Đề Xuất 5/2022 # Tổng Hợp Từ Vựng Lớp 6 (Vocabulary) # Top Like

Xem 14,454

Cập nhật nội dung chi tiết về Tổng Hợp Từ Vựng Lớp 6 (Vocabulary) mới nhất ngày 29/05/2022 trên website Maytinhlongthanh.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Cho đến nay, bài viết này đã thu hút được 14,454 lượt xem.

--- Bài mới hơn ---

  • Đề Ks Giữa Kì 1 Anh 6 Năm 2012
  • Kiểm Tra Kì 1 Tiếng Anh 6 Thí Điểm
  • Đề Thi Học Kì 2
  • Giải Sách Bài Tập Tiếng Anh Lớp 6 Unit 1
  • Giải Bài Tập Tiếng Anh Lớp 9 Chương Trình Mới Unit 6: Skills 1, Skills 2, Looking Back
  • Trường học mới của tôi

    – art /aːt/ (n): nghệ thuật

    – boarding school /ˈbɔːr.dɪŋ ˌskuːl/ (n): trường nội trú

    – classmate /ˈklæs.meɪt/ (n): bạn học

    – equipment /ɪˈkwɪp mənt/ : (n) thiết bị

    – greenhouse /ˈɡriːn.haʊs/ (n): nhà kính

    – judo /ˈdʒuː.doʊ/ (n): môn võ judo

    – swimming pool /ˈswɪm.ɪŋ ˌpuːl/ (n): hồ bơi

    – pencil sharpener /ˈpen·səl ˌʃɑr·pə·nər/ (n): đồ chuốt bút chì

    – compass /ˈkʌm·pəs/ (n): com-pa

    – school bag /ˈskuːl.bæɡ/ (n): cặp đi học

    – rubber /ˈrʌb·ər/ (n): cục tẩy

    – calculator /ˈkæl·kjəˌleɪ·t̬ər/ (n): máy tính

    – pencil case /ˈpen.səl ˌkeɪs/ (n): hộp bút

    – notebook /ˈnoʊtˌbʊk/ (n): vở

    – bicycle /ˈbɑɪ·sɪ·kəl/ (n): xe đạp

    – ruler /ˈru·lər/ (n): thước

    – textbook /ˈtekstˌbʊk/ (n): sách giáo khoa

    – activity /ækˈtɪv·ɪ·t̬i/ (n): hoạt động

    – Creative /kriˈeɪ·t̬ɪv/ (adj): sáng tạo

    – excited /ɪkˈsaɪ.t̬ɪd/ (adj): phấn chấn, phấn khích

    – help /hɛlp/ (n, v): giúp đỡ, trợ giúp

    – international /ˌɪn·tərˈnæʃ·ə·nəl/ (adj): quốc tế

    – interview /ˈɪn·tərˌvju/ (n, v): phỏng vấn

    – knock /nɑːk/ (v): gõ (cửa)

    – overseas /ˈoʊ·vərˈsiz/ (n, adj) (ở): nước ngoài

    – pocket money /ˈpɑː.kɪt ˌmʌn.i/ (n): tiền túi, tiền riêng

    – poem /ˈpoʊ.əm/ (n): bài thơ

    – remember /rɪˈmem·bər/ (v): nhớ, ghi nhớ

    – share /ʃer/ (n, v): chia sẻ

    – smart /smɑːrt/ (adj): bảnh bao, sáng sủa, thông minh

    – surround /səˈrɑʊnd/ (v): bao quanh

    – sofa /ˈsoʊ·fə/ (n): ghế trường kỷ, ghế sô pha

    – behind /bɪˈhaɪnd/ (p): ở phía sau, đằng sau

    – between /bɪˈtwin/ (p): ở giữa

    – chest of drawers /ˌtʃest əv ˈdrɔːrz/ (n): ngăn kéo tủ

    – crazy /ˈkreɪ.zi/ (adj): kì dị, lạ thường

    – department store /dɪˈpɑːrt.mənt ˌstɔːr/ (n): cửa hàng bách hóa

    – dishwasher /ˈdɪʃˌwɑʃ·ər/ (n) máy rửa bát (chén) đĩa

    – furniture /ˈfɜr nɪ tʃər/ (n): đồ đạc trong nhà, đồ gỗ

    – in front of /ɪn ‘frʌnt ʌv/ (p): ở phía trước, đằng trước

    – messy /ˈmes.i/ (adj): lộn xộn, bừa bộn

    – microwave /ˈmaɪ.kroʊ.weɪv/ (n): lò vi sóng

    – move /muːv/ (v): di chuyển, chuyển nhà

    – next to /’nɛkst tu/ (p): kế bèn, ở cạnh

    – under /ˈʌn dər/ (p): ở bên dưới, phía dưới

    – racing /ˈreɪ.sɪŋ/ (n): cuộc đua

    – reliable /rɪˈlɑɪ·ə·bəl/ (adj): đáng tin cậy

    – serious /ˈsɪr.i.əs/ (adj): nghiêm túc

    – shy /ʃɑɪ/ (adj): bẽn lẽn, hay xấu hổ

    – sporty /ˈspɔːr.t̬i/ (adj): dáng thể thao, khỏe mạnh

    – volunteer /ˌvɑl·ənˈtɪr/ (n): tình nguyện viên

    – zodiac /ˈzoʊd·iˌæk/ (n) cung hoàng đạo

    – temple /ˈtem·pəl/ (n): đền, điện, miếu

    – terrible /ˈter·ə·bəl/ (adj): tồi tệ

    – workshop /ˈwɜrkˌʃɑp/ (n) phân xưởng (sản xuất, sửa chữa…)

    UNIT 5. NATURAL WONDERS OF THE WORLD Kỳ quan thiên nhiên thế giới

    – plaster /ˈplæs·tər/ (n): miếng băng dán

    – walking boots /ˈwɑː.kɪŋ buts / (n): giày ống đi bộ

    – painkiller /ˈpeɪnˌkɪl·ər/ (n): thuốc giảm đau

    – sun cream /ˈsʌn ˌkriːm/ (n): kem chống nắng

    – scissor // (n): cái kéo

    – sleeping bag /ˈsli·pɪŋ ˌbæɡ/ (n): túi ngủ

    – backpack /ˈbækˌpæk/ (n): ba lô

    – compass /ˈkʌm·pəs/ (n) la bàn

    – desert /dɪˈzɜrt/ (n) sa mạc

    – mountain // (n): núi

    – lake /leɪk/ (n): hồ nước

    – river /ˈrɪv·ər/ (n): sông

    – forest /ˈfɔr·əst/ (n): rừng

    – waterfall /ˈwɔ·t̬ərˌfɔl/ (n): thác nước

    – Antarctica /ænˈtɑːrk.tɪ.kə/ (n): châu Nam cực

    – boat /boʊt/ (n): con thuyền

    – boot /buːt/ (n): giày ủng

    – cave /keɪv/ (n): hang động

    – cuisine /kwɪˈziːn/ (n): kỹ thuật nấu ăn, nghệ thuật ẩm thực

    – perse /ˈdɑɪ·vɜrs/ (adj): đa dạng

    – essential /ɪˈsen·ʃəl/ (adj): rất cần thiết

    – island /ˈaɪ.lənd/ (n): hòn đảo

    – rock /rɑk/ (n): hòn đá, phiến đá

    – thrilling /ˈθrɪl·ɪŋ/ (adj) (gây): hồi hộp

    – torch /tɔrtʃ/ (n): đèn pin

    – travel agent’s /ˈtræv·əl eɪ·dʒənt/(n) công ty du lịch

    – valley /ˈvæl·i/ (n): thung lũng

    – windsurfing /ˈwɪndˌsɜr·fɪŋ/ (n): môn thể thao lướt ván buồm

    – wonder /ˈwʌn·dər/ (n): kỳ quan

    UNIT 6. OUR TET HOLIDAY Kì nghỉ Tết của chúng tôi

    – flower /ˈflɑʊ·ər/ (n): hoa

    – firework /ˈfaɪr.wɝːk/ (n): pháo hoa

    – lucky money /ˈlʌk i ˈmʌn i/ (n): tiền lì xì

    – apricot blossom /ˈeɪ.prɪ.kɑːt ˈblɑs·əm/ (n): hoa mai

    – peach blossom /pitʃ ˈblɑs·əm/ (n) hoa đào

    – make a wish: ước một điều ước

    – cook special food: nấu một món ăn đặc biệt

    – go to a pagoda: đi chùa

    – decorate /ˈdek·əˌreɪt/ (v): trang trí, trang hoàng

    – decorate our house: trang trí nhà của chúng ta

    – plant trees: trồng cây

    – watch fireworks: xem pháo hoa

    – hang a calendar: treo một cuốn lịch

    – give lucky money: cho tiền lì xì

    – do the shopping: mua sắm

    – visit relative: thăm người thân

    – buy peach blossom: mua hoa đào

    – clean furniture: lau chùi đồ đạc

    – calendar /ˈkæl ən dər/ (n): lịch

    – celebrate /ˈsel·əˌbreɪt/ (v): kỉ niệm

    – cool down /kul daʊn/(v): làm mát

    – Dutch /dʌtʃ/ (n, adj): người /tiếng Hà Lan

    – empty out (v): đổ (rác)

    – family gathering (n): sum họp gia đình

    – feather /ˈfeð·ər/ (n): lông (gia cầm)

    – first-footer /ˈfɜrstˈfʊt/ (n): người xông nhà (đầu năm mới)

    – get wet (v): bị ướt

    – Korean /kəˈriən/ (n, adj): người/tiếng Hàn Quốc

    – remove /rɪˈmuv/ (v): rủ bỏ

    – rooster /ˈru·stər/ (n): gà trống

    – rubbish /ˈrʌb·ɪʃ/ (n): rác

    – Thai /taɪ/ (n, adj): người ¡tiếng Thái Lan

    – wish /wɪʃ/ (n, v): lời ước

    – pig racing /pɪɡ ˈreɪ·sɪŋ/ (n): đua lợn

    – programme /ˈproʊ.ɡræm/ (n): chương trình

    – reason /ˈri zən/ (n): nguyên nhân

    – remote control /rɪˈmoʊt kənˈtroʊl/ (n): điều khiển (ti vi) từ xa

    – reporter /rɪˈpɔr·t̬ər/ (n): phóng viên

    – schedule /ˈskedʒ.uːl/ (n): chương trình, lịch trình

    – series /ˈsɪər·iz/ (n): phim dài kỳ trên truyền hình

    – stupid /ˈstu·pɪd/ (adj): đần độn, ngớ ngẩn

    – universe /ˈju·nəˌvɜrs/ (n): vũ trụ

    – viewer /ˈvju·ər/ (n): người xem (ti vi)

    – athlete /ˈæθˌlit/ (n): vận động viên

    – boat /boʊt/ (n): con thuyền

    – career /kəˈrɪər/ (n): nghề nghiệp, sự nghiệp

    – congratulations /kənˌɡrætʃ·əˈleɪ·ʃənz/ (n): xin chúc mừng

    – elect /ɪˈlekt/ (v): lựa chọn, bầu chọn

    – equipment /ɪˈkwɪp mənt/ (n): thiết bị, dụng cụ

    – exhausted /ɪɡˈzɑː.stɪd/ (adj): mệt nhoài, mệt lử

    – fantastic /fænˈtæs·tɪk/ (adj): tuyệt

    – fit /fɪt/ (adj): mạnh khỏe

    – goggles /ˈɡɑɡ·əlz/ (n): kính (để bơi)

    – gym /dʒɪm/ (n): trung tâm thể dục

    – last /læst/ (v): kéo dài

    – racket /ˈræk·ɪt/ (n): cái vợt (cầu lông…)

    – regard /rɪˈgɑrd/ (v): coi là

    – ring /rɪŋ/ (n): sàn đấu (boxing)

    – skateboard /ˈskeɪt.bɔːrd/: (n, v) ván trượt, trượt ván

    – ski /ski/ (n, v): trượt tuyết, ván trượt tuyết

    – skiing /ˈskiː.ɪŋ/ (n): môn trượt tuyết

    – sports competition /spɔːrts ˌkɒm pɪˈtɪʃ ən/ (n): cuộc đua thể thao

    – sporty /ˈspɔːr.t̬i/ (adj) khỏe mạnh, dáng thể thao

    – UNESCO World Heritage /juːˈnes.koʊ wɜrld ˈher·ə·t̬ɪdʒ/ (n): di sản thế giới được UNESCO công nhận

    – well-known /ˈwelˈnoʊn/ (adj): nổi tiếng

    UNIT 10. OUR HOUSES IN THE FUTURE Những ngôi nhà trong tương lai của chúng ta

    – apartment /əˈpɑrt·mənt/ và flat /flæt/ (n): căn hộ

    Hai từ này thường được sử dụng với cùng một nghĩa là “căn hộ”. Tuy nhiên, theo thói quen, có nơi thì những căn hộ nhỏ được gọi là apartment và những căn hộ lớn hơn, có thế chiếm diện tích cả một tầng sẽ được gọi là flat.

    – condominium /ˌkɑn·dəˈmɪn·i·əm/ (n): chung cư

    – penthouse /ˈpent·hɑʊs/ (n): tầng trèn cùng của một tòa nhà cao tầng

    – basement apartment /ˈbeɪs·mənt əˈpɑrt·mənt/ (n): căn hộ tầng hầm

    – houseboat /ˈhɑʊsˌboʊt/ (n): nhà thuyền

    – villa /ˈvɪl·ə/ (n): biệt thự

    – cable television (TV cable) /ˈkeɪ·bəl ˈtel·əˌvɪʒ·ən/ (n): truyền hình cáp

    – fridge /frɪdʒ/ (n): tủ lạnh

    – wifi (Wireless Fidelity) /ˈwɑɪˈfɑɪ/: hệ thống mạng không dây sử dụng sóng vô tuyến

    – wireless /ˈwɑɪər·ləs/ (adj, n): vô tuyến điện, không dây

    – wireless TV /ˈwɑɪər·ləs ˌtiːˈviː/(n) ti vi có kết nối mạng không dây

    – appliance /əˈplɑɪ·əns/ (n): thiết bị, dụng cụ

    – automatic /ˌɔ·t̬əˈmæt̬·ɪk/ (adj): tự động

    – castle /ˈkæs·əl/ (n): lâu đài

    – comfortable /ˈkʌm·fər·t̬ə·bəl/ (adj): đầy đủ, tiện nghi

    – dry /drɑɪ/ (v): làm khô, sấy khô

    – helicopter /ˈhel·ɪˌkɑp·tər/ (n): máy bay trực thăng

    – hi-tech /ˈhɑɪˈtek/ (adj): kỹ thuật cao

    – iron /aɪrn/ (v): bàn là, ủi (quần áo)

    – look after /lʊk ˈæf tər/ (v): trông nom, chăm sóc

    – modern /ˈmɑd·ərn/ (adj): hiện đại

    – motorhome /ˈməʊtəˌhəʊm/ (n): nhà lưu động (có ôtô kéo)

    – skyscraper /ˈskɑɪˌskreɪ·pər/ (n): nhà chọc trời

    – smart /smɑːrt/ (adj): thông minh

    – solar energy /ˌsoʊ.lɚ ˈen.ɚ.dʒi/ (n) năng lượng mặt trời

    – space /speɪs/ (n) không gian vũ trụ

    – special /ˈspeʃ·əl/ (adj) đặc biệt

    – UFO /ˌjuː.efˈoʊ/ viết tắt của từ Unidentified Flying Object (n) vật thể bay, đĩa bay

    UNIT 11. OUR GREENER WORLD Thế giới xanh hơn của chúng ta

    – air pollution /eər pəˈlu·ʃən/ (n): ô nhiễm không khí

    – soil pollution /sɔɪl pəˈlu·ʃən/ (n): ô nhiễm đất

    – deforestation /diːˌfɔːr.əˈsteɪ.ʃən/ (n): nạn phá rừng, sự phá rừng

    – noise pollution /nɔɪz pəˈlu·ʃən/ (n): ô nhiễm tiếng ồn

    – water pollution /ˈwɔ·t̬ər pəˈlu·ʃən/ (n): ô nhiễm nước

    – be in need /bɪ ɪn nid/ (v): cần

    – cause /kɔz/ (v): gây ra

    – charity /ˈtʃær·ɪ·t̬i/ (n): từ thiện

    – disappear /ˌdɪs·əˈpɪər/ (v): biến mất

    – do a survey /du eɪ ˈsɜr·veɪ/: tiến hành cuộc điều tra

    – effect /ɪˈfɛkt/ (n): ảnh hưởng

    – electricity /ɪˌlekˈtrɪs·ət̬·i/ (n): điện

    – energy /ˈen·ər·dʒi/ (n): năng lượng

    – environment /ɪnˈvɑɪ·rən·mənt/ (n): môi trường

    – exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/ (v): trao đổi

    – invite /ɪnˈvɑɪt/ (v): mời

    – natural /ˈnætʃ·ər·əl/ (adj): tự nhièn

    – pollute /pəˈlut/ (v): làm ô nhiễm

    – pollution /pəˈlu·ʃən/ (n): sự ô nhiễm

    – psident /ˈpz·ɪ·dənt/ (n): chủ tịch

    – recycle /riˈsɑɪ·kəl/ (v): tái chế

    – recycling bin /ˌriːˈsaɪ.klɪŋ bɪn/ (n): thùng đựng đồ tái chế

    – reduce /rɪˈdus/ (v): giảm

    – refillable /ˌriːˈfɪl.ə.bəl/ (adj): có thể bơm, làm đầy lại

    – reuse /riˈjuz/ (v): tái sử dụng

    – sea level /ˈsi ˌlev·əl/ (n): mực nước biển

    – swap /swɑːp/ (v) trao đổi

    – wrap /ræp/ (v) gói, bọc

    UNIT 12. ROBOT Người máy

    – play football /pleɪ ˈfʊtˌbɔl/ : chơi bóng đá

    – sing a song /sɪŋ eɪ /sɔŋ/: hát một bài hát

    – teaching robot /ˈtiː.tʃɪŋ ˈroʊ.bɑːt/: người máy dạy học

    – worker robot /ˈwɜr·kər ˈroʊ.bɑːt/: người máy công nhân

    – doctor robot /ˈdɑk·tər/: người máy bác sĩ

    – home robot /hoʊm ˈroʊ.bɑːt/: người máy gia đình

    – laundry chúng tôi (n): giặt ủi

    – make the bed /meɪk ðə bed/: dọn giường

    – cut the hedge /kʌt ðə hedʒ/: cắt tỉa hàng rào

    – do the dishes /du ðə dɪʃ:ez/: rửa chén

    – (good/bad) habits /ˈhæb.ɪt/: thói quen (tốt /xấu)

    – go to the pictures/the movies : đi xem tranh/ đi xem phim

    – there’s a lot to do : có nhiều việc cần phải làm

    – go out /ɡoʊ aʊt/: đi ra ngoài, đi chơi

    – go/come to town: đi ra thành phố

    – gardening /ˈɡɑːr.dən.ɪŋ/ (n): công việc làm vườn

    – guard /ɡɑːrd/ (v) canh giữ, canh gác

    – laundry chúng tôi (n): quần áo cần phải giặt

    – lift /lɪft/ (v): nâng lèn, nhấc lên, giơ lên

    – minor /ˈmɑɪ·nər/ (adj): nhỏ, không quan trọng

    – opinion /əˈpɪn yən/ (n): ý kiến, quan điểm

    – planet /ˈplæn·ɪt/ (n): hành tinh

    – recognize /ˈrek·əɡˌnɑɪz/ (v): nhận ra

    – robot /ˈroʊ.bɑːt/ (n): người máy

    – role /roʊl/ (n): vai trò

    – space station /speɪs ˌsteɪ·ʃən/ (n): trạm vũ trụ

    – type /taɪp/ (n): kiểu, loại

    – water /ˈwɔ·t̬ər/ (v): tưới, tưới nước

    chúng tôi

    --- Bài cũ hơn ---

  • Các Topic Thi Nói Anh Văn Lớp 6
  • Đề Cương Ôn Tập Anh 6 Kỳ 1
  • Ngành Y Học Cổ Truyền
  • Những Điều Cần Biết Khi Học Ngành Y Học Cổ Truyền
  • Kỹ Thuật Y Sinh Là Gì? Nghe Thì Có Vẻ Lạ Nhưng Lại Không Hề Lạ
  • Bạn đang đọc nội dung bài viết Tổng Hợp Từ Vựng Lớp 6 (Vocabulary) trên website Maytinhlongthanh.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!

  • Web hay
  • Links hay
  • Push
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100