyện Tập
  • Một Số Phương Pháp Giúp Học Sinh Lớp 4 Học Tốt Môn Tiếng Anh
  • 1. Giải bài tập sách giáo khoa tiếng Anh lớp 4 unit 12

    Tiếng anh lớp 4 unit 12 – Lesson 1

    Nhìn, nghe và đọc lại.

    Một số tên nghề nghiệp các em cần ghi nhớ: accountant (nhân viên kế toán), actor (diễn viên nam), actress (diễn viên nữ), architect (kiến trúc sư), baby sister (người trông trẻ), chef (đầu bếp) dancer (vũ công), dentist (bác sĩ nha khoa), per (thợ lặn) doctor (bác sĩ), driver (tài xế), electrician (thợ điện), engineer (kỹ sư), farmer (nông dân), fishermen (người đánh cá, ngư dân), fixer (thợ sửa chữa), footballer (cầu thủ), gardener (người làm vườn), lawyer (luật sư), lifeguard (nhân viên cứu hộ), manager (người quản lý, giám đốc), director (giám đốc), nurse (y tá), nursing (điều dưỡng), photographer (nhiếp ảnh gia), pilot (phi công), police (cảnh sát), psident (chủ tịch), pupil (học sinh), scientist (nhà khoa học), secretary (thư ký), shopkeeper (nhân viên/người bán hàng), singer (ca sĩ), sodier (bộ đội), student (học sinh, sinh viên), teacher student (giáo viên thực tập), teacher (giáo viên), worker (công nhân),…

    a) Class, get into pairs, please! Interview your partner about the jobs of his or her family members.

    Cả lớp, vui lòng làm theo cặp! Phỏng vấn bạn em về nghề nghiệp của các thành viên trong gia đình của cô ấy/cậu ấy.

    b) What does your father do, Mai? Ba của bạn làm nghề gì vậy Mai?

    He’s a teacher. Ông ấy là giáo viên.

    c) And what about your mother? Còn mẹ của bạn thì sao?

    She’s a nurse. Bà ấy là y tá.

    d) What does your sister do? Chị gái của bạn làm nghề gì?

    She’s a student. Chị ấy là sinh viên.

    Tiếng anh lớp 4 unit 12

    a) What does your father do? Ba của bạn làm nghề gì?

    He’s a farmer. Ông ấy là nông dân.

    b) What does your mother do? Mẹ của bạn làm nghề gì?

    She’s a nurse. Bà ấy là y tá.

    What does your uncle do? Chú của bạn làm nghề gì?

    He’s a driver, ông ấy là lái xe.

    c) What does your brother do? Anh của bạn làm nghề gì?

    He’s a factory worker. Anh ấy là công nhân nhà máy.

    Nghe và đánh dấu chọn.

    Father worker, mother teacher, sister nurse.

    Nam: What does your mother do, Quan?

    Quan: She’s a teacher.

    Nam: How about your father? What does he do?

    Quan: He’s a factory worker.

    Nam: Do you have a brother?

    Quan: No, I don’t. But have a sister.

    Nam: What does she do?

    Quan: She’s a nurse.

    Nam: OK. Thanks for your time, Quan.

    Quan: You’re welcome.

    Rèn luyện kĩ năng viết giúp các bé ghi nhớ từ vựng rất tốt. Đây là phần bài tập khá dễ và bé hoàn toàn có thể tự học tiếng anh hiệu quả tại nhà.

    Tiếng anh lớp 4 unit 12

    Nhìn và viết.

    1. family 2. farmer 3. is a nurse

    4. is a driver 5. is a factory worker 6. a pupil

    1. This is a photo of my family. Đây là tấm hình của gia đình mình.
    2. My grandpa is a farmer. Ông mình là nông dân.
    3. My grandma is a nurse. Bà mình là y tá.
    4. My father is a driver. Ba mình là tài xế.
    5. My mother is a factory worker. Mẹ mình là công nhân nhà máy.
    6. I am a pupil. Mình là học sinh.

    Chúng ta cùng hát.

    This is a picture of my family.

    This is my grandpa. He’s a driver.

    This is my grandma. She’s a factory worker.

    This is my father. He’s a farmer.

    This is my mother. She’s a nurse.

    And this is me. I am a pupil.

    Đây là tấm hình của gia đình mình.

    Đây là ông mình. Ông là tài xế.

    Đây là bà mình. Bà là công nhân nhà máy.

    Đây là ba mình. Ba là nông dân.

    Và đây là mình. Mình là học sinh.

    Tiếng anh lớp 4 unit 12 – Lesson 2

    Nhìn, nghe và đọc lại.

    a) Let’s play a game of jobs.

    Chúng ta cùng chơi trò chơi về công việc.

    b) She’s a doctor. Where does she work?

    Cô ấy là bác sĩ. Cô ấy làm việc ở đâu?

    In a hospital.

    Well done! Now it’s your turn.

    Trả lời tốt lắm! Bây giờ đến lượt bạn.

    c) He’s a worker. Where does he work?

    Ông ấy là công nhân. Ông ấy làm việc ở đâu?

    In a factory.

    d) She’s a farmer. Where does she work?

    Cô ấy là nông dân. Cô ấy làm việc ở đâu?

    a) Where does a doctor work?

    A doctor works in a hospital.

    Bác sĩ làm việc trong bệnh viện.

    b) Where does a farmer work?

    A farmer works in a field.

    Nông dân làm việc trên cánh đồng.

    c) Where does a worker work?

    A worker works in a factory.

    Công nhân làm việc ở trong nhà máy.

    d) Where does a clerk work?

    A clerk works in an office.

    Nhân viên văn phòng làm việc ở trong văn phòng.

      What does your father/ mother/ grandpa/ grandma/ brother/ sister do?

    Nghề của ba/mẹ/ông/bà/anh(em)/chị(em) bạn là gì?

    Cô ấy/cậu ấy làm việc ở đâu?

    Nghe và điền số.

    a 2 b 4 c 1 d 3

    A: Can you talk about your parents’ jobs and where they work?

    B: Yes, OK. My father is a farmer. He works in a field.

    A: How about your mother?

    B: She’s a nurse. She works in a hospital.

    A: Thanks for your answers.

    B: You’re welcome.

    A: Now, what about you? What does your father do?

    C: He’s a doctor. He works in a hospital.

    A: How about your mother?

    C: She’s a teacher. She works in a primary school.

    A: Thanks for your answers.

    C: You’re welcome.

    Tiếng anh lớp 4 unit 12

    Nhìn và viết.

    She is a doctor/nurse. Bà ấy là bác sĩ/y tá.

    She works in a hospital. Bà ấy làm việc trong bệnh viện.

    He is a farmer. Ông ấy là nông dân.

    He works in a field. Ông ấy làm việc trên cánh đồng.

    Tiếng anh lớp 4 unit 12

    Chúng ta cùng chơi.

    Pelmanism (Phương pháp Penman – Luyện trí nhớ)

    Đầu tiên, để chuẩn bị cho trò chơi này, các bạn chuẩn bị các thẻ tên công việc (nghề nghiệp) và nơi làm việc cho công việc đó. Nhắc lại cho các bạn về cách chơi trò chơi này như sau: chơi theo cặp, các bạn lần lượt lật một cặp thẻ tên. Nếu cặp thẻ tên đó hiện ra là công việc phù hợp với nơi làm việc thì người chơi sẽ được một điểm và tiếp tục lật cặp thẻ tên khác. Nếu các bạn lật một cặp thẻ mà hiện ra không đúng (có nghĩa là công việc không phù hợp với nơi làm việc) thì đến lượt người chơi kia. Khi đã lật hết toàn bộ thẻ tên, người nào có số điểm cao nhất là người chiến thắng.

    Tiếng anh lớp 4 unit 12 – Lesson 3

    Nghe và đọc lại.

    field My grandpa works in a field.

    Ông tôi làm việc trên cánh đồng.

    piece I want a piece of chocolate.

    teacher My mother is a teacher.

    reading She’s reading a book now.

    Bây giờ cô ấy đang đọc sách.

    Nghe và khoanh tròn. Sau đó nói các câu có từ được khoanh tròn.

    1. Where’s my piece of chocolate?
    2. Miss Hien is reading a dictation.

    Tiếng anh lớp 4 unit 12

    Chúng ta cùng hát ca.

    Jobs and places of work

    Công việc và nơi làm việc

    What does your father do? He’s a farmer.

    Where does he work? In a field.

    What does your mother do? She’s a teacher.

    Where does she work? In a school.

    What does your sister do? She’s a worker.

    Where does she work? In a factory.

    What does your brother do? He’s a clerk.

    Where does he work? In an office.

    Ba bạn làm nghề gì? Ông ấy là nông dân.

    Ông ấy làm việc ở đâu? Trên cánh đồng.

    Mẹ bạn làm nghề gì? Bà ấy là giáo viên.

    Bà ấy làm việc ỏ đâu? Trong trường học.

    Chị gái bạn làm nghề gì? Chị ấy là công nhân.

    Chị ấy làm việc ở đâu? Trong nhà máy.

    Anh trai bạn làm nghề gì? Anh ấy là nhân viên văn phòng.

    Anh ấy làm việc ở đâu? Trong văn phòng.

    Tiếng anh lớp 4 unit 12

    Đọc và hoàn thiện.

    Đây là bài báo cáo về cuộc phỏng vấn của tôi với Phong. Cha cậu ấy là giáo viên, ông ấy làm việc ở Trường Tiểu học Lê Hồng Phong. Mẹ cậu ấy là y tá. Bà ấy làm việc ở Bệnh viện Thành Nhân. Phong có một anh trai nhưng không có chị/em gái. Anh trai cậu ấy là công nhân trong nhà máy ô tô. Và như các bạn biết, Phong là học sinh lớp 4A. Cám ơn bạn đã đọc.

    Job (Công việc) Place of work (Nơi làm việc)

    Father – teacher – Le Hong Phong Primary School

    Mother – nurse – Thanh Nhan Hospital

    brother – worker – car factory

    Tiếng anh lớp 4 unit 12

    Viết về nghề nghiệp và nơi làm việc của các thành viên trong gia đình.

    There are four people in my family.

    My father is a director. He works in Tri Thuc Viet Company.

    My mother is a nurse. She works in Trung Vuong Hospital.

    My sister is a student. She studies at Ho Chi Minh City University of Pedagogy.

    And I am a pupil in Class 4/2.

    Có 4 người trong gia đình tôi.

    Ba tôi là giám đốc. Ông ấy làm việc trong Công ty Tri Thức Việt.

    Mẹ tôi là ỵ tá. Bà ấy làm việc ở Bệnh viện Trưng Vương.

    Chị gái tôi là sinh viên. Chị ấy học ở Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh.

    Và tôi là học sinh ở lớp 4/2. Tôi học ở Trường Tiểu học Ngọc Hồi.

    Phỏng vấn hai bạn học về nghề nghiệp của ba mẹ họ. Nói cho cả lớp nghe về chúng.

    GIẢI BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 4 UNIT 12

    Hoàn thành và đọc to những từ sau

    (Hoàn thành với những từ trên và đọc to những câu sau)

    Tôi đang đói. Tôi muốn 1 miếng bánh.

    Bác tôi là 1 giáo viên ở 1 trường tiểu học.

    Ông bà tôi đang làm việc trên đồng lúa bây giờ.

    Tôi đang đọc 1 cuốn sách bây giờ.

    (Viết về công việc của họ và nơi họ làm việc)

    1 nông dân trên cánh đồng

    1 bác sĩ trong bệnh viện

    1 công nhân trong 1 nhà máy

    1 tài xế trong 1 chiếc taxi

    1 y tá trong 1 bệnh viện

    C. SENTENCE PATTERNS – Cặp câu

    Mẹ cậu làm gì? Bà ấy là 1 y tá.

    Bà ấy làm việc ở đâu? Bà ấy làm trong 1 bệnh viện.

    Bà ấy có thích công việc của mình không? Có.

    Bố cậu làm gì? Ông ấy là 1 thư ký.

    Ông ấy làm việc ở đâu? Ông ấy làm việc trong 1 văn phòng.

    Ông ấy thích công việc của mình chứ? Có.

    Bố bạn làm gì, Quân?

    Ông ấy làm việc ở đâu?

    Ông ấy có thích công việc của mình không?

    Mẹ bạn làm gì?

    Bà ấy làm việc ở đâu?

    Bà ấy có thích công việc của mình không?

    Hỏi và trả lời những câu hỏi bên trên

    Đọc và hoàn thành

    Tên tôi là Quân. Có 4 người trong gia đình tôi: bố mẹ tôi, anh trai tôi và tôi. Chúng tôi có những công việc khác nhau. Bố tôi là 1 giáo viên ở trường tiểu học. Mẹ tôi là 1 y tá trong bệnh viện. Anh tôi là sinh viên tại trường đại học Hà Nội và tôi đang học lớp 4 ở trường của bố tôi. Tôi yêu gia đình rất nhiều và tôi rất vui khi đến trường.

    Bố anh ấy là 1 giáo viên. Ông ấy làm ở 1 trường tiểu học.

    Mẹ cậu ấy là 1 y tá, bà ấy làm việc ở 1 bệnh viện.

    Anh trai cậu ấy là 1 sinh viên. Anh ấy học ở trường Đại học Hà Nội.

      a pupil/ student, in his father’s primary school

    Quân là 1 học sinh, cậu ấy học ở trường tiểu học của bố mình.

    Đây là 1 bức ảnh của gia đình tớ. Có …………người trong gia đình. Bố tớ……..Mẹ tớ…………….

    --- Bài cũ hơn ---

  • Bài Ôn Tập Tiếng Anh Lớp 4 Chương Trình Mới Unit 12 What Does Your Father Do?
  • Bài Tập Tiếng Anh Lớp 4 Let’s Learn English 2 Unit 12
  • Học Trực Tuyến Lớp 4 Trên Đài Truyền Hình Hà Nội Môn Tiếng Anh Ngày 24/12/2020
  • Tiếng Anh Lớp 4 Unit 12: What Does Your Father Do? (Sgk)
  • Tiếng Anh Lớp 4 Unit 2: I’m From Japan (Sgk)
  • Hướng Dẫn Cách Dạy Tiếng Anh Cho Trẻ Từ 0 Tuổi Đến 12 Tuổi

    --- Bài mới hơn ---

  • Khóa Học Tiếng Trung Dành Cho Trẻ Em Tại Hà Nội
  • Shz Mở Lớp Dạy Tiếng Hoa Trẻ Em Ở Bình Dương
  • 100+ Những Câu Giao Tiếp Tiếng Hàn Hàng Ngày Thông Dụng Nhất
  • Đăng Ký Học Tiếng Hàn Miễn Phí Dành Cho Mọi Lứa Tuổi Tại Hà Nội
  • Trung Tâm Học Tiếng Hàn Tphcm
  • Đây là bài viết mình tổng hợp kho kinh nghiệm và tài liệu mình đã tự dạy con học tiếng Anh

    Bài viết tổng hợp này khá dài nhưng rất nhiều tài liệu bổ ích, các bạn có thể share về tường nhà mình làm tài liệu học tập dần.

    Phần nghe và nói các bạn cứ mở link Youtube trực tiếp mình để trong bài cho con sẽ tiện hơn. Phần viết các bạn in sách từ các link mình gửi ra làm tài liệu dùng dạy con dần.

    Bài viết gồm các phần sau:

    1. Nguồn tài liệu nghe khổng lồ trên Youtube

    2. Dạy con nói tiếng Anh

    3. Học Phonics

    4. Tự học đọc tiếng Anh

    5. Dạy con viết tiếng Anh

    6. Chia sẻ kinh nghiệm học Raz-kids

    7. Phương pháp cho con học nghe

    8. Làm thế nào để con hợp tác, vui vẻ học theo

    Trẻ bắt đầu học tiếng Anh sớm càng tốt nhưng hai bé nhà mình đều bắt đầu cho học tiếng Anh lúc 3,5 tuổi khi tiếng Việt đã rất tốt, ngôn ngữ tiếng Việt cực kỳ phát triển. Trước đó dù biết, mình cũng chưa dạy tiếng Anh cho con mình sợ các bé lẫn lộn hai ngôn ngữ do mình quan sát thấy con lai hay chậm nói. Đồng thời mình muốn con tư duy thật tốt bằng ngôn ngữ gốc là tiếng mẹ đẻ trước. Vì bắt đầu học tiếng Anh khi tiếng Việt đã thuần thục nên các con không nhầm lẫn, con phân biệt được đâu là từ tiếng Anh, đâu là từ tiếng Việt.

    Thời đại học gần 20 năm về trước bên cạnh việc học chính quy ở ĐH Kinh tế quốc dân, buổi tối mình học hết giáo trình A, B, C Headway. Sau đó học hết đại học buổi tối ở trường Ngoại thương chuyên ngành tiếng Anh thương mại.

    Kiến thức tiếng Anh dù không phải chuyên ngành của mình (chuyên ngành của mình là Kế toán – kinh tế, còn hồi nhỏ học chuyên Toán) nhưng cũng tạm đủ để mình dạy con, tìm tòi chương trình, tài liệu cho con.

    Để tiết kiệm thời gian đưa đón bên cạnh việc học ở trường mình cho con học online. Mình chưa bao giờ cho con đi học tiếng Anh ở trung tâm, mình cũng không biết trung tâm tiếng Anh nào tốt như thế nào – nên một số bạn hỏi về các trung tâm tiếng Anh thông cảm.

    Mình quan niệm học tiếng Anh phải kết hợp đủ 4 kỹ năng: nghe, nói, đọc, viết.

    Mẹ đã phải tìm tòi, mày mò cách học sao cho phù hợp với độ tuổi, khả năng và hứng thú của con. Lộ trình học tiếng Anh mình đã tự tìm tòi và áp dụng cho Anh Chi từ mẫu giáo đến hết tiểu học như sau ( Vân Hà bây giờ mình vẫn cho theo đúng lộ trình này):

    Học tiếng Anh cho các bé mẫu giáo theo mình nên gồm: nghe, nói, học phonics.

    Học tiếng Anh ở tiểu học nên bao gồm đủ cả 4 kỹ năng: nghe, nói, đọc, viết.

    NGUỒN TÀI LIỆU NGHE TIẾNG ANH CHO BÉ

    Mình quan niệm nghe tích luỹ đủ mới nói được, đọc tích luỹ đủ mới viết được. Vì vậy đầu tiên hãy bắt đầu từ nghe. Nguồn tài liệu nghe rất phong phú, các bố mẹ search trên mạng và Youtube sẽ thấy vô vàn. Nhưng hãy nên để bé vui học đừng ép bé học những gì bé không thích, có thể tìm cách dẫn dụ để bé dần thích những gì cần thiết nhưng đừng ép bé.

    Lúc bé khoảng 2,5 tuổi đến 4 tuổi bé sẽ thích nghe bài hát, thơ, nhất là các bài hát kèm hoạt động vui nhộn. Mình không cho con học tiếng Anh quá sớm, cả hai con mình 3,5 tuổi khi tiếng Việt đã cực tốt mình mới bắt đầu cho chơi và học với tiếng Anh, do mình vẫn tin cần phải tốt ngôn ngữ gốc tiếng mẹ đẻ để con tư duy trên tất cả mọi lĩnh vực tốt hơn. Lúc nhỏ mình chú trọng rèn khả năng và kỹ năng thông qua các hoạt động chơi mang định hướng giáo dục hơn.

    Nhiều bài hát tiếng Anh hay lắm, bé vừa nghe vừa hát vừa nhảy múa biểu diễn theo. Chủ đề thơ, bài hát mình lại phải hẹn khi nào có thời gian rồi. Vì thực sự rất nhiều bài hát tiếng Anh cho trẻ em hay, được các con yêu thích lắm. Bạn Anh Chi hồi nhỏ rất thích hát nên thuộc lời cực nhiều bài hát tiếng Anh và tiếng Việt. Chi có khả năng nhớ nhạc và nhớ bài hát rất tài, hay líu lo hát và biểu diễn.

    Vân Hà thì ít nghe bài hát hơn, Vân Hà hầu như bị cai tivi, không tivi, không ipad, không smart phone đến năm 3,5 tuổi để bảo vệ mắt nên khả năng hát của con không bằng chị Chi. Bây giờ khi gần 5 tuổi cũng chỉ xem khoảng hơn 30 phút xem mỗi ngày, còn thời gian ngoài giờ đi học ở trường là các hoạt động vui chơi, vận động, đi chơi, nói tiếng Anh với mẹ, đọc truyện tiếng Việt. Mình sợ tốc độ cận thị của các bạn nhỏ bây giờ lắm nên giữ tối đa trong khả năng mẹ có thể. Lúc nhỏ mình cũng kiểm soát không cho Chi xem tivi nhiều, thời đó chưa có ipad, iphone, vậy mà không hiểu sao cuối cùng con cũng giống nhiều trẻ em thành phố: cận khá sớm và khá nặng.

    1. Bộ Gogo Adventures with English

      https://www.youtube.com/watch?v=8325CbAvvdc (link full video)

      https://www.youtube.com/watch?v=oo-0Dm4Gokw&list=PLhaEqIaBfANRpWcRju3pOf1NaHhp_5L4T (21 videos)

    2. Dora English
    3. Word world

      Đây là link 200 videos Word World English khá hay, có phụ đề:

    4. Disney’s Magic English

      Bộ đĩa tiếng Anh nổi tiếng này rất vui nhộn được nhiều bé yêu thích. Link này có đủ 55 videos Magic English:

    5. Peppa Pig: các bé sẽ rất thích đấy, các con mình lúc bé rất thích, giọng dễ thương lắm.

      https://www.youtube.com/watch?v=u9zAJz2wyG8

    6. Strawberry Shortcake
    7. The Bereinstein Bears: Anh Chi và Vân Hà nhà mình rất thích gia đình gấu đáng yêu này, mình cũng rất thích giọng trong bộ phim này:

      Đây là link 115 videos The Bereinstein Bears:

    8. Magic School Bus

      Anh Chi nhà mình rất thích Magic School Bus, nội dung rất hay cho các bé tiểu học, giọng rất hay. Đây là link 50 videos Magic School Bus:

    9. Hi 5 – cực kỳ vui nhộn hấp dẫn

      Ngày xưa mình Chi cũng thích xem bộ đĩa bản quyền này lắm, nội dung phong phú, vui nhộn, hấp dẫn. Giờ cũng rất nhiều và free trên Youtube:

      https://www.youtube.com/results?search_query=hi+5+full

    10. The Koala Brothers

      Mình có bộ đĩa bản quyền này, Anh Chi rất thích xem, mình cũng thích giọng và nội dung trong đây lắm, may quá cũng có 200 videos Koala Brothers ở đây:

      https://www.youtube.com/watch?v=0VQkHPoPIb4&list=PLeROwpwjHmCrfe8RBk5QQu6UHdVeoaENh

    11. English Funhouse – Pencilman

      Bộ 6 đĩa DVD của Aston này giọng chuẩn Mỹ rất hay và vui dành cho các bạn 6 đến 12 tuổi, do Anh ngữ quốc tế Aston và Saigon Vafaco phát hành. mình, mua đĩa bản quyền xem bền lắm. Mình chụp ảnh bộ đĩa kèm theo các bạn tìm mua rất hay.

      Pencilman Funhouse có bản quyền nên ít thấy trên Youtube, đây là link có vẻ đầy đủ nhất:

    12. Play Doh (hướng dẫn chơi đất nặn)

      Ngoài ra các bố mẹ cho con xem cách nặn đất cũng vừa nghe, vừa học được trò chơi giúp bé khéo tay này mà lại nghe hướng dẫn giọng người lớn tốt. Vân Hà rất thích nặn đất nên thỉnh thoảng xem Play doh trên Youtube và nặn theo khá khéo. Họ dạy làm nhiều thứ đẹp lắm.

      Đây là link rất nhiều băng dạy Play Doh.

      https://www.youtube.com/results?search_query=play+doh+full

    13. Bộ Leap Frog: dạy khá nhiều về toán trẻ em

      https://www.youtube.com/results?search_query=LeapFrog+full

    14. Bộ On The Go

      Giới thiệu với các bố mẹ và các bé vô số videos Bo On The Go ở đây:

      https://www.youtube.com/results?search_query=Bo+on+the+GO+full

    15. Yo Gabba

      Đây là các phim ca nhạc, link 200 videos Yo Gabba ở đây:

      https://www.youtube.com/watch?v=bO3dBeKvjHo&list=PLH2YpBF9lUfApYae6ll9p0ktrCmGnK5HS

    16. Super why

      Đây là link 200 videos hoạt hình nội dung phong phú khá hấp dẫn Super why:

    17. Disney

      Hãng phim hoạt hình nổi tiếng nhất thế giới này có nhiều bộ phim nội dung phong phú. Ở link mình để ở đây có rất nhiều phim, bé thích phim nào bạn cho bé chọn xem. Nhiều nhà cho con xem Disney nhưng mình ít cho con xem Disney vì mình thích giọng chuẩn trẻ em đáng yêu ở các bộ mà mình ghi chú rõ hơn.

      https://www.youtube.com/results?search_query=disney+movies+full+movies+english+for+kids

    18. Các câu truyện cổ tích nổi tiếng bằng tiếng Anh

      Chi hồi bé cũng rất thích nghe cổ tích bằng tiếng Việt sau đó là tiếng Anh. Các câu chuyện cổ tích nổi tiếng các bé nhà mình thích là: Little Red Riding Hood, Cinderella, Three Littler Pig, The Snow White and the Seven Dwarfs, Jack and the Beanstalk,…

      https://www.youtube.com/results?search_query=bedtime+stories+for+kids

    19. Các bộ phim dạy bé EQ kỹ năng sống

      Các bạn search bằng từ khóa “kid’s character builder” trên youtube. Link mình để ở đây:

      https://www.youtube.com/results?search_query=kid%27s+character+builder

    20. Nghe Audio Book: http://www.storynory.com/

      Nếu các bố mẹ sợ con xem nhiều hại mắt có thể cho con nghe audio book, chúng tôi là một nguồn nghe mình hay cho con nghe trước khi đi ngủ.

    21. Nghe học bằng phần mềm mua mất phí Brainpop

      https://www.brainpop.com/

    Đây là chương trình nghe học theo video dạng hoạt hình có phụ đề English (hoặc có thể tắt phụ đề). Có hai loại: Brainpop Jr. cho bé nhỏ hơn và Brainpop. Chương trình này dành cho các bạn từ 6-17 tuổi – mẫu giáo đến lớp 12, được dùng cho hơn 20% trường học ở Mỹ. Brainpop cũng được sử dụng ở khá nhiều nước khác.

    Brainpop được thiết kế với rất nhiều môn học: Tiếng Anh, Khoa học, Xã hội, Kinh tế, toán, engineering and technology, health, and arts and music,… các bạn vào link đăng ký bản trial để xem xét kỹ trước khi quyết định có nên mua tài khoản cho con không.

    Cho các bé nhỏ từ mẫu giáo đến lớp 3 ở Mỹ là: https://jr.brainpop.com/

    nguồn: sưu tầm

    (còn tiếp)

     

    Mọi chi tiết vui lòng liên hệ:

    CÔNG TY CỐ PHẦN THƯƠNG MẠI, ĐẦU TƯ VÀ HỢP TÁC QUỐC TẾ MIỀN GIÁO DỤC – CICZONE

    Số 12, ngách 8, ngõ 5 Láng Hạ, Ba Đình, Hà Nội

    Tel: 04. 2213 8383 – 0963192968 – 0962 599990

    Email: [email protected]                                  website: ciczone.edu.vn

    --- Bài cũ hơn ---

  • Lớp Tiếng Anh Miễn Phí Cho Trẻ Nghèo
  • 10 Trung Tâm Anh Ngữ Dành Cho Trẻ Nhỏ Nên Tới Tại Bình Dương
  • Category: Dạy Tiếng Anh Mầm Non
  • Hướng Dẫn Thành Lập Trung Tâm Ngoại Ngữ Cho Trẻ Em
  • Tăng Cường Dạy Tiếng Việt Cho Học Sinh Dân Tộc Thiểu Số Đầu Cấp Tiểu Học
  • Hướng Dẫn Cách Dạy Tiếng Anh Cho Trẻ Em Từ 0 Đến 12 Tuổi

    --- Bài mới hơn ---

  • Dạy Học Tiếng Anh Cho Bé 4 Tuổi Qua Tô Màu
  • Dạy Tiếng Anh Cho Bé 4 Tuổi Theo Phương Pháp Talk Max Tại Anh Ngữ Quốc Tế Cali
  • Phương Pháp Học Tiếng Anh Cho Bé 4 Tuổi Qua Tô Màu
  • Dạy Gì Cho Bé 4 Tuổi? Trẻ 4 Tuổi Cần Học Những Gì?
  • Làm Sao Học Tiếng Anh Cho Bé Bốn Tuổi Qua Tô Màu
  • Có hai trang web học Phonics thông dụng là chúng tôi và chúng tôi Ngày xưa chưa có Kizphonics nên Anh Chi học Starfall. Bây giờ mình cho Vân Hà học Kizphonics và mình thích trang Kizphonics hơn.

    Trang Phonics này dành cho các con từ mẫu giáo đến lớp 2 của chương trình tiếng Anh, vì vậy các con mẫu giáo, đầu tiểu học sẽ rất hợp, một số bạn lớp 2, lớp 3 bên mình cũng có thể học, tuy nhiên các mẹ cần xem kỹ xem con mình đã nắm vững các phần này chưa. Học trang này, các con vừa luyện tai nghe chuẩn, vừa luyện phát âm đúng cho bé lại nhớ cách viết từ vựng và có thể đọc được những câu đơn giản và nâng cao dần.

    Các bạn vào link này nghe và xem một lần xem trong trang này có những gì.

    Theo mình, lúc đầu mới tiếp cận các bạn vào thẻ Materials để biết rõ cấu trúc chương trình gồm những gì, khi vào Materials xong bạn chọn trình độ phù hợp cho bài học trong đó.

    Cho bé thử một loạt đủ các loại bài ở trình độ phù hợp để bạn và bé xác định phần nào cần học trước, học sau trong một buổi, nội dung nào bé thấy hứng thú nhất.

    Thường các website học như thế này rất hấp dẫn bé, học khoảng 1-2 bài cho bé nghe hát, chơi trò chơi Game học như Crocodile Games, Phonics Games, Sentence Games … bé vừa chơi vừa học sẽ rất thích.

    Nếu cẩn thận bạn in worksheet ra để bé học và tô đúng như các chương trình mẫu giáo tại trường quốc tế dạy. Còn nếu lười hơn vào phần Phonics Listening Materials bạn bật nghe rồi kéo xuống nhìn màn hình worksheet phía dưới cũng được, băng sẽ tự động chạy từ phần này sang phần sau.

    Còn nhiều nữa, các bạn vừa học vừa khám phá. Quan trọng nhất là phải kiên trì, mỗi ngày chỉ cần một ít. Bố mẹ không mất thời gian đưa đón. Thời gian đi lại con làm được mấy bài rồi. Tiết kiệm thời gian đi lại chính là lý do mình hay cho con học online.

    IV. TỰ ĐỌC TIẾNG ANH

    Theo mình ở tuổi đầu tiểu học các con vẫn nên vui học. Đến cuối tiểu học đầu cấp 2 các con bắt đầu tiếp cận với việc học thực sự – tiếng Việt mình nôm na gọi là học thuật (academic). Bạn Anh Chi và Vân Hà lúc nhỏ vừa học vừa vui chơi nhiều. Vui chơi đúng cách, vui chơi có định hướng, tạo cho các con các trò chơi mang tính giáo dục cho các con các khả năng và trải nghiệm tuyệt vời, giúp con nhanh nhẹn, tự tin, hòa đồng, hình thành nhiều kỹ năng, khả năng tốt mà chỉ qua vui chơi con mới có được.

    Vì vậy bất kỳ chương trình nào mình cũng xem xét cân nhắc kỹ, mẹ xem trước nếu trên web, dùng bản trial nếu là phần mềm tính phí, thấy hay, thấy hữu ích mình mới cho con theo. Vì thời gian rất quý giá nên mình không tham, mình chỉ chọn một vài thứ cần thiết thôi. Chọn đúng cái cần thiết, đúng lộ trình và kiên trì sẽ không mất thời gian của con.

    Đến tiểu học các con bắt đầu tiếp cận đủ 4 kỹ năng: nghe, nói, đọc, viết. Mình quan niệm học phải có lộ trình nên mình hay mua tài khoản online theo các chương trình học cho bé để bám theo lộ trình từ thấp đến cao của họ con sẽ tiến bộ dần. Hai chương trình tiếng Anh mình tự mua tài khoản cho con học thường xuyên lúc tiểu học là Raz-kids và Brainpop.

    Do con mình đã được học Phonics từ mẫu giáo nên vào lớp 1 mẹ đã bắt đầu cho Anh Chi tự đọc các bộ sách giấy: I like to read, Ladybird Sunstart, Let me Read và đọc Raz-kids.

    Raz-kids là một website đọc online cho các bé tiểu học ở Mỹ, ở Việt Nam mình các con từ tiểu học tới khoảng lớp 7 đều có thể học trang này. Đây thực sự là một trang học online rất tốt với 29 level từ A đến Z, tổng có khoảng 1.528 truyện đọc, nghe đọc, có phần trả lời câu hỏi sau mỗi bài. Có thể dùng cho máy tính, Ipad và Iphone.

    https://www.raz-kids.com/

    Theo mình đối với các con không phải bản ngữ tiếng Anh thì Raz-kids là một nguồn tuyệt vời. Raz-kids là một website đọc online cho các bé tiểu học ở Mỹ, ở Việt Nam mình các con từ tiểu học tới khoảng lớp 7 đều có thể học trang này. Đây thực sự là một trang học online rất tốt với 29 level từ A đến Z, tổng có khoảng 1.528. Raz-kids tích hợp được cả việc đọc, nghe và trả lời câu hỏi, ghi âm giọng đọc của con. Các bạn vào link đăng ký tài khoản trial trước khi quyết định có nên cho con học theo không.

    Ngoài ra mình giới thiệu các bộ truyện các bạn nhỏ đều mê các bạn có thể tìm cho con ở lứa tuổi từ lớp 3 đến lớp 7 đọc:

    – Berenstain Bears

    – Magic School Bus

    – Junie B. Jones

    – Diary of A Wimpy Kid

    – Henry and Mudge

    – Fancy Nancy

    – Captain Underpants

    – Harry Potter

    nguồn: sưu tầm

    (còn tiếp)

    Mọi chi tiết vui lòng liên hệ:

    CÔNG TY CỐ PHẦN THƯƠNG MẠI, ĐẦU TƯ VÀ HỢP TÁC QUỐC TẾ MIỀN GIÁO DỤC – CICZONE Số 12, ngách 8, ngõ 5 Láng Hạ, Ba Đình, Hà Nội Tel: 04. 2213 8383 – 0963192968 – 0962 599990 Email: [email protected] website: chúng tôi

    --- Bài cũ hơn ---

  • Day Tieng Anh Cho Be 2
  • Mách Mẹ 5 Phần Mềm Học Tiếng Anh Cho Bé 2
  • Dạy Tiếng Anh Cho Bé 2 Tuổi Qua Các Bài Hát Vui Nhộn
  • Thầy Giáo 9X Dạy Tiếng Anh Bằng Nhạc Chế
  • Thầy Giáo Dạy Tiếng Anh Bằng Nhạc Chế Và Thơ
  • 12 Cách Học Tiếng Nhật Hiệu Quả Nhất Dành Cho Cả Người Lười

    --- Bài mới hơn ---

  • Học Tiếng Nhật Cấp Tốc Ở Đâu Tốt Tại Hà Nội?
  • Học Tiếng Nhật Cấp Tốc N4 Ở Đâu Tại Hà Nội?
  • Khóa Học Tiếng Nhật Cho Trẻ Em Tại Quận 1
  • Tin Hot! Mở Lớp Học Tiếng Nhật Dành Cho Trẻ Em Ở Quận 2
  • Dạy Học Tiếng Nhật Tại Hải Dương Tốt Nhất
  • Tổng hợp các cách học tiếng Nhật hiệu quả nhất

    Khi bắt đầu học một ngôn ngữ mới, bạn rất dễ gặp những khó khăn và thường có cảm giác bỡ ngỡ bởi không biết mình nên bắt đầu học từ đâu, làm cách nào để học và ghi nhớ được hàng trăm cấu trúc ngữ pháp, từ vựng khó nhằn kia?

    “Tưởng tượng” chính là một trong những cách học tiếng Nhật hiệu quả nhất. 1. Học nghe trước

    Một khi bạn muốn ghi nhớ bất cứ một từ ngữ hay con số nào bạn nên cho mình nghe trước. Nếu một từ ngữ lặp lại và bạn lắng nghe một cách có ý thức bạn sẽ ghi nhớ nhanh và lâu hơn so với viết hoặc chỉ nhìn.

    Ban đầu khi nghe có thể bạn sẽ không hiểu nhưng lâu dần bạn có thể định hình được từ ngữ và ghi nhớ chúng một cách đơn giản hơn. Nghe là cách đi vào trí nhớ nhanh nhất khi học bất cứ một điều gì đó kể cả tiếng Nhật. Nên tập trung vào việc nghe hơn là cố gắng ghi nhớ ngay từ khi bạn vẫn chưa biết gì.

    2. Học nhóm từ

    Học từ vựng tiếng Nhật dưới dạng những cụm từ riêng được nhiều người áp dụng vì dễ học, tuy nhiên nó lại khiến bạn khó ghi nhớ. Cách học tiếng Nhật đơn giản đầu tiên phải nhắc đến là bạn hãy học từ vựng theo kiểu học theo nhóm từ, theo câu trong từng hoàn cảnh nhất định sẽ giúp bạn dễ ghi nhớ và dễ thuộc bài hơn. Và đặc biệt sau khi bạn gặp trường hợp và hoàn cảnh đó bạn sẽ liên tưởng đến từ ngữ và có thể hồi tưởng được nhiều từ hơn so với khi bạn học từ vựng lẻ.

    3. Không quá quan tâm đến ngữ pháp

    Khi bắt đầu học tiếng Nhật bạn không nên học quá nhiều cấu trúc ngữ pháp bởi điều này sẽ khiến bạn chỉ nghĩ đến việc làm thế nào nói cho đúng câu, đúng ngữ pháp và khiến cho bạn chậm trong phản ứng.

    Bạn chỉ nên quan tâm đến những cú pháp đơn giản và vận dụng nó một cách linh hoạt, điều này giúp bạn nhanh nhẹn hơn trong giao tiếp cũng như ít mất thời gian để nhớ ngữ pháp.

    4. Học chậm và kỹ

    Khi học chúng ta thường hay tập trung vào học một cách vô thức, muốn học nhanh, muốn nhanh thấy kết quả nhưng khi học ngoại ngữ, bao gồm tiếng Nhật bạn nên đầu tư kỹ càng để học, không nên chạy theo số lượng từ vựng, chủ đề hay số cấu trúc ngữ pháp.

    Bạn nên lắng nghe nhiều lần một từ ngữ, viết ra, đọc lại và từng cách dùng, từng trường hợp dùng từ ngữ đó để bạn có thể ghi nhớ lâu và sử dụng dễ dàng hơn. Bạn có thể viết và ghi chú ra giấy dán vào nơi dễ nhìn thấy nhất để nhắc nhở cho bạn. Đây là cách học tiếng Nhật đơn giản mà rất hiệu quả.

    5. Tưởng tượng

    Tưởng tượng giỏi là một trong những yếu tố rất cần và quan trọng trong việc học tiếng Nhật thành công bởi khoảng 70% tiếng Nhật dùng Hán tự Kanji, mà Kanji thì lại được hình thành từ chính sự tưởng tượng của người xưa trong quá trình sáng tạo ngôn ngữ. Vì vậy, việc bạn tưởng tượng giỏi theo đúng những gì các nhà sáng tạo ngôn ngữ đã tưởng tượng ra quả là một lợi thế rất tốt cho việc học tiếng Nhật.

    Ví dụ: Chữ shi trong Hiragana – chúng ta tưởng tượng hình một cây gậy bị lật ngược.

    Còn chữ shi trong Katakana – chúng ta tưởng tưởng đến hình tượng ba giọt nước bắn ra.

    6. Đọc truyện ngắn bằng tiếng Nhật

    Khi học hãy tạo cho mình hứng thú để học hoặc dấu ấn để ghi nhớ. Một trong những phương pháp học tiếng Nhật tốt nhất đó là bạn tìm những mẩu truyện ngắn được viết bằng tiếng Nhật để đọc.

    Đó có thể là những mẩu truyện cười, những câu truyện cảm động nhỏ để làm quen với mẫu chữ, cấu trúc ngữ pháp đơn giản và từ từ bạn nâng cấp bằng những câu chuyện ngắn, bài học bằng tiếng Nhật. Đọc sách lâu dần bạn sẽ nhớ rất nhiều từ ngữ cũng như cách sử dụng chúng như thế nào.

    7. Sử dụng tiếng Nhật một cách thực tế

    Cách học tiếng Nhật dễ nhớ không thể không kể đến là sử dụng tiếng Nhật một cách thực tế, đặc biệt là với các bạn học tiếng Nhật nhằm mục đích chính là để đi du học Nhật Bản. Khi đi du học, bạn sẽ tiếp xúc trực tiếp với tiếng Nhật không chỉ ở trên lớp mà còn phải tiếp xúc trong sinh hoạt hằng ngày, trong việc nhận biết, hiểu về các biển báo hay trò chuyện với người dân địa phương…

    Bạn có thể đọc những quyển sách, tài liệu về chuyên ngành của bạn. Bạn có thể nghe đài, xem hài được thuyết minh tiếng Nhật. Bạn làm những bài toán từ đơn giản đến phức tạp bằng tiếng Nhật, xem báo đài, đọc tin tức,… tập thói quen đưa tiếng Nhật vào trong sinh hoạt hằng ngày của bạn

    8. Nghe và phản xạ

    Sau khi có khả năng nghe và nhận biết từ ngữ, một cách học tiếng Nhật dễ nhớ và sinh động bạn có thể áp dụng là tìm những người bạn của mình để tập đối thoại.

    Khi bạn đối thoại, bạn có thể rèn luyện cách dùng từ ngữ, câu khi nói và dần dần bạn có thể phản xạ nhanh hơn khi giao tiếp. Lâu dần bạn nên tìm một nhóm bạn và nói chuyện bằng tiếng Nhật, có thể nói chuyện về những chủ đề hàng ngày để có thể luyện nghe và luyện phản xạ nhanh khi đối thoại nhiều người.

    9. Học tiếng Nhật online

    Hiện nay bạn rất bận cho công việc và việc học tập không có nhiều thời gian theo lớp trực tiếp bạn nên tìm cho mình những lớp học online. Dù bạn tự học rất tốt nhưng không có người hướng dẫn bạn sẽ không biết được bạn sai chỗ nào. Lớp học online sẽ giúp bạn phân bổ thời gian học hợp lý đồng thời cũng tiết kiệm chi phí cho bạn, hiệu quả đem lại cũng rất cao.

    10. Học tiếng Nhật bằng video

    Một phương pháp sẽ giúp bạn cải thiện cả 3 kĩ năng khi học tiếng Nhật đó là học qua video.

    Video sẽ cho bạn luyện cả phương pháp nghe và học từ vựng. Khi theo dõi video bạn có thể nghe người hướng dẫn phát âm, đồng thời có thể đọc theo và học từ ngữ, cú pháp câu trong video đó. Đây là cách học tổng hợp rất hiệu quả, nó đánh vào đường nhìn, nghe và nói của bạn.

    11. Sử dụng các app học tiếng Nhật

    Hiện nay rất nhiều ứng dụng dành cho người học tiếng Nhật từ cơ bản đến nâng cao, bạn có thể tải các ứng dụng học tiếng Nhật này về để học thuận tiện hơn. Các ứng dụng học tiếng Nhật bạn nên tham khảo như: ứng dụng Minder, ứng dụng Mazii, ứng dụng Jdict, ứng dụng Japanese Listening Practice,… Học qua các ứng dụng cũng giúp bạn học tiếng Nhật dễ nhớ hơn bởi hình ảnh trực quan và sự tiện lợi.

    12. Tham gia nhóm, câu lạc bộ học tiếng Nhật

    Hiện nay trên các kênh mạng xã hội có rất nhiều group học tiếng Nhật bao gồm các thành viên có chung một mục tiêu là yêu thích và tìm hiểu ngôn ngữ này bạn hoàn toàn có thể tham gia vào để có thể nhờ sự giúp đỡ của mọi người khi không hiểu một vấn đề nào đó hoặc lắng nghe những chia sẻ của các bạn về bí quyết học tốt hơn.

    Bên cạnh đó bạn cũng có thể lập team các bạn thân của mình chia sẻ cách tự học tiếng Nhật, việc có nhiều thành viên như vậy sẽ dễ dàng tiếp thu và giúp đỡ lẫn nhau và rèn luyện kỹ năng nói qua lại khá hiệu quả.

    [Góc bạn đọc tham khảo]

    1. Du học Nhật Bản nên học ngành gì?

    2. Học bổng du học Nhật Bản

    --- Bài cũ hơn ---

  • Cách Học Tiếng Nhật Hiệu Quả Nhất Tại Nhà
  • Học Tiếng Nhật Sơ Cấp Ở Đâu Chất Lượng Tại Tp.hcm
  • Học Tiếng Nhật Tại Thanh Hóa Uy Tín Chất Lượng
  • Học Tiếng Nhật Ở Đâu Chất Lượng, Uy Tín
  • Học Tiếng Nhật Ở Đâu Tại Hải Dương Tốt Nhất?