Đề Xuất 12/2022 # Các Từ Vựng Trong Lý Thuyết Thi Bằng Lái Xe Tại Nhật (P1) / 2023 # Top 14 Like | Maytinhlongthanh.com

Đề Xuất 12/2022 # Các Từ Vựng Trong Lý Thuyết Thi Bằng Lái Xe Tại Nhật (P1) / 2023 # Top 14 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Các Từ Vựng Trong Lý Thuyết Thi Bằng Lái Xe Tại Nhật (P1) / 2023 mới nhất trên website Maytinhlongthanh.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

あ行

ICカード免許証: Giấy phép lái xe có chip IC

合図: Tín hiệu

アイドリングストップ: Chế độ tắt động cơ khi dừng xe (Idling Stop) 

暗順応: Thích nghi với bóng tối

Khi di chuyển từ nơi sáng đến nơi tối, ban đầu bạn sẽ không thể nhìn thấy gì, sau đó mắt sẽ dần thích ứng và nhìn thấy xung quanh. Đây được gọi là sự thích nghi với bóng tối.

安全運転管理者: Quản lý lái xe an toàn.

Là người cung cấp kế hoạch hoạt động, nhật ký lái xe và hướng dẫn lái xe an toàn tại các cơ sở kinh doanh có số lượng xe ô tô nhất định. 

安全確認: Chứng nhận an toàn

安全空間: Không gian an toàn

Khoảng trống trong xe giúp bạn có thể giữ an toàn cho bản thân khi gặp sự cố nguy hiểm lúc lái xe được gọi là không gian an toàn. Ngay cả khi bạn lái xe cẩn thận, bạn vẫn có thể gặp tai nạn do người/xe khác gây ra. Không gian an toàn là cần thiết để ngăn ngừa những tai nạn như vậy.

安全地帯: Khu vực an toàn

Khu vực nhô lên ở giữa đường, chia giao thông đi lại thành hai dòng, đặc biệt là dùng cho người đi bộ lên và xuống tàu, ở những chỗ này sẽ có biển báo. Xe ô tô đi qua phải dừng lại hoặc đi chậm tùy vào từng trường hợp.

案内標識: Biển chỉ dẫn

ETC(自動料金収受システム): Hệ thống thu phí tự động.

行き違い: Đi ngược chiều 

一時停止(指定場所における~): Tạm dừng (tại vị trí được chỉ định)

一方通行: Đường một chiều

違反者講習: Khóa học ngắn hạn dành cho người vi phạm.

Trước đây, nếu là lần đầu phạm lỗi với số điểm vi phạm cộng dồn là 6 điểm thì hình phạt tương ứng là 30 ngày bị đình chỉ giấy phép, nhưng nếu bạn tham dự một khóa học ngắn hạn dành cho người vi phạm, việc đình chỉ sẽ không được thực hiện. Bạn cũng có thể chọn tham gia các dịch vụ cộng đồng như nội dung của khóa học.

インターチェンジ: Giao lộ cao tốc

右折: Rẽ phải

運転: Lái xe

運転禁止標章: Dấu logo cấm lái xe

Cảnh sát giao thông, tuần tra giao thông và bảo vệ bãi đậu xe có thể gắn dấu đỗ trái phép khi xác nhận rằng người lái xe không thể lái xe đi ngay lập tức mà đang đỗ trái phép tại địa điểm đó. Nếu bạn không đóng phạt trong vòng 30 ngày kể từ sau ngày nhận dấu dán này, Ủy ban An toàn Công cộng sẽ ban lệnh bắt buộc cho người sử dụng ô tô phải trả tiền phạt vi phạm đậu xe sai. Nếu nhận được lệnh nhắc nhở mà vẫn không trả phí phạt trong khoảng thời gian quy định, bạn có thể không được kiểm tra xe. Ngoài ra, những xe đã nhận lệnh thanh toán quá một số lần nhất định trong vòng 6 tháng sẽ bị cấm sử dụng trong vòng 3 tháng (lệnh hạn chế sử dụng) và gắn dấu cấm lái.

運転計画: Kế hoạch lái xe

Lập kế hoạch trước khi di chuyển, như thời gian đến, thời gian cần để di chuyển, mục đích chuyến đi,… để có thể tiết kiệm và sắp xếp thời gian một cách hợp lý.

運転経歴証明書: Các bằng lái xe đã đạt

Bằng chứng về các loại bằng lái xe bạn đã đạt được nhưng đã hết hạn, bị thu hồi hoặc các loại giấy phép bạn đang có,…. Những giấy tờ này có thể cần thiết khi bạn có ý định lấy thêm giấy phép lái xe loại lớn hơn. 

運転資格: Quy cách lái xe

Nếu không đủ các điều kiện, dù có bằng lái xe cỡ lớn bạn cũng không được lái xe. 

21 tuổi trở lên và đã có bằng lái của một trong các loại như xe cỡ lớn, xe cỡ trung, xe thông thường và xe đặc thù cỡ lớn, trong vòng 3 năm trở lên. 

Điều kiện để xét bằng lái xe cỡ lớn trong lực lượng phòng vệ: Đã có bằng lái của xe cỡ lớn, trễ nhất là trước ngày 1/6/2019. 

運転姿勢: Tư thế lái xe

運転適正検査: Kiểm tra sự phù hợp lái xe

Là phương pháp để người lái xe biết được tính cách và thói quen của họ. Đây là một loại bài kiểm tra tâm lý nhằm đo lường và phân loại những đặc điểm có khả năng ảnh hưởng đến việc lái xe một cách khoa học của các đối tượng. 

運転免許(~のしくみ): Giấy phép lái xe

運転免許の受験資格: Điều kiện để thi giấy phép lái xe

– Giấy phép của các loại xe thông thường, xe đặc thù cỡ lớn, kéo xe, xe mô tô phân khối lớn: đủ 18 tuổi trở lên. 

– Giấy phép của các loại xe mô tô thông thường, xe đặc thù cỡ nhỏ, xe gắn máy: đủ 16 tuổi trở lên. 

– Giấy phép của xe cỡ lớn: từ 21 tuổi trở lên và đã có bằng lái của một trong các loại như xe cỡ trung, xe thông thường và xe đặc thù cỡ lớn, trong vòng 3 năm trở lên. 

– Giấy phép của xe cỡ trung: từ 20 tuổi trở nên và đã có bằng lái xe thông thường hoặc xe đặc thù cỡ lớn, trong vòng 2 năm trở lên. 

– Giấy phép lái xe hạng hai: từ 21 tuổi trở lên và đã có bằng lái của một trong các loại như xe cỡ lớn, xe cỡ trung, xe thông thường và xe đặc thù cỡ lớn, trong vòng 3 năm trở lên. 

エアバック(~システム): Túi khí

ABS(アンチロック・ブレーキシステム): Hệ thống chống bó cứng phanh

エコドライブ: Eco drive

Các biện pháp giảm tác động xấu đến môi trường của việc lái xe như tắt động cơ khi tạm dừng, giảm thiểu việc khởi động đột ngột, tăng tốc đột ngột và phanh đột ngột,… Những hành động này có hiệu quả trong việc ngăn chặn carbon dioxide và khí thải và tiết kiệm nhiên liệu. 

エンジンブレーキ: Phanh động cơ

遠心力: Lực ly tâm

追い越し: Vượt (lách) qua xe đang chạy (mình phải đối hướng di chuyển của xe)

追い抜き: Chạy vượt qua mặt xe phía trước (nhưng ko thay đổi hướng di chuyển của xe mình)

応急用タイヤ(スペアタイヤ): Lốp khẩn cấp (lốp dự phòng)

横断(~禁止): Qua đường (Cấm qua đường)

横断歩道: Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ

大型自動車: Xe loại lớn

Xe bốn bánh có trọng lượng toàn bộ xe từ 11.000 kg trở lên, tải trọng tối đa 6.500 kg trở lên và chở người từ 30 người trở lên. 

大型自動二輪: Xe mô tô phân khối lớn 

Xe mô tô có phân khối trên 400cc.

大型特殊自動車: Xe đặc thù loại lớn

大型二輪免許(AT限定の~): Giấy phép xe mô tô phân khối lớn

Chỉ được phép điều khiển xe mô tô có tổng dung tích từ 650cc trở xuống

大地震: Động đất lớn

オートマチック車: Ô tô tự động

オートマチック二輪車: Xe máy tự động

オーバーヒート: Nhiệt độ quá cao (Overheat)

か行

カーナビゲーション装置: Thiết bị dẫn đường trên xe

加害者請求: Yêu cầu thanh toán từ người gây tai nạn 

Người gây tai nạn có thể yêu cầu công ty bảo hiểm trả tiền bảo hiểm trong phạm vi mà nạn nhân đã được bồi thường thiệt hại. Tuy nhiên, yêu cầu bồi thường này sẽ hết hạn trong vòng ba năm kể từ khi số tiền bồi thường cho nạn nhân được chi trả.

過失相殺: Cấn trừ sơ suất

Tai nạn giao thông thường do cả hai bên gây ra chứ không chỉ một. Do đó, việc xác định số tiền thiệt hại mà bỏ qua sự sơ suất của người bị hại là không công bằng. Từ góc độ này, người gây tai nạn và nạn nhân phải chịu một mức cấn trừ sơ suất tùy theo mức độ sơ suất của họ.

加速車線: Làn đường tăng tốc

Làn đường giúp xe đi vào đường cao tốc một cách thuận lợi, đồng thời ngăn dòng phương tiện đang lưu thông trên đường cao tốc khỏi bị xáo trộn bằng cách cho phép xe tăng tốc vừa đủ trên đường cao tốc.

仮停止: Tạm đình chỉ

仮免許(~練習標識): Giấy phép tạm thời

過労運転: Lái xe quá sức

慣性(~カ): Quán tính (Lực quán tính)

危険運転致死傷罪: Lái xe nguy hiểm gây thương tích chết người

危険予測: Dự đoán mối nguy hiểm

基準点数: Mức điểm tham chiếu

Đây là tiêu chuẩn để xác định mức xử phạt hành chính dựa trên số điểm tích lũy trong ba năm qua, chẳng hạn như đình chỉ và hủy bỏ giấy phép lái xe.

規制速度: Tốc độ quy định

規制標示: Biển quy chế

Biển báo bao gồm các đường kẻ hoặc biểu tượng, ký tự,… được lắp đặt với mục đích tạo thuận lợi cho giao thông đường bộ theo các quy định và hướng dẫn để ngăn ngừa tai nạn giao thông.

規制標識: Biển hiệu quy định

Biển báo cấm các phương tiện giao thông nhất định hoặc quy định sẽ hoạt động theo các phương thức nhất định.

基礎点数: Mức điểm cơ bản

Là điểm cơ bản cho một hành vi vi phạm.

キックダウン: Kickdown

Nếu bạn đặt cần số ở vị trí D và nhấn hết chân ga trong khi lái xe, cần số sẽ tự động thay đổi và xe sẽ tăng tốc mạnh, điều này được gọi là Kickdown và được sử dụng trong các tình huống cần tăng tốc mạnh, chẳng hạn như khi đi vào làn đường cao tốc hoặc khi muốn vượt.

軌道敷(~内): Đường ray (loại nhỏ 0.61m)

強化地域: Khu vực tăng cường

Khu vực được chỉ định là khu vực có thể xảy ra thảm họa động đất quy mô lớn theo Đạo luật đối phó với động đất quy mô lớn. 

緊急地震速報: Cảnh báo động đất khẩn cấp

緊急自動車: Xe khẩn cấp

Các phương tiện được Ủy ban An toàn Công cộng chỉ định theo luật, như xe chữa cháy, xe cấp cứu,  xe tuần tra,.. hay các loại xe của dịch vụ khẩn cấp có còi báo động và đèn cảnh báo màu đỏ. 

緊急時の措置: Các biện pháp khẩn cấp

空走距離:

Khoảng cách mà xe đi được từ thời điểm người lái xe cảm thấy nguy hiểm đến khi đạp thắng xe và thắng xe thực sự hoạt động. 

クラッチ・スタートシステム: Hệ thống khởi động ly hợp

クリープ現象: Hiện tượng trôi xe

Khi nổ máy và đặt cần số ở vị trí khác P hoặc N mà ô tô vẫn bắt đầu tự chuyển động,không cần nhấn bàn đạp ga.

警音器・警笛: Còi xe, còi cảnh báo

警戒宣言: Tuyên bố cảnh báo

Thông báo được đưa ra từ Thủ tướng Chính phủ, cảnh báo về nguy cơ xảy ra động đất quy mô lớn xảy ra trong vùng tăng cường và cần thực hiện khẩn cấp các biện pháp khẩn cấp phòng chống thiên tai động đất.

警戒標識: Biển báo cảnh báo

携行品・工具: Vật dụng mang theo

Người lái xe có nhiệm vụ rà soát, kiểm tra xem xe có trang bị các vật dụng cần thiết như đèn pin báo hiệu khẩn cấp, lốp dự phòng, dây tăng áp,…

軽車両: Phương tiện thô sơ, không có động cơ

Xe đạp, xe đẩy, xe trượt tuyết, xe bò,….

携帯電話: Điện thoại di động

警報機: Hệ thống báo động, Còi báo động

Một thiết bị báo động được sử dụng để cảnh báo người đi bộ và người điều khiển phương tiện qua đường biết rằng tàu đang đến gần.

経路の設計: Thiết kế tuyến đường

ゲート: Gate

Địa điểm thu phí trên các con đường có thu phí. 

欠格期間: Thời gian bị truất giấy phép lái xe

Khoảng thời gian từ khi giấy phép bị hủy cho đến khi có được giấy phép mới. 

けん引(~自動車): Xe kéo

Loại có kết cấu cho phép tách buồng lái ra khỏi toa hành khách hoặc khoang chở hàng phía sau.

検査(~標章・~証): Kiểm tra

検査対象外軽自動車: Xe hạng nhẹ miễn kiểm tra

Xe mô tô thông thường có tổng dung tích từ 250cc trở xuống và ô tô có bánh xích hoặc xe trượt tuyết có tổng dung tích từ 660cc trở xuống thì không phải kiểm tra xe. 

減速車線: Làn đường giảm tốc

Làn đường nhằm giúp xe giảm tốc độ, rời khỏi làn đường chính của đường cao tốc.

原動機付自転車: Xe đạp điện, xe gắn máy

光化学スモッグ: Sương mù, khói bụi bẩn gây ô nhiễm không khí

交差点: Bùng binh, ngã tư 

講習予備検査: Kiểm tra sơ bộ

Đây là bài kiểm tra bắt buộc đối với các tài xế trên 75 tuổi nhằm đo trí nhớ và khả năng phán đoán khi gia hạn bằng lái xe.

更新時講習: Khóa học về gia hạn bằng lái xe

高速睡眠現象: Trạng thái buồn ngủ khi lái xe liên tục

高速自動車国道: Đường quốc lộ cao tốc

Là trục đường quan trọng nối các thành phố lớn trên toàn quốc, được thiết kế cho ô tô lưu thông với tốc độ cao.

高速道路: Đường cao tốc

後退: Chạy lùi, de xe

交通公害: Ô nhiễm giao thông

Ô nhiễm không khí, tiếng ồn và độ rung do giao thông đường bộ có thể gây tổn hại đến sức khỏe con người và môi trường sống.

交通事故: Tai nạn giao thông

交通巡視員: Tuần tra giao thông

交通反則通告制度: Hệ thống thông báo lỗi giao thông

こう配の急な坂: Sườn dốc

Đường dốc có độ dốc xấp xỉ 10% (6 độ) trở lên.

高齢運転者標章自動車: Xe đánh dấu tài xế người cao tuổi

高齢運転者標識(高齢者マーク): Dấu hiệu người cao tuổi lái xe 

Dấu được quy định dán ở phía trước và phía sau xe ô tô, khi người từ 70 tuổi trở lên có bằng lái điều khiển xe ô tô. 

高齢者講習: Khóa đào tạo dành cho người cao tuổi

Khóa học khi gia hạn giấy phép, người cao tuổi sẽ tìm hiểu về sự suy giảm chức năng thể chất do lão hóa đối với việc lái xe ô tô và được đưa ra hướng dẫn cụ thể về cách lái xe an toàn. 

小型特殊自動車: Xe đặc thù cỡ nhỏ

Các loại xe có kết cấu đặc biệt với tốc độ tối đa từ 15 km/h trở xuống, chiều dài từ 4,7 m trở xuống, chiều rộng từ 1,7 m trở xuống và chiều cao từ 2m trở xuống,…

小型二輪車: Xe mô tô phân khối nhỏ

Mô tô bình thường có động cơ chính với tổng dung tích xi lanh từ 125cc trở xuống và công suất định mức từ 100kw trở xuống.

故障時の措置: Các biện pháp khi gặp trục trặc

Nếu xe của bạn bị kẹt do tai nạn hoặc hỏng hóc trong khi lái xe, bạn phải cố gắng đảm bảo an toàn để ngăn ngừa tai nạn thứ cấp xảy ra.

故障車両の標章: Dấu logo xe bị hỏng

Các Từ Vựng Trong Lý Thuyết Thi Bằng Lái Xe Tại Nhật (P2) / 2023

さ行

サービスエリア(SA): Điểm dừng chân trên đường cao tốc

災害対策基本法: Luật phòng chống thiên tai

最高速度: Tốc độ tối đa

最低速度: Tốc độ tối thiểu

坂道: Đường đèo, đường dốc

左折: Rẽ trái

左折可: Có thể rẽ trái

錯覚: Ảo giác

残存歩行者: Người qua đường kẹt lại

Là những người khi đèn dành cho người đi bộ chuyển đỏ mà họ vẫn chưa sang hết đường và kẹt lại giữa làn đường. 

シートベルト: Dây an toàn

死角: Điểm mù

時間制限駐車区間: Khu vực đỗ xe có giới hạn thời gian

事故証明書: Chứng nhận tai nạn

Tài liệu ghi chép đầy đủ về tai nạn giao thông, bao gồm ngày và giờ, địa điểm, tên và địa chỉ của các bên, loại xe, số xe, tên công ty hợp đồng bảo hiểm trách nhiệm ô tô, số chứng nhận, loại tai nạn,… Là giấy tờ bắt buộc khi yêu cầu chi trả phí bảo hiểm ô tô và bảo hiểm tự nguyện.

時差式信号: Sai lệch thời gian khi đèn giao thông đổi màu

指示標示: Biển báo chỉ dẫn 

Biển báo nhằm báo hiệu việc thực hiện một phương thức giao thông cụ thể hoặc thông báo một địa điểm nhất định.

指示標識: Biển báo chỉ dẫn

Biển báo nhằm mục đích quy định, cảnh báo nguy hiểm và tạo điều kiện thuận lợi cho giao thông bằng cách chỉ dẫn và hướng dẫn.

指定消防水利: Địa điểm cứu hỏa chỉ định

 Biển báo chỉ dẫn ao, bể chứa nước và những nơi có nước để chữa cháy

指定方向外進行禁止: Cấm đi các hướng khác

Biển báo quy định mũi tên trắng trên nền xanh, cấm xe đi theo hướng khác với hướng được chỉ ra bởi mũi tên trên bảng hiển thị.

自動車横断帯: Khu vực băng qua ở làn đường xe ô tô

Phần đường có biển báo chỉ dẫn là nơi cho xe đạp băng qua.

自動車道: Đường xe ô tô

自動車検査証: Giấy chứng nhận kiểm định ô tô

自動車専用道路: Đường dành riêng cho xe ô tô

Những con đường chỉ ô tô được đi để thuận tiện cho việc lưu thông trong thành phố và các vùng lân cận. Xe ô tô mini, mô tô nhỏ và xe máy không được phép đi vào. 

自動車損害賠償責任保険: Bảo hiểm bồi thường hư hại xe cộ

視野: Tầm nhìn

車間距離: Khoảng cách giữa hai xe ô tô lưu thông trên đường

Tiêu chuẩn về khoảng cách an toàn giữa các xe là quãng đường ô tô đi được từ lúc đạp phanh đến khi phanh hoạt động và ô tô dừng lại. Ngoài ra, người ta thường cho rằng giá trị thay thế tốc độ với khoảng cách trên đường cao tốc (100m ở tốc độ 100km) là khoảng cách an toàn giữa các phương tiện. Trên đường thông thường, nếu bạn lái xe với tốc độ 60 km/h, khoảng cách bắt buộc là 45m. 

車検: Đăng kiểm, bảo dưỡng xe

車道: Đường xe chạy

車両総重量: Tổng trọng lượng của xe

車両通行帯: Làn đường xe lưu thông

車両の種類と略称: Loại và tên viết tắt của xe

車輪止め: Cố định xe, chặn lùi xe

Một trong những biện pháp chống đỗ xe trái phép: Lắp thiết bị cố định bánh xe cho những xe đậu trái phép ở những đoạn đường nhất định. Nếu thiết bị chặn bánh xe bị tự ý gỡ ra hoặc phá hủy, tài xế sẽ phải chịu phạt.

重大違反唆し等: Xúi giục vi phạm nghiêm trọng

Có hành vi dụ dỗ, tiếp tay cho người điều khiển xe ô tô vi phạm nghiêm trọng (say rượu, lái xe có phê thuốc, vi phạm nghĩa vụ cứu nạn, vi phạm chung từ điểm 6 trở lên).

酒気帯び運転: Điều khiển phương tiện giao thông trong tình trạng có hơi men

Với nồng độ cồn 0,15mg trong 1 lít khí thở ra hoặc 0,3g trở lên trong 1ml máu.

消音器(マフラー): Bộ giảm âm

Là một trong những phần của động cơ, có tác dụng làm giảm tiếng ồn (tiếng xả) khi xả khí thải ra bên ngoài.

衝撃力: Lực va đập

使用制限命令: Lệnh hạn chế sử dụng

乗車定員: Sức chứa trên xe

Số lượng hành khách tối đa, bao gồm cả tài xế. Trẻ em dưới 12 tuổi được coi là 2/3 nên 3 hành khách có thể ngồi trên 2 ghế, trừ ghế lái.

蒸発現象: Hiện tượng bốc hơi

Vào ban đêm, đèn chiếu từ hai xe chạy ngược chiều nhau sẽ khiến tài xế không nhìn thấy người đi bộ đang băng qua. Một hiện tượng xảy ra thường xuyên trên những con đường tối.

ショートカット走行: Đi đường tắt

徐行: Di chuyển tốc độ chậm

初心運転者: Người mới tập lái

初心運転者標識(初心者マーク): Dấu logo người mới tập lái

信号・信号機: Đèn tín hiệu

進行妨害: Tắc nghẽn làn đường di chuyển

進行方向別通行区分: Phân loại làn đường theo hướng di chuyển

Xe đi thẳng, rẽ trái, rẽ phải tại nơi đường giao nhau phải đi tại đúng làn đường quy định được phân hướng sẵn. 

身体障害者標識(身体障害者マーク): Dấu logo người khuyết tật thể chất

進入禁止: Cấm đi vào 

進路変更: Chuyển làn đường

スクランブル交差点: Ngã tư có nhiều vạch đi bộ giao cắt nhau

Nơi giao nhau mà tất cả các đèn giao thông cho các phương tiện giao thông đều dừng lại để người đi bộ có thể di chuyển theo bất kỳ hướng nào trong giao lộ.

スタッドレスタイヤ: Lốp không săm 

スタンディングウェーブ現象: Hiện tượng sóng đứng

Khi liên tục chạy xe ở tốc độ cao với áp suất lốp thấp, một hình gợn sóng sẽ xuất hiện ở mặt sau của lốp. Khi những hình sóng này xuất hiện, có nghĩa nhiệt độ của lốp đã bị tăng cao, áp suất và độ đàn hồi không phục hồi như cũ, có thể gây hỏng hoặc tăng nguy cơ nổ.

制動距離: Khoảng cách phanh

Quãng đường từ lúc bắt đầu hãm phanh cho đến khi xe dừng lại.

整備不良車両: Xe bảo dưỡng kém

Xe không được trang bị tay lái, phanh hoặc các thiết bị khác, có thể gây nguy hiểm khi tham gia giao thông hoặc phát ra khí độc hại hay tiếng ồn khi vận hành.

積載の制限: Giới hạn tải trọng

セパレート信号: Tín hiệu riêng

Tại một số khu vực, đèn giao thông luôn hiện đỏ, và sáng xanh hình các mũi tên chỉ hướng như rẽ phải, rẽ trái hoặc đi thẳng. 

セルモーター(~による移動): Động cơ khởi động

前照灯: Đèn pha

専用通行帯: Làn đường dành riêng

専用場所駐車標章(高齢運転者等標章): Dấu Logo đỗ xe chuyên dụng

Người có giấy phép lái xe ô tô thông thường , đồng thời là người trên 70 tuổi, người khuyết tật thể chất hay mang thai, có thể nộp đơn xin cấp Dấu Logo đỗ xe chuyên dụng lên Ủy ban An toàn Công cộng. Khi đó, xe chỉ được phép đậu hoặc dừng trong phần cấm với biển báo “Chỉ dành cho xe chuyên dụng”. 

相対速度: Tốc độ tương đối

総排気量: Dung tích xi lanh của xe

側車付(~自動二輪車): Xe sidecar

た行

第一(二)種運転免許: Giấy phép lái xe hạng một (hai)

Giấy phép hạng một là giấy phép chung cần thiết để lái ô tô hoặc xe máy. Giấy phép hạng hai là giấy phép lái xe dành cho các loại xe chở khách như xe buýt, xe taxi hoặc lái xe kinh doanh.

代行運転自動車: Lái xe thay thế

Lái xe thay thế là dịch vụ hỗ trợ, lái xe thay khi chủ xe say xỉn hoặc có vấn đề về sức khỏe 

タイヤチェーン: Xích lốp

Sợi xích gắn vào bánh xe để chống trượt trên đường tuyết.

タイヤの交換方法: Cách thay lốp

タイヤのローテーション: Đảo vị trí lốp xe

Nếu lốp được sử dụng ở cùng một vị trí trong một thời gian dài, quá trình mài mòn ở bánh trước và bánh sau có thể khác nhau, không đồng đều giữa các bánh. Để ngăn chặn những điều này, việc “hoán đổi vị trí lốp xe” phải được thực hiện, giúp bánh xe mòn đều, lâu mòn lốp.

地球温暖化: Sự nóng lên toàn cầu

チャイルドシート: Ghế trẻ em  

チャイルドロック: Khóa trẻ em 

Một loại khóa ngăn trẻ tự ý mở cửa xe, mà gây nguy hiểm cho bản thân và người khác. 

チャレンジ講習: Lớp thử thách ngắn hạn

Đây là lớp học để xác nhận sự suy giảm các chức năng vật lý do lão hóa có ảnh hưởng đáng kể đến việc lái xe hay không. 

中央線: Dải phân cách làn đường

中型自動車: Xe bốn bánh cỡ trung

中型免許: Giới phép lái xe cỡ trung

駐車: Đỗ xe

駐車監視員: Bảo vệ, giám sát bãi đậu xe

聴覚障害者標識(聴覚障害者マーク): Dấu logo người khiếm thính

Người có giấy phép lái xe ô tô thông thường bị suy giảm thính lực cả hai tai nên không nghe được tiếng còi 90 decibel ở cự ly 10m kể cả khi có máy trợ thính. 

通学通園バス: Xe buýt trường học

Là xe buýt chủ yếu dành cho học sinh, sinh viên và trẻ em đi học, nhà trẻ, mẫu giáo.

通行を妨げない: Không cản trở di chuyển

Khi người đi bộ đang băng qua giao lộ có hoặc không có vạch kẻ dành cho người đi bộ, lái xe phải  nhường đường cho người đi bộ qua đường an toàn, giảm tốc độ hoặc dừng lại tạm thời.

ツーリング: Đi phượt bằng moto

定期検査: Kiểm tra định kỳ

定期点検: Kiểm tra định kỳ

停止位置・停止線: Vị trí dừng/ Vạch dừng

停止距離: Khoảng cách dừng

Khoảng cách từ điểm người lái xe quyết định thắng gấp đến khi ô tô dừng lại. 

停止処分者講習: Khóa học dành cho người bị đình chỉ bằng

停止表示機材: Bộ dụng cụ báo hiệu dừng lại

T字マーク・十字マーク: Dấu hình chữ T

Trên mặt đường có thể xuất hiện các dấu hiệu hình chữ T hoặc hình chữ thập, chủ yếu tại nơi giao nhau góc khuất của các khu dân cư, những dấu này báo hiệu địa điểm dễ xảy ra tai nạn như đụng xe, nơi trẻ con chơi đùa. 

停車: Dừng xe

ディスク・ホイール: Vành xe

適性検査(臨時~): Kiểm tra độ thích hợp)

手信号: Hiệu lệnh của người điều khiển giao thông

デフロスター: Hệ thống làm tan băng, bộ xông kính

デリニエータ: Delineator

Vật hình phản quang bên lề đường

転回(~禁止): Quay đầu

点数制度: Hệ thống điểm số

Đây là một hệ thống thể hiện số điểm quy định của từng hành vi vi phạm giao thông hoặc tai nạn giao thông của người lái xe, nếu tổng số điểm đạt đến một tiêu chuẩn nhất định, giấy phép sẽ bị đình chỉ, thu hồi, hủy bỏ hoặc từ chối. 

道路: Đường bộ

道路外致死傷: 

Việc điều khiển phương tiện gây thương tích cho một người không chỉ giới hạn ở  “trên đường”, mà còn có thể xảy ra ở “ngoài đường” như khuôn viên nhà máy, bãi xe, cầu cảng,…

登録・届出(自動車の~): Đăng ký xe

道路交通法: Luật giao thông đường bộ

特定違反行為: Hành vi vi phạm nghiêm trọng, nguy hiểm

特定後写鏡(ワイドミラー): Kính chiếu hậu bản rộng đặc thù cho người khiếm thính 

特定中型: Xe cỡ trung đặc thù

Là loại xe hạng trung có tổng trọng lượng toàn bộ xe từ 8.000 kg trở lên, tải trọng tối đa 5.000 kg và chở người từ 11 người trở lên.

特定の場合: Trường hợp đặc biệt

登坂車線: Đường dành cho xe đi chậm, chở vật nặng

取消処分者講習: Khóa học dành cho người bị hủy bằng lái xe

Là khóa học bắt buộc dành cho người bị hủy giấy phép lái xe, …. Chứng chỉ hoàn thành khóa học có giá trị trong vòng một năm

トロリーバス: Xe buýt điện bánh hơi

トンネル: Đường hầm ngầm 

Đổi Bằng Lái Xe Tại Nhật / 2023

Nhiều bạn sang Nhật có nhu cầu lái xe máy hay xe hơi nên Takahashi @ Cuộc Sống Nhật Bản giới thiệu với các bạn cách dễ nhất để có bằng lái xe tại Nhật, đó là đổi từ bằng lái Việt Nam sang.

Đối tượng áp dụng: Xe máy, xe hơi (ô tô).

Bài này Takahashi dịch từ hai trang web chính thức sau:

Vì thế, nội dung bài này là cách chính xác để đổi bằng lái xe. Tất nhiên, bạn có thể nên đến hỏi cụ thể tại 運転免許センター Unten Menkyo Sentaa (Trung tâm bằng lái xe) trực thuộc cảnh sát địa phương nơi bạn cư trú. Mỗi tỉnh thường có một vài trung tâm bằng lái, bạn hãy tới đó hỏi thăm để được tư vấn.

Xe để làm gì nếu không có bằng? (Lái xe không bằng là phạm pháp!)

Hướng dẫn của JAF

Về đổi bằng lái nước ngoài sang bằng lái của Nhật

Những người có bằng lái của nước ngoài có thể đổi sang bằng lái xe của Nhật tại Trung tâm Bằng lái xe (運転免許センター Unten Menkyo Sentaa) thuộc cảnh sát các tỉnh, thành phố của Nhật.

Bằng lái nước ngoài còn đang hữu hiệu

Sau khi lấy bằng lái nước ngoài đó bạn phải ở nước đó ít nhất 3 tháng (trước khi sang Nhật), bạn phải có giấy tờ chứng minh điều này

Takahashi: Bạn sẽ chứng minh bằng ngày cấp trên bằng và thời điểm đóng dấu nhập cảnh vào Nhật trên hộ chiếu.

Thứ tự chung việc đổi bằng tại Trung tâm Bằng lái xe:

Nộp hồ sơ đăng ký

Xác nhận sự thích hợp

Xác nhận kiến thức về luật giao thông

Xác nhận kỹ năng lái xe (chạy thực tế quanh sân của Trung tâm Bằng lái xe)

Nhận bằng lái xe của Nhật

Takahashi: Đây không phải là thi, mà nhân viên của Trung tâm sẽ xác nhận xem bạn có đủ kiến thức luật giao thông và kỹ năng lái xe hay không, nếu họ thấy bạn đủ thì bạn được miễn thi, còn nếu không sẽ phải thi như bình thường.

Về dịch tiếng Nhật bằng lái xe nước ngoài

Bản dịch tiếng Nhật bằng lái xe nước ngoài là một giấy tờ cần thiết để đăng ký đổi bằng lái. JAF cũng cấp bản dịch này tại các chi nhánh trên toàn nước Nhật.

Bản dịch này không phải là thứ đảm bảo sẽ đổi được bằng lái. Nếu bạn có thắc mắc về đổi bằng lái, hãy hỏi trực tiếp Trung tâm Bằng lái xe quản lý khu vực bạn sống.

Tùy bằng lái xe mà JAF có thể không cung cấp bản dịch được. Có trường hợp đại sứ quán hay lãnh sự quán nước bạn có thể phát hành bản dịch nên bạn có thể liên hệ.

Đăng ký bản dịch tiếng Nhật

Bạn có thể tới đăng ký ở các quầy phụ trách dịch của JAF trên toàn quốc. Hồ sơ đăng ký:

Tờ đăng ký phát hành bản dịch bằng lái nước ngoài (tải tại trang của JAF ở trên)

Bằng lái xe nước ngoài (bản gốc)

Chi phí phát hành bản dịch: 3000 yên.

Số ngày: Trong ngày.

Nhận xét của Takahashi: Bạn nên tới Trung tâm Bằng lái tại nơi bạn sống (phải là Trung tâm quản lý khu vực bạn sống, có thể tra cứu dễ dàng trên các trang web chính thức) để họ tư vấn là tốt nhất.

Hướng dẫn chi tiết của Cục Cảnh sát Nhật Bản

Ở mục 2, về Trường hợp lấy bằng lái xe của Nhật (日本の免許を取得する場合) có ghi rõ: Nếu bạn đã có bằng lái xe do nước ngoài cấp, bạn có thể đăng ký thủ tục lấy bằng lái xe của Nhật cho các loại xe mà bằng lái nước ngoài đó được lái qua việc được miễn một phần các bài thi.

Trung tâm Bằng lái của cảnh sát địa phương (tỉnh, thành phố) nơi bạn cư trú tại Nhật.

Dựa trên việc đăng ký, các kiến thức cần thiết về lái xe hay các kỹ năng về lái xe sẽ được kiểm tra, nếu được thừa nhận là không có trở ngại gì trong việc lái xe, bạn sẽ được miễn một phần các bài thi bằng lái (thi lý thuyết, thi thực hành).

1) Sau khi nhận bằng lái xe của nước ngoài, bạn phải ở nước đó không dưới 3 tháng (tính tổng thời gian). Cần có giấy tờ chứng minh thời gian lưu trú như hộ chiếu có đóng dấu xuất nhập cảnh.

2) Không được để người khác đăng ký thay. Phải tự mình đăng ký.

■Các giấy tờ cần để đăng ký bằng lái

Trong giấy đăng ký có câu hỏi về bệnh tật và nếu có, nhân viên sẽ hỏi bạn cụ thể.

2) Ảnh dùng dán vào bằng lái 1 tấm

Chụp trong vòng 6 tháng, không đội nón, nhìn thẳng, không có nền sau, chụp từ ngực trở lên. Kích thước: 3.0 x 2.4 cm.

3) Bản copy phiếu cư dân có ghi quốc tịch (nếu bạn không cư trú thì dùng hộ chiếu). Đây là 住民票 Jūmin-hyō (Trú Dân Phiếu) do 市役所 Shiyakusho hay 区役所 Kuyakusho (trung tâm hành chính quận/huyện/thành phố nơi bạn sống) cấp khi bạn yêu cầu (cần mang Thẻ chứng minh Đăng ký người nước ngoài 外国人登録証明書 Gaikokujin tōroku shōmeisho tới).

4) Thẻ bảo hiểm của bảo hiểm sức khỏe, Thẻ đăng ký người nước ngoài

5) Bằng lái xe do nước ngoài cấp

6) Bản dịch tiếng Nhật của bằng lái xe trên (là bản do những người được pháp luật quy định như cơ quan nước ngoài phát hành thẻ lái xe đó, cơ quan lãnh sự của nước đó, v.v… và ghi rõ loại xe được lái, thời hạn bằng lái, các điều kiện về bằng lái đó v.v…)

7) Giấy tờ hộ chiếu có dấu xuất nhập cảnh để kiểm tra được đã sống tại nước cấp bằng lái xe không dưới 3 tháng

Danh sách Trung tâm Bằng lái trên toàn nước Nhật

Nếu bạn đổi bằng lái nước ngoài ở Tokyo thì bạn có thể xem hướng dẫn ở trang của cảnh sát Tokyo. Trang này cũng hướng dẫn mọi thứ về lấy bằng lái nếu bạn sống tại Tokyo.

免許 Menkyo (Miễn Hứa) hay 免許証 Menkyoshō (Miễn Hứa Chứng): Bằng lái xe 運転免許センター Unten Menkyo Sentaa (Vận Chuyển Miễn Hứa CENTER): Trung tâm bằng lái xe, đây là Trung tâm cấp bằng lái trực thuộc cảnh sát của mỗi địa phương (tỉnh, thành phố) của Nhật.

適性試験 Tekisei Shiken (Thích Tính Thí Nghiệm): Kiểm tra sự thích hợp, ở đây là kiểm tra xem bạn có thích hợp với việc lái xe không. Chủ yếu là kiểm tra thị lực, tai nghe, vận động chân tay có bình thường không, kiểm tra mù màu, kiểm tra tâm lý.

運転する Unten suru (Vận Chuyển): Lái xe

住民票 Jūmin-hyō (Trú Dân Phiếu): Phiếu chứng nhận cư trú, do trung tâm hành chính quận/huyện/thành phố nơi bạn sống cấp khi bạn yêu cầu (bạn phải đăng ký cư trú ở đây mới được cấp). Thông thường, khi bạn chuyển tới nơi mới thì mang thẻ đăng ký người nước ngoài ( 外国人登録証明書 Gaikokujin tōroku shōmeisho) tới đăng ký cư trú.

市役所 Shiyakusho (Thị Dịch Sở), 区役所 Kuyakusho (Khu Dịch Sở): Trung tâm hành chính nơi bạn cư trú. Ở Nhật không có “phường” mà bạn phải lên “quận” (区 Ku) hay “huyện” (市 Shi) để làm thủ tục hành chính.

取得 Shutoku (Thủ Đắc) = Lấy (bằng)

申請 Shinsei (Thân Thỉnh) = Đăng ký, xin

申請書類 Shinsei shorui (Thân Thỉnh Thư Loại) = Giấy tờ đăng ký

提出 Teishutsu (Đề Xuất) = Nộp (giấy tờ)

走行 Sōkō (Tẩu Hành) = Chạy xe

試験 Shiken = Thi

知識 Chishiki (Tri thức) = Kiến thức

運転技能 Unten ginō (Vận Chuyển Kỹ Năng) = Kỹ năng lái xe

交通規則 Kōtsū kisoku (Giao Thông Quy Tắc) = Luật giao thông

有効 Yūkō (Hữu Hiệu) = Có hiệu lực

学科試験 Gakka Shiken (Học Khoa Thí Nghiệm) = Thi lý thuyết

技能試験 G inō Shiken (Kỹ Năng Thí Nghiệm) = Thi thực hành

免除 Menjo (Miễn Trừ) = Miễn, cho miễn

失効 Shikkō (Thất Hiệu) = Mất hiệu lực (bằng lái hết hạn)

Takahashi @ Yurika Japan Life

Thi Bằng Lái Xe B1 Bao Nhiêu Tiền / 2023

Tuy nhiên, bạn sẽ tiến bộ nhanh chóng nếu như bạn có tinh thần học hỏi, chú tâm vào học và quan sát những người cùng học cùng lái với bạn, để học hỏi từ họ. Quan trọng nữa là bạn có đức tính kiên nhẫn và sự cố gắng không ngừng. Cái nữa là bạn tìm đến 1 Địa chỉ học lái xe uy tín tại hà nội và đăng ký thi bằng lái xe b1 bao nhiêu tiền tốt nhất.

2. Hãy dành nhiều thời gian học nhất có thể khi Học lái xe b1 hà nội

Hầu như những người học lái đều chưa hiểu biết nhiều kiến thức về ô tô cũng như kinh nghiệm lái xe. Bạn nên dành nhiều thời gian để học và khắc phục vấn đề này. Việt kết hợp học giữa Luật giao thông và thực hành là một trong những phương pháp tốt giúp bạn nhớ lâu hơn cũng như nhanh chóng thành thục kỹ năng lái xe.

Bạn sẽ không thể trở thành một tay lái xe giỏi nếu như bạn chỉ thực hành lái xe ô tô cứ theo suy nghĩ của mình mà không học hỏi những người cùng học với bạn. Hãy tận dụng thời gian nhiều nhất có thể để thực hành và xem các bạn cùng tập xử lý như nào. Việc cầm lái thường xuyên giúp bạn có thêm nhiều kinh nghiệm bổ ích. Rèn luyện thói quen, tập xử lý tình huống khó. nếu như bạn tìm đến Địa chỉ học lái xe uy tín tại hà nội và đăng ký thi bằng lái xe b1 bao nhiêu tiền tốt nhất.

3. Thành thạo trong thao tác đỗ xe khi Học lái xe b1 hà nội

Kỹ năng đỗ xe, lùi xe luôn là vấn đề khó khăn đối với các chị em phụ nữ. Ngay cả nam giới cũng sẽ gặp khó khăn khi thực hành kỹ năng lùi đỗ này. Vậy làm thế nào đê cải thiện vấn đề?

Hãy dành cho mình những khoảng thời gian rảnh rỗi cuối ngày làm việc hay cuối tuần, lựa chọn những địa điểm rộng, vắng để tập lùi xe. Và có thời gian để tự mình tư duy lại những cách và các tình huống bãn đã tập. Sau một khoảng thời gian tập luyện, chắc chắn bạn sẽ cảm nhận được tay nghề của bạn được cải thiện rõ rệt.

Bên cạnh đó, những chiếc ô tô hiện đại với trang bị cảm biến đỗ xe và camera lùi hỗ trợ bạn rất nhiều khi lùi và đỗ xe. Tuy nhiên, muốn lái xe thuần thục, yếu tố chính vẫn là cách tư duy của bạn và một trung tâm có Địa chỉ học lái xe uy tín tại hà nội và đăng ký thi bằng lái xe b1 bao nhiêu tiền tốt nhất.

4. Tự tin hơn khi Học lái xe b1 hà nội

Đừng quá run rẩy và quá sợ hãi khi lái xe, hãy giữ sự tập trung và thoải mái, thả lỏng cơ thể nhất khi lái xe. Nếu bạn có mắc lỗi trong quá trình tập lái. Đừng quá lo lắng và để ý đến sự chỉ trích của mọi người xung quanh bạn. Khi mắc lỗi nào thì mình có thể tập đi tập lại lỗi đó sao cho bạn lái xe thuần thục thì thôi. Bạn hãy đến Địa chỉ học lái xe uy tín tại hà nội chúng tôi sẽ giúp bạn tự tin hơn và đăng ký thi bằng lái xe b1 bao nhiêu tiền tốt nhất.

5. Tập quan sát khi Học lái xe b1 hà nội

Bạn sẽ hoàn toàn bị động trước mọi tình huống nếu như không thực sự tập trung và quan sát xung quang bạn và sự di chuyển của các phương tiện phía trước và phía sau của bạn.

Hãy luôn để mắt đến hệ thống gương chiếu hậu trong và ngoài xe của bạn. Hạn chế tối đa việc sử dụng điện thoại hay những thiết bị gây xao nhãng như đài hay màn hình trong xe. Điều này sẽ giúp bạn giữ được một sự tập trung cần thiết khi lái xe và chủ động hơn trong mọi tình huống. Đặc biệt là những tình huống giao thông bất ngờ có thể xẩy ra.

Đăng kí thi 4 Triệu trọn gói cho người biết lái. Không phải đi học, cam kết không phát sinh

Đăng kí đi học từ đầu 6.5 Triệu trọn gói cho người chưa biết lái đi học từ đầu. Cam kết không phát sinh

Chúng tôi có xe để bổ túc tay lái cho các bạn không nộp hồ sơ ở trung tâm với giá 200k/1h cho xe số sàn. 300k/1h cho xe số tự động, còn những người nộp hồ sơ tại trung tâm đều được học miễn phí.

Hướng dẫn học lái xe trong hình bằng xe chíp hạng B2 .

Mọi chi tiết xin liên hệ:

Trung tâm đào tạo lái xe ô tô Công Binh

Địa chỉ: Số 393A Giải Phóng – Thanh Xuân – Hà Nội. Điện thoại : 0243 628 28 08 / 0912 07 37 88 / 0965 89 44 11. Gặp Mr Hải. Web: chúng tôi / Email: hoclaioto393@gmail.com

Bạn đang đọc nội dung bài viết Các Từ Vựng Trong Lý Thuyết Thi Bằng Lái Xe Tại Nhật (P1) / 2023 trên website Maytinhlongthanh.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!