Thông tin gia vang 18k 75 mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về gia vang 18k 75 mới nhất ngày 14/10/2019 trên website Maytinhlongthanh.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.50041.800
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.45041.950
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.45042.050
Vàng nữ trang 99,99%41.00041.800
Vàng nữ trang 99%40.38641.386
Vàng nữ trang 75%30.10331.503
Vàng nữ trang 58,3%23.12224.522
Vàng nữ trang 41,7%16.18217.582
Hà NộiVàng SJC41.50041.820
Đà NẵngVàng SJC41.50041.820
Nha TrangVàng SJC41.49041.820
Cà MauVàng SJC41.50041.820
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.47041.830
HuếVàng SJC41.48041.820
Biên HòaVàng SJC41.50041.800
Miền TâyVàng SJC41.50041.800
Quãng NgãiVàng SJC41.50041.800
Đà LạtVàng SJC41.52041.850
Long XuyênVàng SJC41.50041.800

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.40041.90041.40042.00041.40041.900
SJC Buôn--41.40042.00041.40041.900
Nguyên liệu 99.9941.35041.75041.32041.76041.35041.750
Nguyên liệu 99.941.30041.70041.27041.71041.30041.700
Lộc Phát Tài41.40041.90041.40042.00041.40041.900
Kim Thần Tài41.40041.90041.40042.00041.40041.900
Hưng Thịnh Vượng--41.38041.78041.38041.780
Nữ trang 99.9941.00041.90041.00041.90040.90041.800
Nữ trang 99.940.90041.80040.90041.80040.80041.700
Nữ trang 9940.60041.50040.60041.50040.50041.400
Nữ trang 75 (18k)29.43031.63029.43031.63030.20031.500
Nữ trang 68 (16k)27.88030.08027.88030.08027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)22.44024.64022.44024.64023.23024.530
Nữ trang 41.7 (10k)13.56015.76013.56015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.75012/10/2019 09:19:30
PNJ41.35041.85012/10/2019 09:19:30
SJC41.55041.85012/10/2019 09:19:30
Hà NộiPNJ41.35041.85012/10/2019 09:19:30
SJC41.55041.85012/10/2019 09:19:30
Đà NẵngPNJ41.35041.85012/10/2019 09:19:30
SJC41.55041.85012/10/2019 09:19:30
Cần ThơPNJ41.35041.85012/10/2019 09:19:30
SJC41.55041.85012/10/2019 09:19:30
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.35041.85012/10/2019 09:19:30
Nữ trang 24K41.00041.80012/10/2019 09:19:30
Nữ trang 18K30.10031.50012/10/2019 09:19:30
Nữ trang 14K23.20024.60012/10/2019 09:19:30
Nữ trang 10K16.14017.54012/10/2019 09:19:30

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.45041.850
Vàng 24K (999.9)40.90041.700
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.20041.800
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.46041.840

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.54042.040
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.54042.040
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.54042.040
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)41.10042.000
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)41.00041.900
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)41.000
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.50041.830
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.700
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.410
Vàng 700 (16.8k)27.370
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.670
Vàng 37.5 (9k)14.090

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41454175
99,9%41354165
98,5%40554135
98,0%40354115
95,0%39150
75,0%28403040
68,0%25402710
61,0%24402610

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,100,000 VNĐ4,160,000 VNĐ
HBSHBS4,120,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,130,000 VNĐ4,170,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,100,000 VNĐ4,170,000 VNĐ
18K75%18K75%3,076,000 VNĐ3,196,000 VNĐ
VT10KVT10K3,076,000 VNĐ3,196,000 VNĐ
VT14KVT14K3,076,000 VNĐ3,196,000 VNĐ
16K16K2,545,000 VNĐ2,665,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.120.000 ₫4.170.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.130.000 ₫4.180.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.000.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,100,000 VNĐ4,160,000 VNĐ
HBSHBS4,120,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,130,000 VNĐ4,170,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,100,000 VNĐ4,170,000 VNĐ
18K75%18K75%3,076,000 VNĐ3,196,000 VNĐ
VT10KVT10K3,076,000 VNĐ3,196,000 VNĐ
VT14KVT14K3,076,000 VNĐ3,196,000 VNĐ
16K16K2,545,000 VNĐ2,665,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-10-111493.971503.011474.091486.06 0.55
2019-10-101505.431516.861491.261494.17 0.76
2019-10-091505.241512.171499.731505.44 0.01
2019-10-081493.481509.481487.201505.32 0.79
2019-10-071512.651512.651488.211493.52 0.8
2019-10-041505.541515.371495.851505.35 0.03
2019-10-031499.081519.411495.921504.97 0.4
2019-10-021478.901504.941474.801499.03 1.35
2019-10-011472.361486.711458.941478.94 0.43
2019-09-301494.841500.381464.711472.65 1.61
2019-09-271504.521507.341486.791496.28 0.57
2019-09-261503.801512.141500.651504.67 0.07
2019-09-251531.651534.561500.311503.63 1.84
2019-09-241521.841535.501515.541531.20 0.63
2019-09-231513.971526.261511.051521.65 0.33
2019-09-201499.621517.261498.151516.69 1.16
2019-09-191494.031504.361488.561499.21 0.36
2019-09-181501.781511.431483.681493.85 0.51
2019-09-171498.871506.931493.291501.45 0.22
2019-09-161505.971512.451495.401498.21 0.75
2019-09-131498.601508.881485.541487.01 0.8
2019-09-121497.191524.061489.081498.90 0.13

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan gia vang 18k 75

Giá vàng hôm nay 13/8/2019 tếp đà tăng.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Thvl | giá vàng liên tiếp tăng mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng

Giá vàng hôm nay 01/07/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Dây chuyền nam vàng ý|dây chuyền vàng italy,18k 75%au,dây chuyền 18k giá rẻ

Dây chuyền vàng ý-dây chuyền nam vàng italy 18k-vòng cổ nam vàng 18k 75%au

Nhẫn vàng 18k la mã,nhẫn nam vàng tây,nhẫn giá rẻ, tsvn015371

Dây chuyền vàng 18k, vòng cổ nam vàng italy 750 (18k 75%au)

Nhẫn nam italy 18k, nhẫn vàng 18k italy, nhẫn nam vàng 3 màu -mã số: tsvn017762

Bộ dây chuyền vàng 18k italy mặt phật ruby ,có giấy kiểm định đá quý và vàng,tsvn015810

Dây chuyền vàng ý,dây chuyền vàng 18k giá rẻ,vòng cổ vàng italya 75%au

Lắc tay vàng trắng 18k italy ,lắc vàng tây giá rẻ,lắc vàng tây đẹp,tsvn017738

Dây chuyền vàng 18k italy to, dây chuyền vàng ý 750,dây vàng, dây chuyền nam, tsvn015475

Dây chuyền trắng vàng 18k giá rẻ, dây chuyền italya tsvn012971

Lắc vàng 18k quý phái,lắc nữ 18k, lắc vàng, lắc tay, lắc vàng italy 18k,tsvn017751

Dây chuyền nữ italy nhập sang trọng , dây vàng 18k nữ ý, mã số: tsvn014228

Bộ dây chuyền 18k sang trọng, bộ dây chuyền vàng tây, tsvn018639

Giá vàng hôm nay ngày 5/10/2019 || vàng 9999, nhẫn, dây chuyền, vàng 24k

Nhẫn nam vàng 18k trắng,nhẫn nam vàng ý,nhẫn vàng trắng italy, tsvn009371

Giá vàng hôm nay chủ nhật ngày 6/10/2019 || vàng 9999, nhẫn vàng, sjc

Ancarat - nhẫn kim tiền vàng 18k giảm còn 1.199k, vàng 24k giảm còn 3.825k

Giá vàng hôm nay 2/10: vàng 18k, vàng 9999, sjc khôi phục giá - giá vàng thế giới đi ngang

Lắc vàng 18k nữ,lắc tay vàng giá rẻ,lắc tay vàng tây đẹp,tsvn017743

Nhẫn nam vàng tây, nhẫn nam vàng đẹp, nhẫn nam vàng 18k, tsvn008925

Vòng mo móc máy bản 1 phân vàng 18k(620).

Nhẫn nam vàng trắng 18k, nhẫn nam 18k, nhẫn nam vàng tây, tsvn011269

Nhẫn vàng 18k 75% gắn ngọc trai nước ngọt nn7464

Giá vàng hôm nay ngày 12/9/2019 || vàng sjc, nhẫn 9999, vàng 18k, 24k

Lắc 18k tiểu thư giá,vòng tay vàng tây đẹp,vòng tay vàng giá rẻ,tsvn017745

Nhẫn cưới trơn 18k,nhẫn cưới vàng 18k đẹp,nhẫn cưới vàng giá rẻ,tsvn015452

Dây vàng 18k italy tết 4, dây chuyền vàng, dây chuyền giá rẻ, tsvn017784

Dây chuyền vàng trắng italy 18k nữ ,dây chuyền vàng trắng tinh tế , nữ tính đeo bền đẹp, tsvn015766

Lắc vàng 18k ý ,lắc nữ vàng tây đẹp,lắc nữ vàng giá rẻ,tsvn017746

Nhẫn nam vàng trắng 18k,nhẫn nam italy,nhẫn nam vàng 75 ý, tsvn009370

Giá vàng hôm nay giá vàng ngày hôm nay mới nhất 24h

Nhẫn nam nhập khẩu,nhẫn nam vàng ý, nhẫn vàng 18k 750 italy, tsvn010537

Kiềng vàng 18k italy, kiềng vàng, kiềng nhập khẩu, tsvn017792

Phật di lặc vàng 18k, mặt phật bọc vàng, mặt dây chuyền, tsvn009332

Trang sức đẹp bảo long ngọc ,trang sức bạc cao cấp,bạc cao cấp ,vàng bạc ,giá vàng hôm nay,gia vang,

Bông tai vàng tây 18k 75% gắn ngọc 8ly bt9399

Thánh giá vàng trắng 18k, tsvn013346

Hoa tai vàng 18k xinh, bông tai vàng tây nữ đẹp, tsvn015282

Mặt thánh giá vàng 18k giá: 6.075.000 ₫

Bộ dây chuyền công giáo 18k, bộ dây chuyền vàng tây, bộ dây chuyền, tsvn023872

Lắc tay ngọc trai vàng tây 18k 75% lt9400

Bộ dây vàng nữ độc đáo 18k,trang sức bộ,trang sức nữ,tsvn024420

Cặp nhẫn hạnh phúc, nhẫn cưới vàng 18k đẹp, sang trọng, tsvn015065

Trang sức đẹp bảo long ngọc ,trang sức bạc cao cấp,bạc cao cấp ,vàng bạc ,giá vàng hôm nay,gia vang,

🌞🌞 dây chuyền mạ vàng 18k 🌞🌞 🎋🎋 giá 220k 🎋🎋 ⚡phong cách hiện đại vừa độc đáo vừa lạ mắt.

💕 💕 nhẫn mạ vàng 18k giá 75k 🌟🌟 chất liệu hợp kim cao cấp mạ 4 lớp vàng thật 18k , giống vàng

Lắc tay vàng trắng, lắc tay nam đẹp, lắc nam vàng 18k, mã số: tsvn015206