Đề Xuất 12/2022 # Bỏ Túi Từ Vựng Tiếng Anh Về Tình Yêu Để “Thả Thính” Crush / 2023 # Top 20 Like | Maytinhlongthanh.com

Đề Xuất 12/2022 # Bỏ Túi Từ Vựng Tiếng Anh Về Tình Yêu Để “Thả Thính” Crush / 2023 # Top 20 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Bỏ Túi Từ Vựng Tiếng Anh Về Tình Yêu Để “Thả Thính” Crush / 2023 mới nhất trên website Maytinhlongthanh.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

3.5

(70.91%)

11

votes

1. Từ vựng tiếng Anh về tình yêu theo giai đoạn mối quan hệ

Giai đoạn tình yêu chớm nở

A blind date: xem mặt

A flirt: chỉ người hay tán tỉnh

Pick-up line: câu, lời lẽ tán tỉnh

To chat (someone) up: để ý, bắt chuyện với đối phương

To flirt (with someone): tán tỉnh 

Flirtatious: thích tán tỉnh người khác

Giai đoạn tình yêu nồng nàn

Accept one’s proposal: chấp nhận lời cầu hôn

To adore: yêu ai hết mực

Can’t live without someone: không sống thiếu ai đó được

Crazy about someone: yêu ai đến điên cuồng

Hold hands: cầm tay

I can hear wedding bells: chỉ lời dự báo đám cưới sớm

Live together: sống cùng nhau

Love at first sight: tình yêu sét đánh/tiếng sét ái tình

Love each other unconditionally: yêu nhau vô điều kiện

Love you forever: yêu em mãi mãi

Love you with all my heart: yêu em bằng cả trái tim

Make a commitment: hứa hẹn

To be smitten with somebody: yêu say đắm

To fall for somebody: phải lòng ai đó

To take the plunge: làm lễ đính hôn/làm đám cưới

To tie the knot: kết hôn

Lovebirds: cặp đôi yêu nhau, ríu rít như những chú chim

Giai đoạn tình yêu nguội lạnh

Break-up lines: lời chia tay

Have an affair (with someone): ngoại tình

Lovesick: tương tư, đau khổ vì yêu

Play away from home: quan hệ lén lút với người khác

To break up with somebody: chia tay với ai đó

To dump somebody: đá người yêu

To split up: chia tay

Have a domestic: cãi nhau

Have blazing rows: cuộc cãi vã lớn tiếng

Cheat on someone: lừa dối ai đó

Get back together: làm lành sau khi chia tay

2. Từ vựng tiếng Anh về tình yêu – xưng hô trong yêu đương

Khi yêu nhau, chúng ta thường gọi nhau bằng những từ ngữ đặc biệt để chứng tỏ mối quan hệ thân mật của cả hai. Có những từ vựng tiếng Anh về tình yêu nào chỉ người dấu yêu của chúng ta nhỉ?

Baby: bé cưng, bảo bối

Darling/Honey: anh/em yêu

Kitty: mèo con

My one and only: người yêu duy nhất

My sweetheart: người tình ngọt ngào

My true love: tình yêu đích thực đời tôi

The love of one’s life: tình yêu vĩnh cửu 

My boo: người dấu yêu

My man/my boy: chàng trai của tôi

My woman/my girl: cô gái của tôi

Mặc dù các từ vựng tiếng Anh về tình yêu để gọi người yêu này rất hay và thú vị, nhưng bạn nên gọi nửa kia của mình bằng những biệt danh chỉ có hai bạn hiểu, như thế bạn sẽ khiến người ấy cảm thấy đặc biệt hơn rất nhiều đấy.

3. Các từ vựng tiếng Anh về tình yêu cùng các từ viết tắt thông dụng

Bf/gf (boyfriend/girlfriend): bạn trai/bạn gái

H.a.k. (hugs and kisses): ôm và hôn

L.u.w.a.m.h. (love you with my heart): yêu anh/em bằng cả trái tim

Bae (before anyone else): cụm từ rất phổ biến trên mạng xã hội, có nghĩa trước bất cứ ai (chỉ sự ưu tiên)

Ex: chỉ người yêu cũ, như một lần “kinh nghiệm” yêu đương

F.a.t.h. (first and truest husband): người chồng đầu tiên và thân cận nhất

L.t.r. (long-term relationship): mối quan hệ tình cảm lâu dài, mật thiết

W.l.t.m. (would like to meet): khi 2 người mong muốn gặp mặt.

4. Từ vựng tiếng Anh về tình yêu trong câu “thả thính” 

Những câu tán tỉnh, thả thính trong tiếng Anh được nói như thế nào nhỉ? Mau mau note lại những câu bạn cảm thấy thú vị để ghi điểm với crush nào. Biết đâu hai bạn lại thành đôi nhờ những từ vựng tiếng Anh về tình yêu trong câu “thả thính” này thì sao?

The word “happiness” starts with H in the dictionary. But my happiness starts with U! 

Từ “hạnh phúc” trong từ điển bắt đầu bằng chữ H, nhưng hạnh phúc của anh bắt đầu bằng chữ U (you/em) cơ

Can I touch you? I’ve never touched an angel before.

Em chạm vào anh được không? Em chưa được chạm vào thiên thần bao giờ hết ấy. 

They keep saying Disneyland is the best place on the planet. Seems like no one has been standing next to you, ever.

Mấy người mà nói Disneyland là nơi tuyệt vời nhất trên hành tinh này chắc chưa bao giờ được đứng bên cạnh em rồi.

My eyes need a check-up, I just can’t take them off of you. 

Mắt em phải đi khám thôi, em chẳng thể rời mắt khỏi anh được.

You are so sweet, my teeth hurt.

Bạn ngọt ngào quá, răng mình đau luôn.

My love for you is like diarrhea, holding it in is impossible.

Tình yêu của mình giống bệnh tiêu chảy, không thể nào kìm nén trong lòng được.

I am good with directions, but I get lost in your ocean eyes everytime

Anh giỏi nhớ đường, nhưng lần nào cũng lạc trong đôi mắt như biển sâu của em.

Did it hurt when you fell out of heaven? 

Em ngã khỏi thiên đường có đau không?

Are you tired of running through my mind all day?

Anh có mệt không khi quanh quẩn trong tâm trí em cả ngày vậy? 

You know If I had a dollar for every second I thought of you, I would be a billionaire! 

Mỗi giây nhớ người mà tôi được một đô la là tôi thành tỉ phú rồi đấy.

5. Những câu danh ngôn có từ vựng tiếng Anh về tình yêu

6. Bài viết hay sử dụng từ vựng tiếng Anh về tình yêu

Love is the most significant aspect of an individual’s life. Love has no clear definition of it. If you love somebody, you always accept their vulnerability and respect them for whoever they are. Love helps you do the right things to make your loved ones feel happy and proud of themselves.

Bản dịch:

Tình yêu là khía cạnh quan trọng nhất trong cuộc sống của một cá nhân. Tình yêu không có định nghĩa rõ ràng về nó. Nếu bạn yêu ai đó, bạn luôn chấp nhận sự tổn thương của họ và tôn trọng họ cho dù họ là ai. Tình yêu giúp bạn làm những điều đúng đắn để khiến những người thân yêu của bạn cảm thấy hạnh phúc và tự hào về bản thân.

Comments

Từ Vựng Tiếng Anh Về Chủ Đề Tình Yêu / 2023

– Adore you: yêu em tha thiết

– Be (madly/deeply/hopelessly) in love (with somebody): yêu ai (điên cuồng/sâu đậm/vô vọng)

– Be/believe in/fall in love at first sight: yêu/tin vào tình yêu từ cái nhìn đầu tiên

– Be/find true love/the love of your life: là/tìm thấy tình yêu đích thực/tình yêu của cuộc đời bạn

– Blind date: buổi hẹn hò đầu tiên (của những cặp đôi chưa từng gặp nhau trước đó, thường là do người thứ ba sắp đặt)

– Can’t live without you: không thể sống thiếu em được

– Crazy about you: yêu em/anh đến điên cuồng

– Darling/pet/babe/baby/cutey pie/honey bunny: em yêu/anh yêu

– Die for you: sẵn sàng chết vì em

– Fall in love: phải lòng ai

– Have/ feel/ show/express great/ deep/ genuine affection for somebody/ something: có/cảm thấy/bộc lộ/thể hiện tình yêu lớn/sâu sắc/chân thành cho ai

– I can hear wedding bells/ i suspect that they are going to get married soon: tôi nghĩ rằng họ sẽ làm đám cưới sớm trong nay mai thôi

– I must have you: anh/em cần có em/anh

– I need you: anh/em cần em/anh

– I want you: anh/em muốn em/anh

– I’d like for us to get together: chúng mình yêu nhau đi!

– I’m burning for you: anh/em đang cháy rực vì em/anh

– Let`s get it on: yêu nhau thôi!

– Live together: sống cùng nhau

– Long-term relationship: quan hệ tình cảm mật thiết, lâu dài

– Love at first sight: yêu ngay từ cái nhìn đầu tiên, tình yêu sét đánh

– Love triangle: tình yêu tay ba

– Love you forever: yêu em/anh mãi mãi

– Love you the most: yêu em/anh nhất

– Love you with all my heart: yêu em bằng cả trái tim

– Lovesick: tương tư, đau khổ vì yêu

– Madly in love: yêu cuồng nhiệt, yêu mãnh liệt

– Meet/ marry your husband/ wife/ boyfriend/ girlfriend: gặp gỡ/cưới chồng/vợ/bạn trai/bạn gái

– My one and only: người yêu duy nhất cuả tôi

– My sweetheart: người yêu của tôi

– So in love with you: vậy nên anh mới yêu em

– Split up/ break up/ say to goodbye: chia tay

– Suffer (from) (the pains/pangs of) unrequited love: đau khổ vì tình yêu không được đáp trả

– Sweetheart / my sweetheart: người yêu của tôi

– The love of my life: tình yêu của cuộc đời tôi

– To be in love with sb: yêu ai

– To declare/express one’s love to sb: tỏ tình với ai

– To fall in love with sb: đem lòng yêu ai, phải lòng ai

– To flirt with sb: tán tỉnh ai

– To have a crush on sb: phải lòng, cảm nắng ai

– To propose (marriage) to sb: cầu hôn ai

– Unrequited love: tình yêu đơn phương

Bỏ Túi Về Cách Học 50 Từ Vựng Tiếng Anh Mỗi Ngày / 2023

Bỏ túi về cách học 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày

Một điều hiển nhiên ai cũng biết đó là muốn học giỏi tiếng Anh bạn cần phải học tốt và có kho từ vựng phong phú. Nhưng không phải ai cũng biết các học từ vựng.Bài viết này chúng tôi sẽ giới thiệu bạn ”Bỏ túi về cách học 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày”.

Từ vựng tiếng Anh được ví như là xương sống trong giao tiếp

Bạn có vốn từ phong phú thì khả năng giao tiếp lưu loát của bạn sẽ được cải thiện. Từ vựng như là nguyên liệu để tạo ra các hoạt động giao tiếp và phát triển cuộc giao tiếp đi xa hơn. Với các kỹ năng nói và viết người nghe sẽ hiểu được nội dung cần truyền đạt thay vì ngữ pháp.Nên nếu có hạn chế về từ vựng thì bạn sẽ không dễ dàng diễn đạt được ý muốn của mình khiến đối phương không hiểu và rất khó chịu, làm cho cuộc nói chuyện nhanh chóng kết thúc không được như ý muốn của mình.

Học từ vựng thông qua hình ảnh, âm thanh

Trước đây cái thời mà bản thân mình mới học tiếng Anh từ THPT cho đến khi ra trường cách mà mình học đó là ghi chép, thuộc lòng cả từ lẫn nghĩa. Nhưng đến lúc nhìn lại vốn từ đọng lại không được bao nhiêu. Cách học 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày có dễ không? Quả thực rất đơn giản nếu như bạn biết cách học. Hãy thường xuyên xem phim,, nghe nhạc rồi tìm ra các từ mới đừng vội tra nghĩa hãy đoán nghĩa của nó trước. Hãy liên tưởng từ vựng với các hình ảnh dù có thể không đúng nhưng bạn vẫn có thể ghi nhớ rất nhanh.

Thường xuyên ôn luyện từ mới

Nếu bạn chăm chỉ ghi chép nhưng không ôn luyện thì công sức bạn bỏ ra chỉ là bỏ sông bỏ bể. Thực tế sau 1 tháng lượng kiến thức đã học nếu không được ôn luyện hằng ngày chỉ đọng lại 20%. Thế nên muốn học tiếng Anh mỗi ngày bạn cần phải chăm chỉ ôn luyện thì mới mang lại hiệu quả.

Toàn Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Tình Yêu Học Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ Đề / 2023

Toàn bộ từ vựng tiếng Anh về tình yêu

Tiếng Anh cho ngày Valentine: Love and Romance Những câu nói hay về tình yêu bằng Tiếng Anh 30 cụm từ tiếng Anh phổ biến nhất về tình yêu

Chat up – starting a relationship – bắt đầu làm quen/ tìm hiểu

to chat (somebody) up: bắt đầu để ý và bắt chuyện với đối phương

to flirt (with somebody): tán tỉnh đối phương người mà bạn cảm thấy bị thu hút

a flirt: người thích tán tỉnh người khác phái

a blind date = một cuộc hẹn hò được sắp đặt trước với người mà bạn có ý muốn xây dựng tình cảm nhưng bạn chưa gặp trước đó

lonely hearts: những mẫu tự giới thiệu nhỏ (trên báo, tạp chí hoặc internet) về người mà bạn muốn làm quen.

Loved up – giai đoạn yêu

to be smitten with somebody: yêu say đắm

to fall for somebody: thật sự yêu ai đó

adore you: yêu em tha thiết

fall madly in love with : yêu điên cuồng, say đắm, không thay đổi

desperately in love : rất yêu …

love each other unconditionally: yêu nhau vô điều kiện

crazy about you: yêu em đến điên cuồng

die for you: sẵn sàng chết vì em

love you: yêu em

great together: được ở bên nhau thật tuyệt vời

love you forever: yêu em mãi mãi

my sweetheart: người yêu của tôi

love you the most: anh yêu em nhất trên đời

my true love: tình yêu đích thực của tôi

my one and only: người yêu duy nhất cuả tôi

the love of my life: tình yêu của cuộc đời tôi

can’t live without you: không thể sống thiếu em được

love you with all my heart: yêu em bằng cả trái tim

love at first sight: tình yêu sét đánh/tiếng sét ái tình

hold hands: cầm tay

live together: sống cùng nhau

the love of one’s life: người tình của đời một ai đó

love is / were returned: tình cảm được đáp lại (tức là người mình yêu thích cũng yêu thích mình)

make a commitment: hứa hẹn

accept one’s proposal: chấp nhận lời đề nghị của ai (ở đây là chấp nhận lời cầu hôn)

to take the plunge: làm đính hôn/làm đám cưới

I can hear wedding bells: Tôi nghĩ rằng họ sẽ làm đám cưới sớm trong nay mai thôi

terms of endearment: những tên gọi dành cho người mình yêu: darling, sweetheart, love pet, babe/baby, cutey pie, honey, bunny.

Break up – giai đoạn kết thúc

they are having a domestic (thân mật): họ đang cãi nhau

have an affair (with someone): ngoại tình

lovesick: tương tư, đau khổ vì yêu

they have blazing rows: họ có những cuộc cãi vã lớn tiếng

(s)he is playing away from home: Anh/cô ấy quan hệ lén lút với người khác

to break up with somebody: chia tay với ai đó

to split up: chia tay

to dump somebody: bỏ rơi người mình yêu mà không báo trước

Break-up lines: những câu để nói với người yêu rằng mối quan hệ yêu đương đã hoặc sẽ chấm dứt

Ngoài ra còn có một số từ viết tắt như sau:

WLTM – would like to meet – mong muốn được gặp mặt

GSOH – good sense of humour – có óc hài hước

LTR – long-term relationship – quan hệ tình cảm mật thiết

Một số ví dụ hay trong tiếng Anh:

I fell madly in love with Bobby from the moment I met him: Tôi đã yêu say đắm Bobby ngay từ lúc tôi gặp anh.

It was certainly love at first sight: Đó hẳn là tình yêu sét đánh.

I knew at once that he was the love of my life but at first I was not sure if my love was returned or not: Tôi nhận ra ngay rằng anh ấy chính là tình yêu của đời tôi nhưng tôi không chắc là anh ấy có đáp lại hay không.

Within a few days, however, he had told me that he was desperately in love with me too.: Tuy nhiên, chỉ trong vài ngày, anh ấy bảo rằng anh ấy cũng rất yêu tôi.

A couple of weeks later, we realized that we wanted to make a commitment to each other.: Một vài tuần sau, nhận thấy cần có ước hẹn giữa hai bên.

When Bobby asked me to marry him, I immediately accepted his proposal.: Khi Bobby ngỏ ý muốn cưới tôi, tôi bằng lòng liền.

I’m sure we will always love each other unconditionally.: Tôi chắc rằng chúng tôi sẽ mãi yêu nhau một cách vô điều kiện.

Neither of us would ever consider having an affair with someone else.: Chúng tôi sẽ không bao giờ nghĩ đến chuyện mèo mỡ với ai khác”

We need to talk: chúng ta cần nói chuyện

I just need some space: Em cần ở một mình

It’s not you, it’s me : Đó không phải lỗi em, đó là do anh

I hope that we can always be friends: Anh hy vọng chúng ta sẽ mãi mãi là bạn.

This is hurting me more than it is hurting you: Anh cảm thấy đau đớn hơn là em.

It’s not enough that we love each other: Tình yêu của chúng ta chưa đủ.

It simply wasn’t meant to be: Chuyện của chúng ta không nên trở thành như vậy.

Bạn đang đọc nội dung bài viết Bỏ Túi Từ Vựng Tiếng Anh Về Tình Yêu Để “Thả Thính” Crush / 2023 trên website Maytinhlongthanh.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!