Đề Xuất 12/2022 # Cách Đọc Giờ Trong Tiếng Anh Đơn Giản, Thông Dụng Nhất / 2023 # Top 14 Like | Maytinhlongthanh.com

Đề Xuất 12/2022 # Cách Đọc Giờ Trong Tiếng Anh Đơn Giản, Thông Dụng Nhất / 2023 # Top 14 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Cách Đọc Giờ Trong Tiếng Anh Đơn Giản, Thông Dụng Nhất / 2023 mới nhất trên website Maytinhlongthanh.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

{{ sentences[sIndex].text }}.

Your level :

{{level}}

{{ completedSteps }}%

{{ sentences[sIndex].text }}.

Your level :

{{level}}

{{ completedSteps }}%

What time is it? : Bây giờ là mấy giờ? 

Hoặc bạn có thể nói là “Do you know what time it is?”

2. Cách nói giờ trong tiếng Anh chuẩn như bản xứ

Được sử dụng nếu bạn chỉ nói giờ, không đề cập đến phút, và sử dụng “o’clock” với mẫu câu:

Ví dụ: 8:00 – It’s eight o’clock.

    11:00 – It’s eleven o’clock.

Lưu ý: Trong tiếng Anh, thời gian được biểu thị bằng múi giờ 12 giờ.

Cách nói giờ hơn trong tiếng Anh

Cách 1: Đọc giờ trước phút sau:

Ví dụ: 7:20 – It’s seven twenty.

          5:10 – It’s five ten.

          2:05 – It’s two O-five. (Bây giờ là hai giờ năm phút)

Cách 2: Đọc phút trước giờ sau (dùng khi số phút < 30)

Ví dụ: 7:20 – It’s twenty past seven. 

           5:10 – It’s ten past five.

2:05 – It’s O-five past two.

Cách đọc giờ kém trong tiếng Anh

Được dùng khi số phút hơn vượt quá 30 phút. Bạn nên nói số phút trước rồi đến giờ:

Lưu ý: Khi bạn nói giờ kém thì phải +1 số giờ hiện tại lên và số phút sẽ tính bằng cách lấy 60 – số phút hiện tại.

Ví dụ: 3:49 – It’s eleven to four.

            9:55 – It’s five to ten.

3. Trường hợp đặc biệt khi nói giờ trong tiếng Anh

A quarter past: Hơn 15 phút

4:15 – It’s (a) quarter past four.

7:15 – It’s (a) quarter past seven.

A quarter to: Kém 15 phút     

1:45 – It’s (a) quarter to two. 

11:45 – It’s (a) quarter to ten. 

Khi nói đến khoảng thời gian đúng 30 phút, bạn có thể dùng half past thay cho giờ + thirty

Ví dụ: 6:30 – It’s half past six. 

      10:30 – It’s half past ten. 

4. Sử dụng A.M. và P.M. khi nói giờ trong tiếng Anh

Để phân biệt được rõ ràng các giờ giữa sáng và chiều, bạn có thể dùng hệ thống 24 giờ hoặc sử dụng hai kí hiệu A.M. (Ante Meridiem = Before midday) và P.M. (Post Meridiem = After midday) trong tiếng Anh.

Để đơn giản, bạn có thể hiểu rằng:

A.M.: Dùng với thời gian buổi sáng, bắt đầu từ 00:00 đến 12:00.

P.M.: Dùng với thời gian buổi chiều, bắt đầu từ 12:00:01 đến 23:59:59.

Ví dụ: 15:18 – It’s fifteen eighteen/ It’s three eighteen p.m.

Khi thời gian là 12 giờ bạn có thể sử dụng: twelve o’clock, midday/ noon (giữa trưa) hoặc midnight (nửa đêm) tùy vào thời điểm.

5. Cách nói múi giờ trong giao tiếp hàng ngày

Mỗi quốc gia sẽ có một múi giờ khác nhau, thậm chí có một số quốc gia có nhiều múi giờ trong cùng một lãnh thổ. Chẳng hạn như: Nga, Mỹ, Canada, Úc, Mexico, Brazil, Indonesia, Kazakhstan, Chile , Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha,….

Lệch múi giờ trong tiếng Anh được gọi là Time zone difference. Để biết chính xác khoảng thời gian ở từng vị trí cụ thể, bạn có thể sử dụng một số mẫu câu hỏi như:

What time is it there?

What’s time is it for you?

What time is it in + vị trí cụ thể? ( Ví dụ: What time is it in VietNam?)

6. Khác biệt của Anh – Anh và Anh – Mỹ khi nói về thời gian

Đối với người Mỹ, họ sẽ nói “ Quarter of four” để chỉ 3:45 và “Quarter after four” để nói 4:15. 

Như vậy, ngoài “past” và “to” người Mỹ còn thường xuyên sử dụng “of” và “after” để nói về thời gian trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày.

Bên cạnh đó, “till” và “to” cũng được sử dụng để nói về giờ tùy thuộc đó là giờ hơn hay giờ kém.

7. Một số cách ước lượng thời gian

Sử dụng “couple” hoặc “few”

Với một vài thời điểm như 5:56 hay 7:04, rất ít người bản xứ sẽ nói chính xác từng giây từng phút. Thay vào đó, họ sẽ nói khoảng thời gian ước lượng bằng cách sử dụng “couple” hoặc “few”. 

Ví dụ: 5:56 = a couple minutes to six / a few minutes to six.

7:03 = a couple minutes past seven/ a few minutes past seven.

Sử dụng giới từ About/Around/Almost để nói về thời gian

Cũng như tiếng Việt, trong tiếng Anh có thể sử dụng những giới từ trên để ước lượng thời gian với ý nghĩa “tầm/khoảng…giờ” thay vì nói cụ thể thời gian. 

Ví dụ: 5:12 p.m = About/Around five p.m

5:50 p.m = Almost six p.m

8. Mẫu câu trả lời khi bạn không rõ hiện tại là mấy giờ

Nếu trong tình huống bạn được hỏi giờ, nhưng không rõ về giờ thì có thể tham khảo các mẫu câu sau: 

– Sorry, my watch is slow/fast. – Xin lỗi, đồng hồ của tôi bị chậm/nhanh. 

– My phone is out of battery. – Điện thoại của tôi hết pin mất rồi. 

– Unfortunately, I left my watch at home. – Thật không may, tôi quên mất đồng hồ của mình ở nhà rồi. 

Bài tập về cách nói giờ trong tiếng Anh

1. Bây giờ là 6 giờ.A. It’s half past six B. It’s six o’clock C. It’s five o’clock2. Bây giờ là 7h45′A.It’s seven past three B. It’s seven past four C. It’s quarter to seven3. Bây giờ là 10h15′.A. It’s a quarter past ten B. It’s half past ten C. It’s a quarter to ten4. Bây giờ là 11h50′A. It’s ten past eleven B. It’s ten to twelve C. It’s ten past twelve5. Bây giờ là 1h30.A. It’s half past two B. It’s half past one C. It’s half past three

Đáp án:

B 2. A 3. C 4. C 5. B

Luyện tập nói giờ trong giao tiếp tiếng Anh

Ngoài việc tìm các tài liệu hay bài tập về cách nói về giờ trong tiếng Anh, bạn có thể lựa chọn phần mềm học tiếng Anh ELSA Speak để cải thiện khả năng phát âm và phản xa của mình. Không chỉ có kho từ vựng và tình huống phong phú, ELSA còn giúp bạn phát âm chuẩn chỉnh như người bản xứ bằng công nghệ AI nhận diện giọng nói độc quyền.

1. Cách nói giờ hơn trong tiếng Anh?

Có 2 cách nói giờ hơn trong tiếng Anh: Cách 1: Đọc giờ trước phút sau: It’s + giờ + phút  Cách 2: Đọc phút trước giờ sau (dùng khi số phút < 30): It’s + phút + past + giờ

2. Giữa trưa tiếng Anh là gì?

Giữa trưa trong tiếng Anh là noon hoặc middayGiữa đêm/nửa đêm trong tiếng Anh là midnight

Cách Đọc Số Tiền Trong Tiếng Anh Đơn Giản Nhất / 2023

Một số từ vựng và đơn vị tiền tệ phổ biến trên thế giới

Trước khi tìm hiểu cách đọc số tiền trong tiếng Anh, bạn cần phải nằm lòng một số đơn vị tiền tệ cơ bản sau đây:

{{ sentences[sIndex].text }}.

Your level :

{{level}}

{{ completedSteps }}%

{{ sentences[sIndex].text }}.

Your level :

{{level}}

{{ completedSteps }}%

A Hundred /ˈhʌndrəd/: một trăm

A Thousand /ˈθaʊz(ə)nd/: một ngàn

A Million /ˈmɪljən/: một triệu

A Billion /ˈbɪljən/: một tỷ

Cách đọc số tiền trong tiếng Anh

Sử dụng dấu phẩy ngăn cách hàng trăm, hàng nghìn, hàng tỷ khi giá trị tiền tệ từ hàng nghìn trở lên.

Bạn nên đọc “A” thay cho “one”.

Phải sử dụng “and” trước con số cuối cùng.

Đối với những con số từ 21 – 99 cần được thêm dấu gạch nối ngang. Đây là các số ghép – được cấu tạo thành từ hai từ nên cần sử dụng dấu gạch ngang để nối hai từ. Ví dụ như: Forty-four (44), Twenty-two (22)…

Khi nhận biết số tiền lớn hơn, bạn cần phải thêm “s” sau đơn vị tiền tệ.

Cách đọc số tiền đối với từ “only” mang nghĩa là chẵn.

Ví dụ:

5,000,000: Five million Vietnam dongs (only): hai triệu đồng chẵn.

7,269,000: Seven million two hundred and sixty-nine thousand Vietnam dongs.: bảy triệu, hai trăm, sáu mươi chín nghìn đồng

48$: Forty-eight dollars: bốn mươi tám đô la

169€: A hundred and sixty-nine euros: một trăm sáu mươi chín đô la

Cách đọc số tiền lẻ trong tiếng Anh

Có thể thấy rằng tiền tệ Việt Nam không có tiền lẻ. Tuy nhiên, đối với các quốc gia khác thì vẫn tồn tại. Vì thế, ngoài việc nắm rõ các quy tắc về cách đọc số tiền, bạn cũng cần lưu ý thêm một số trường hợp. Cụ thế: 

Theo quy định, USD được xem là đơn vị tiền tệ của Mỹ. Đọc là đô -la (dollar). Để bạn học tiếng Anh có thể đọc được số tiền USD một cách dễ dàng. Ví dụ bên dưới là một điển hình.

2,000,000.00 USD:  Two million US dollars (only).

598 USD: Five hundred and ninety-eight dollars.

Cách đọc số tiền Việt Nam trong tiếng Anh

Đối với cách đọc tiền Việt Nam trong tiếng Anh, bạn cũng có thể đọc tương tự như khi đọc đồng USD vậy. Ví dụ:

7,000,000.00 VND: đọc là Seven million Vietnam dongs (only).

684,000 VND đọc là Six hundred and eighty-four Vietnam dongs.

Cách nói vắn tắt tiền tệ với “thousands of + dollar” và “millions of + currency”

Ngoài ra, một số cách đọc số tiền mà bạn học tiếng Anh giao tiếp phải hết sức lưu ý như:

“thousands of + dollar”: hàng nghìn…(đô – la), chỉ dùng với những trường hợp ước lượng hàng nghìn USD và không có con số cụ thể. 

Ví dụ:

She won thousands of dollars in the lottery: cô ấy thắng xổ số lên đến hàng nghìn đô – la.

He bought thousands of dollars for shopping: anh ấy đã dành hàng nghìn đô – la cho việc mua sắm. 

“millions of + currency”: hàng triệu + tiền tệ: chỉ dùng với những trường hợp ước lượng hàng triệu USD và không có con số cụ thể. 

Ví dụ:

Hướng Dẫn Cách Đọc Phiên Âm Tiếng Anh Đơn Giản Nhất / 2023

Dựa vào bảng phiên âm tiếng Anh, bạn sẽ biết cách đọc từ mới nhanh và chính xác hơn. Hoặc khi tra bất kỳ từ nào đó trong từ điển, bạn sẽ thấy cách thức phát âm của từng từ.

Hướng dẫn cách đọc phiên âm tiếng anh

Cách đọc phiên âm nguyên âm – Vowels

– ɪ: đọc i như trong tiếng Việt

Ex: kit /kɪt/, bid bɪd/

– e: đọc e như trong tiếng Việt

Ex: dress /dres/, test /test/

– æ – e: (kéo dài, âm hơi pha A)

Ex: bad /bæd/, have /hæv/

– ɒ: đọc o như trong tiếng Việt

Ex: lot /lɒt/, hot /hɒt/

– ʌ: đọc như chữ ă trong tiếng Việt

Ex: love /lʌv/, bus /bʌs/

– ʊ: đọc như u (tròn môi – kéo dài) trong tiếng Việt

Ex: good /ɡʊd/, put /pʊt/

– iː – đọc i (kéo dài) như trong tiếng Việt

Ex: key /kiː/, please /pliːz/

– eɪ: đọc như vần ây trong tiếng Việt

Ex: make /meɪk/ hate /heɪt/

– aɪ: đọc như âm ai trong tiếng Việt

Ex: high /haɪ/, try /traɪ/

– ɔɪ: đọc như âm oi trong tiếng Việt

Ex: choice /tʃɔɪs/, boy /bɔɪ/

– uː – đọc như u (kéo dài) trong tiếng Việt

Ex: blue/bluː/, two /tuː/

– əʊ: đọc như âm âu trong tiếng Việt

Ex: show /ʃəʊ/, no /noʊ/

– aʊ: đọc như âm ao trong tiếng Việt

Ex: mouth/maʊθ/, now /naʊ/

– ɪə – đọc như âm ia trong tiếng Việt

Ex: near /nɪə(r)/, here /hɪər/

– eə: đọc như âm ue trong tiếng Việt

Ex: square /skweə(r)/, fair /feər/

– ɑː – đọc như a (kéo dài) trong tiếng Việt

Ex: star /stɑːr/, car /kɑːr/

– ɔː – đọc như âm o trong tiếng Việt

Ex: thought /θɔːt/, law /lɔː/

– ʊə: đọc như âm ua trong tiếng Việt

Ex: poor /pʊə(r), jury /ˈdʒʊə.ri/

ɜː – đọc như ơ (kéo dài) trong tiếng Việt

Ex: nurse /nɜːs/, sir /sɜːr/

– i: đọc như âm i trong tiếng Việt

Ex: happy/’hæpi/, we /wiː/

– ə: đọc như ơ trong tiếng Việt

Ex: about /ə’baʊt/, butter /ˈbʌt.ər/

– u: đọc như u trong tiếng Việt

Ex: flu /fluː/ coop /kuːp/

– ʌl: đọc như âm âu trong tiếng Việt

Ex: result /ri’zʌlt/ culture /ˈkʌl.tʃər/

Cách đọc phụ âm trong tiếng Anh – Consonants

– p: đọc như chữ p của tiếng Việt

Ex: pen /pen/, copy /ˈkɒp.i/

– b: đọc như chữ b của tiếng Việt

Ex: book /bʊk/, back /bæk/

– t: đọc như chữ t của tiếng Việt

Ex: tea /tiː/, set /set/

– d: đọc như chữ d của tiếng Việt

Ex: date /deɪt/, old /əʊld/

– k: đọc như chữ c của tiếng Việt

Ex: keep /kiːp/, school /sku:l/

– g: đọc như chữ g của tiếng Việt

Ex: get /ɡet/, go /ɡəʊ/

– ʧ: đọc như chữ ch của tiếng Việt

Ex: church /ʧɜːʧ/, match /mætʃ/

– ʤ: phát thành âm jơ (uốn lưỡi)

Ex: judge /dʒʌdʒ/, age /eiʤ/, soldier /ˈsəʊl.dʒər/

– f: đọc như chữ f của tiếng Việt

Ex: fat /fæt/, rough/rʌf/

– v: đọc như chữ v của tiếng Việt

Ex: van /væn/, heavy /ˈhev.i/

– θ: đọc như chữ th của tiếng Việt

Ex: thing /θɪn/, author /ˈɔː.θər/

– ð: đọc như chữ d của tiếng Việt

Ex: that /ðæt/, smooth /smuːð/

– s: đọc như chữ s của tiếng Việt

Ex: son /sʌn/, cease, sister

– z: đọc như chữ zờ của tiếng Việt

Ex: zoo /zuː/, roses /rəʊz/

– ʃ: đọc như s (uốn lưỡi) của tiếng Việt

Ex: ship /ʃɪp/, sure /ʃɔː(r)/

– ʒ: đọc như d (uốn lưỡi để bật âm) của tiếng Việt

Ex: pleasure /’pleʒə(r), vision /ˈvɪʒ.ən/

– h: đọc như h của tiếng Việt

Ex: hot /hɒt/, whole /həʊl/

– m: đọc như m của tiếng Việt

– Ex: more /mɔːr/, mine /maɪn/

– n: đọc như n của tiếng Việt

Ex: nine /naɪn/, sun /sʌn/

– ŋ: Vai trò như vần ng của tiếng Việt (chỉ đứng cuối từ)

Ex: ring /riŋ/, long /lɒŋ/

– l: đọc như chữ L của tiếng Việt

Ex: live /lɪv/, like /laɪk/

– r: đọc như chữ r của tiếng Việt

Ex: rich /rɪtʃ/, rose /rəʊz/

– j: đọc như chữ z (nhấn mạnh) – hoặc kết hợpvới chữ u → ju – đọc iu

Ex: yet /jes/, use /ju:z/

– w: đọc như chữ g trong tiếng Việt, one /wʌn/, queen /kwiːn/

Để học phát âm từng chữ cái trong bảng phiên âm, bạn có thể tham khảo các video dạy phát âm trên BBC hoặc English4u. Đặc biệt trên trang English4u với video bài giảng kết hợp với phần luyện tập sẽ giúp bạn luyện phát âm tiếng Anh tốt hơn đó.

Kể từ ngày 01/01/2019, cộng đồng chia sẻ ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh 247 phát triển thêm lĩnh vực đào tạo có tính phí. Chúng tôi xây dựng các lớp đào tạo tiếng Anh online 1 kèm 1 với đội ngũ hơn 200+ giáo viên. Chương trình đào tạo tập trung vào: Tiếng Anh giao tiếp cho người lớn và trẻ em, Tiếng Anh thương mại chuyên ngành, Tiếng Anh để đi phỏng vấn xin việc, Luyện Thi IELTS, TOEIC, TOEFL,..

Cách Học Tiếng Anh Đơn Giản Nhất / 2023

Để có thể nhanh chóng sử dụng tiếng Anh một cách thành thạo, bạn cần rèn luyện những kỹ năng và chú trọng đến các yếu tố sau:

– Từ vựng: Để có thể nghe, nói, đọc, viết, bạn phải có hệ thống từ vựng vững chắc. Vì thế, bạn cần siêng năng học từ mới mỗi ngày để có thể phát triển các kỹ năng còn lại.

– Ngữ pháp: Bên cạnh từ vựng thì ngữ pháp cũng là một yếu tố quan trọng góp phần nâng cao các kỹ năng còn lại như viết và nói.

– Phát âm: Để học cách phát âm đúng và chuẩn nhất như người bản xứ, bạn có thể tham khảo trong đĩa CD-ROM Cambridge Advanced Learners’ Dictionary.

– Kỹ năng nghe và nói: Những người học tiếng Anh, ai cũng muốn mình có thể nghe – nói tiếng Anh thật tốt như ngôn ngữ mẹ đẻ. Để làm được điều đó, bạn phải nỗ lực và luyện tập trong một thời gian dài.

Cách học tiếng Anh đơn giản và hiệu quả

– Biến tiếng Anh thành một phần trong cuộc sống hàng ngày: Có nghĩa là bạn sẽ “tiếng Anh hóa” mọi thứ trong cuộc sống của mình. Chẳng hạn như: cài đặt giao diện điện thoại, facebook bằng tiếng Anh; Nói tiếng Anh với người nhà hoặc bạn bè bất cứ lúc nào; Khi nhìn thấy một vật gì hoặc nghĩ đến một việc gì đó, bạn sẽ tra từ điển xem từ tiếng Anh của nó là gì và ghi nhớ,….

– Học tiếng Anh qua bài hát: Nghe thật nhiều bài hát tiếng Anh cũng là một phương pháp học hiệu quả. Nghe nhạc, hát theo có thể vừa giúp bạn thư giãn, vừa rèn luyện kỹ năng nghe và nói tiếng Anh. Bên cạnh đó, xem lời bài hát cũng giúp bạn học được nhiều từ vựng mới.

– Học tiếng Anh qua truyện: Ngoài những phương pháp trên, đọc truyện tranh và các mẩu truyện ngắn cũng giúp cải thiện khả năng tiếng Anh nhanh chóng. Mà cụ thể là kỹ năng đọc hiểu và từ vựng.

– Học tiếng Anh online: Dùng các phần mềm vừa chơi vừa học tiếng Anh trên điện thoại là một phương pháp học không mất nhiều thời gian mà còn không làm bạn cảm thấy mệt mỏi, áp lực. Chỉ cần một chiếc smartphone là bạn đã có thể học ở bất cứ đâu như: khi đang ngồi chờ, đi xe bus, trước khi ngủ,….

Bạn đang đọc nội dung bài viết Cách Đọc Giờ Trong Tiếng Anh Đơn Giản, Thông Dụng Nhất / 2023 trên website Maytinhlongthanh.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!